J-League 1 ·
Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Vissel Kobe
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/08/24Japan Emperor's Cup
Kashiwa Reysol
0 - 1
Vissel Kobe
B
02/03/24Japan J1 League
Vissel Kobe
0 - 1
Kashiwa Reysol
T
19/08/23Japan J1 League
Vissel Kobe
1 - 1
Kashiwa Reysol
H
20/05/23Japan J1 League
Kashiwa Reysol
1 - 1
Vissel Kobe
H
30/07/22Japan J1 League
Vissel Kobe
0 - 1
Kashiwa Reysol
T
13/07/22Japan Emperor's Cup
Vissel Kobe
2 - 1
Kashiwa Reysol
B
18/06/22Japan J1 League
Kashiwa Reysol
3 - 1
Vissel Kobe
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
12Kashiwa Reysol thắng
3Hòa
5Vissel Kobe thắng
| Số trận thắng | Kashiwa Reysol | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kashiwa Reysol | 6 | 3 |
| Sân nhà của Vissel Kobe | 6 | 2 |
Diễn biến
- 5’ 1 - 0 K. Kinoshita Kiến tạo: K. Tezuka
- 30’ K. Kinoshita Thẻ vàng
- 31’ Diego Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 90+2’ Diego Thẻ vàng thứ hai
- 90+4’ Y. Osako Đá hỏng penalty
- 90+10’ 1 - 1 Y. Muto Kiến tạo: R. Hirose
- 90+15’ Y. Muto Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
30%Kiểm soát bóng70%
11Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài10
3Sút bị chặn3
5Phạt góc5
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
211Số đường chuyền499
124Chuyền chính xác394
59%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
Đội hình
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thủ môn
- 46 Kenta Matsumoto
Hậu vệ
- 32 Hiroki Sekine
- 50 Yugo Tatsuta
- 4 Taiyo Koga
- 3 Diego Jara Rodrigues
Tiền vệ
- 6 Yuta Yamada ↓
- 33 Eiji Shirai
- 37 Kohei Tezuka
- 10 Matheus Goncalves Savio ↓
Tiền đạo
- 19 Mao Hosoya ↓
- 15 Kosuke Kinoshita ↓
Dự bị
- 58 Tomoya Koyamatsu ↑
- 27 Koki Kumasaka ↑
- 11 Jay Roy Grot ↑
- 2 Hiromu Mitsumaru ↑
- 23 Masato Sasaki
- 39 Takumi Tsuchiya
- 18 Yuki Kakita
HLV: Ricardo Rodriguez
Vissel Kobe
4-3-3
Thủ môn
- 1 Daiya Maekawa
Hậu vệ
- 19 Ryo Hatsuse ↓
- 3 Matheus Thuler
- 4 Tetsushi Yamakawa ↓
- 24 Gotoku Sakai
Tiền vệ
- 18 Haruya Ide ↓
- 6 Takahiro Ogihara
- 7 Yosuke Ideguchi ↓
Tiền đạo
- 9 Taisei Miyashiro ↓
- 10 Yuya Osako
- 11 Yoshinori Muto
Dự bị
- 15 Yuki Honda ↑
- 13 Daiju Sasaki ↑
- 16 Koya Yuruki ↑
- 5 Hotaru Yamaguchi ↑
- 37 Rikuto Hirose ↑
- 21 Shota Arai
- 25 Yuya Kuwasaki
HLV: Michael Skibbe
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
