J-League 1 ·

Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Vissel Kobe Vissel Kobe

Đối đầu

Diễn biến

  1. 5’ 1 - 0 K. Kinoshita Kiến tạo: K. Tezuka
  2. 30’ K. Kinoshita Thẻ vàng
  3. 31’ Diego Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  5. 90+2’ Diego Thẻ vàng thứ hai
  6. 90+4’ Y. Osako Đá hỏng penalty
  7. 90+10’ 1 - 1 Y. Muto Kiến tạo: R. Hirose
  8. 90+15’ Y. Muto Thẻ vàng
  9. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

30%Kiểm soát bóng70%
11Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài10
3Sút bị chặn3
5Phạt góc5
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
211Số đường chuyền499
124Chuyền chính xác394
59%Tỷ lệ chuyền chính xác79%

Đội hình

Kashiwa Reysol 4-4-2
Thủ môn
  • 46 Kenta Matsumoto
Hậu vệ
  • 32 Hiroki Sekine
  • 50 Yugo Tatsuta
  • 4 Taiyo Koga
  • 3 Diego Jara Rodrigues
Tiền vệ
  • 6 Yuta Yamada ↓
  • 33 Eiji Shirai
  • 37 Kohei Tezuka
  • 10 Matheus Goncalves Savio ↓
Tiền đạo
  • 19 Mao Hosoya ↓
  • 15 Kosuke Kinoshita ↓
Dự bị
  • 58 Tomoya Koyamatsu ↑
  • 27 Koki Kumasaka ↑
  • 11 Jay Roy Grot ↑
  • 2 Hiromu Mitsumaru ↑
  • 23 Masato Sasaki
  • 39 Takumi Tsuchiya
  • 18 Yuki Kakita

HLV: Ricardo Rodriguez

Vissel Kobe 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Daiya Maekawa
Hậu vệ
  • 19 Ryo Hatsuse ↓
  • 3 Matheus Thuler
  • 4 Tetsushi Yamakawa ↓
  • 24 Gotoku Sakai
Tiền vệ
  • 18 Haruya Ide ↓
  • 6 Takahiro Ogihara
  • 7 Yosuke Ideguchi ↓
Tiền đạo
  • 9 Taisei Miyashiro ↓
  • 10 Yuya Osako
  • 11 Yoshinori Muto
Dự bị
  • 15 Yuki Honda ↑
  • 13 Daiju Sasaki ↑
  • 16 Koya Yuruki ↑
  • 5 Hotaru Yamaguchi ↑
  • 37 Rikuto Hirose ↑
  • 21 Shota Arai
  • 25 Yuya Kuwasaki

HLV: Michael Skibbe

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…