Turkey Super Lig ·
Kasimpasa vs Kocaelispor
Kasimpasa
Kocaelispor
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Andreas Gianniotis
- 2 Claudio Winck Neto
- 20 Nicholas Opoku
- 4 Adem Arous
- 22 Kamil Ahmet Corekci
- 8 Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
- 26 Kerem Demirbay
- 71 Irfan Can Kahveci
- 34 Fousseni Diabate
- 12 Mortadha Ben Ouanes
- 19 Adrian Benedyczak
- Godfried Frimpong
- 5 Eyip Aydin
- Pape Habib Gueye
- 29 Taylan Aydin
- 25 Ali Emre Yanar
- 33 Emre Tasdemir
- 13 Kubilay Kanatsizkus
- 9 Cenk Tosun
- 93 Burak Gültekin
- 7 Ali Yavuz Kol
HLV: Emre Belozoglu
- 83 Serhat Oztasdelen
- 21 Massadio Haidara
- 14 Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
- 2 Anfernee Dijksteel
- 22 Ahmet Oguz
- 7 Daniel Agyei
- 98 Joseph Nonge Boende
- 70 Can Keles
- 8 Habib Keita
- 20 Mahamadou Susoho
- 19 Serdar Dursun
- 99 Rigoberto Rivas
- 75 Tayfur Bingol
- 41 Furkan Gedik
- 23 Ahmet Sagat
- 17 Karol Linetty
- 18 Samet Yalcin
- 3 Muharrem Cinan
- 35 Gokhan Degirmenci
- Deniz Ceylan
- 17 Arda Ozyar
HLV: Selcuk Inan
Lực lượng
Kasimpasa
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ tấn công | No eligibility |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Andreas Gianniotis
- 2Claudio Winck Neto
- 4Adem Arous
- 27Matei Ilie
- 5Jakob Jessen
- 16Andri Fannar Baldursson
- 26Kerem Demirbay
- 50Guven Yalcin
- 34Fousseni Diabate
- 19Marcus Rafferty
- 9Adrian Benedyczak
Dự bị trận trước
- 7Ali Yavuz Kol
- 45Ayberk Karapo
- 51Elson Mendes Da Silva
- 30Ahmet Taha Dagbasi
- 66Emirhan Boz
- 25Ali Emre Yanar
- 29Taylan Aydin
- 35Sercan Deniz
- 8Atakan Mujde
- 23Sinan Alkas
Kocaelispor
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
| 0 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | Tendon tear |
Đội hình xuất phát trận trước
- 83Serhat Oztasdelen
- 21Massadio Haidara
- 5Emir Ortakaya
- 4Tanguy Zoukrou
- 2Anfernee Dijksteel
- 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
- 32Makana Baku
- 20Mahamadou Susoho
- 10Berkan smail Kutlu
- 11Goncalo Sousa
- 7Daniel Agyei
Dự bị trận trước
- 22Ugur Kaan Yildiz
- 6Matej Maglica
- 27Ege Bilim
- 26Metehan Altunbas
- 23ONURCAN PIRI
- 3Muharrem Cinan
- 41Onur Oztonga
- 17Arda Ozyar
- 19Haydar Karatas
- 89Bedirhan Yıldız
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kasimpasa | Kocaelispor |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kasimpasa | 1 | 0 |
| Sân nhà của Kocaelispor | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/01/26 | Kasimpasa 2-0 KocaelisporHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/12/25 | Kocaelispor 0-0 KasimpasaHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.65 / 4.95 | 5-3 |
| 28/12/21 | Kasimpasa 2-2 KocaelisporHT 1-1 · Turkey Cup | 1 | B | Tài | 1.51 / 4.05 / 4.75 | 9-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kasimpasa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kasimpasa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.94% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
Kocaelispor
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| Kasimpasa BT-BB | % thắng | Kocaelispor BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-27 | 30% | 16-25 | 25% |
| Vòng 19 | 19-24 | 32% | 14-24 | 21% |
| Vòng 18 | 19-24 | 33% | 11-23 | 17% |
| Vòng 17 | 19-24 | 35% | 11-21 | 18% |
| Vòng 16 | 19-21 | 38% | 11-20 | 19% |
| Vòng 15 | 17-21 | 33% | 10-18 | 20% |
| Vòng 14 | 15-21 | 29% | 10-18 | 21% |
| Vòng 13 | 15-21 | 31% | 10-16 | 23% |
| Vòng 12 | 14-19 | 33% | 9-15 | 25% |
| Vòng 11 | 14-18 | 36% | 7-14 | 18% |
| Vòng 10 | 13-16 | 40% | 4-14 | 10% |
| Vòng 9 | 10-14 | 33% | 4-12 | 11% |
| Vòng 8 | 9-13 | 38% | 4-11 | 13% |
| Vòng 7 | 9-10 | 43% | 4-10 | 14% |
| Vòng 6 | 8-9 | 50% | 3-10 | 0% |
| Vòng 5 | 7-9 | 40% | 2-8 | 0% |
| Vòng 4 | 6-7 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 4-7 | 33% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kasimpasa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-2-14 | 48.4% | 12-18 | 38.7% |
| Sân nhà | 15 | 6-1-8 | 40% | 4-11 | 26.7% |
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 8-7 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-4-15 | 38.7% | 10-13 | 32.3% |
| Sân nhà | 15 | 4-4-7 | 26.7% | 3-7 | 20% |
| Sân khách | 16 | 8-0-8 | 50% | 7-6 | 43.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kasimpasa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kocaelispor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-4-15 | 38.7% | 9-21 | 29% |
| Sân nhà | 16 | 6-3-7 | 37.5% | 4-11 | 25% |
| Sân khách | 15 | 6-1-8 | 40% | 5-10 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-11-8 | 38.7% | 9-17 | 29% |
| Sân nhà | 16 | 5-8-3 | 31.2% | 4-9 | 25% |
| Sân khách | 15 | 7-3-5 | 46.7% | 5-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kocaelispor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kasimpasa
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Istanbul Basaksehir 4-0 KasimpasaHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 3.8 / 4.5 | 6-2 |
| 19/04/26 | Kasimpasa 1-0 AlanyasporHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.1 / 2.84 | 6-1 |
| 12/04/26 | Goztepe 3-3 KasimpasaHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.2 / 4 | 4-2 |
| 04/04/26 | Kasimpasa 2-0 KayserisporHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.25 / 3.15 | 1-10 |
| 19/03/26 | Besiktas JK 2-1 KasimpasaHT 2-0 · Turkey Super Lig | 1.5 | T | H | 1.34 / 5 / 7.3 | 2-3 |
| 15/03/26 | Kasimpasa 1-0 EyupsporHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.5 / 3.65 | 2-2 |
| 08/03/26 | Konyaspor 1-1 KasimpasaHT 1-1 · Turkey Super Lig | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.1 / 4.3 | 4-3 |
| 28/02/26 | Kasimpasa 0-3 Caykur RizesporHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Tài | 2.7 / 3.4 / 2.4 | 2-5 |
| 23/02/26 | Fenerbahce 1-1 KasimpasaHT 0-0 · Turkey Super Lig | 1.5 | T | Xỉu | 1.32 / 5.1 / 7.7 | 8-1 |
| 16/02/26 | Kasimpasa 3-2 KaragumrukHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.3 / 3.1 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kasimpasa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kocaelispor
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Genclerbirligi 1-0 KocaelisporHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0 | B | Xỉu | 2.54 / 3.15 / 2.72 | 1-2 |
| 18/04/26 | Kocaelispor 1-1 GoztepeHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0 | H | H | 2.95 / 3 / 2.45 | 9-0 |
| 12/04/26 | Galatasaray 1-1 KocaelisporHT 1-0 · Turkey Super Lig | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.23 / 5.7 / 11 | 4-1 |
| 06/04/26 | Kocaelispor 0-0 Istanbul BasaksehirHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.2 / 2.13 | 1-8 |
| 18/03/26 | Alanyaspor 5-0 KocaelisporHT 2-0 · Turkey Super Lig | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.25 / 3.75 | 3-3 |
| 14/03/26 | Kocaelispor 1-2 KonyasporHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 2.94 / 3.25 | 8-7 |
| 09/03/26 | Eyupspor 0-1 KocaelisporHT 0-1 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.45 / 3.1 / 2.13 | 3-3 |
| 04/03/26 | Halide Edip Adivarspor 1-0 KocaelisporHT 0-0 · Turkey Cup | 2.5/3 | B | Xỉu | 12.5 / 8.5 / 1.05 | 2-11 |
| 28/02/26 | Kocaelispor 0-1 Besiktas JKHT 0-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.3 / 2.13 | 1-4 |
| 20/02/26 | Caykur Rizespor 2-0 KocaelisporHT 1-0 · Turkey Super Lig | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.25 / 3 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kocaelispor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kasimpasa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 13 | 5 | 2 | 0 | 11 | 18 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 2 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 5 | 7 | 3 | 1 | 0 | 7 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 1 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 7 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 6 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Kocaelispor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 13 | 3 | 2 | 0 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 5 | 8 | 2 | 1 | 0 | 7 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 3 | 7 | 8 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 1 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kasimpasa ghi bàn | thủng lưới | Kocaelispor ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 25% | 14.3% | 28.6% | 0% |
| 46-60' | 0% | 21.4% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 37.5% | 0% | 42.9% | 0% |
| 76-90+' | 0% | 7.1% | 28.6% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kasimpasa ghi bàn | thủng lưới | Kocaelispor ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 19.1% | 5% | 22.2% |
| 16-30' | 11.8% | 12.8% | 15% | 8.3% |
| 31-45' | 20.6% | 17% | 30% | 13.9% |
| 46-60' | 11.8% | 17% | 15% | 11.1% |
| 61-75' | 26.5% | 17% | 15% | 13.9% |
| 76-90+' | 8.8% | 10.6% | 15% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kasimpasa
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Irfan Can Kahveci | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ phải | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | |
| 19 | Adrian Benedyczak | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Ali Yavuz Kol | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Kubilay Kanatsizkus | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Eyip Aydin | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | |
| 21 | Godfried Frimpong | Hậu vệ trái | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 34 | Fousseni Diabate | Tiền đạo cánh phải | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ |
Kocaelispor
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ trái | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ phải | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ phải | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ trung tâm | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trung tâm | |
| 75 | Tayfur Bingol | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Ahmet Sagat | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Furkan Gedik | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Darko Churlinov | Tiền đạo cánh trái | |
| 83 | Serhat Oztasdelen | Thủ môn | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm |