Japan Emperor's Cup ·

Kashiwa Reysol vs Imabari FC

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Imabari FC Imabari FC

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Kashiwa Reysol

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
17Kohei TezukaTiền vệ phòng ngựĐứt dây chằng
6Yuta YamadaTiền vệ tấn côngChấn thương
14Tomoaki OkuboTiền đạo cánh phảiChấn thương gót chân Achilles

Đội hình xuất phát trận trước

  • 77Tomoya Wakahara
  • 88Seiya Baba
  • 4Taiyo Koga
  • 26Daiki Sugioka
  • 24Tojiro Kubo
  • 27Koki Kumasaka
  • 39Nobuteru Nakagawa
  • 5Keita Endo
  • 8Yoshio Koizumi
  • 87Hinata Yamauchi
  • 15Shota Fujio

Dự bị trận trước

  • 40Riki Harakawa
  • 9Mao Hosoya
  • 21Yudai Konishi
  • 2Hiromu Mitsumaru
  • 29Kengo Nagai
  • 20Yusuke Segawa
  • 11Masaki Watai
  • 32Yusei Yamanouchi
  • 44Kenshin Yuba

Imabari FC

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
71Toru TakagiwaThủ mônHerniated Disc
4Ryota IchiharaTrung vệĐứt dây chằng
16Toi YamamotoThủ mônImpingement syndrome

Đội hình xuất phát trận trước

  • 18Genta Ito
  • 24Yuri Takeuchi
  • 29Maruyama Yamato
  • 3Taiga Son
  • 15Kiseki Kikuchi
  • 25Riki Sato
  • 7Takafumi Yamada
  • 36Kubo Keito
  • 26Aleksandar Palocevic
  • 8Kota Mori
  • 11Wesley Tanque

Dự bị trận trước

  • 19Kengo Furuyama
  • 99Gabriel Gomes Ferreira
  • 28Kei Hagihara
  • 14Yoshiaki Komai
  • 23Young-jun Lee
  • 17Kyota Mochii
  • 80Takuhiro Nakai
  • 38Hikaru Umakoshi
  • 21Yosuke Yamada

Phong độ

Kashiwa Reysol

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn3 33.33%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Kashiwa Reysol
BT-BB
% thắngImabari FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-2155%17-2331%
Vòng 1928-2153%17-2331%
Vòng 1825-2150%17-2331%
Vòng 1725-2053%17-2331%
Vòng 1625-1856%17-2331%
Vòng 1525-1760%17-2331%
Vòng 1424-1464%17-2331%
Vòng 1324-1369%17-2331%
Vòng 1224-1275%15-2225%
Vòng 1123-1273%14-1927%
Vòng 1022-1270%13-1530%
Vòng 918-1067%12-1522%
Vòng 812-863%12-1325%
Vòng 712-771%11-1229%
Vòng 612-783%11-1133%
Vòng 510-680%9-1020%
Vòng 47-575%6-725%
Vòng 33-367%6-533%
Vòng 21-250%5-350%
Vòng 10-20%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Kashiwa Reysol

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng85-1-262.5%5-362.5%
Sân nhà31-1-133.3%2-166.7%
Sân khách54-0-180%3-260%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng82-1-525%3-137.5%
Sân nhà32-0-166.7%1-033.3%
Sân khách50-1-40%2-140%
6 trận gần nhất · kèoTHBBBB16.7%
Tài/XỉuHXỉuHHTàiH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kashiwa Reysol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Imabari FC

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-0-528.6%5-271.4%
Sân nhà31-0-233.3%2-166.7%
Sân khách41-0-325%3-175%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng72-2-328.6%2-328.6%
Sân nhà30-2-10%1-233.3%
Sân khách42-0-250%1-125%
6 trận gần nhất · kèoBBHTHB16.7%
Tài/XỉuTàiHXỉuTàiXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Imabari FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Kashiwa Reysol

Kết quả7T 0H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kashiwa Reysol. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Imabari FC

Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu7 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/09/26Yokohama FC 2-1 Imabari FCHT 1-0 · J2 League1HTài1.46 / 4.35 / 5.95-2
12/09/26Imabari FC 1-0 Sagan TosuHT 0-0 · J2 League0.5TXỉu3.85 / 3.35 / 1.925-4
06/09/26Oita Trinita 1-1 Imabari FCHT 0-1 · J2 League0/0.5TXỉu2.14 / 3.1 / 3.456-3
02/09/26Zweigen Kanazawa FC 2-1 Imabari FCHT 1-0 · J-League Cup0/0.5BTài2.67 / 3.5 / 2.274-6
29/08/26Imabari FC 0-3 Montedio YamagataHT 0-0 · J2 League0BTài2.46 / 3.55 / 2.552-5
26/08/26Imabari FC 4-1 Blaublitz AkitaHT 2-0 · Japan Emperor's Cup0TTài2.4 / 3.35 / 2.612-5
22/08/26Kataller Toyama 4-0 Imabari FCHT 1-0 · J2 League0.5/1BTài1.77 / 3.85 / 3.95-3
15/08/26Imabari FC 2-3 RB Omiya ArdijaHT 1-2 · J2 League0/0.5BTài2.65 / 3.45 / 2.46-3
09/08/26Iwaki FC 2-1 Imabari FCHT 0-0 · J2 League0.5BTài2.01 / 3.35 / 3.556-4
21/07/26Vissel Kobe 2-1 Imabari FCHT 1-0 · International Club Friendly---- / - / ----

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Imabari FC. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Kashiwa Reysol

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001100000
Sân nhà0001100000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001000000
Sân nhà0001000000
Sân khách0000000000

Imabari FC

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000122
Sân nhà0000122
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000002
Sân nhà1001000002
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútKashiwa Reysol
ghi bàn
thủng lướiImabari FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.4%27.8%12.5%12.5%
16-45'9.4%33.3%37.5%12.5%
46-60'12.5%5.6%25%18.8%
61-75'18.8%0%25%18.8%
76-90+'21.9%22.2%0%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
6.15.77.36.56.16.866.76.86.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Yoshio KoizumiTiền vệ tấn công9.4
20Yusuke SegawaTiền đạo cánh trái9.2
5Keita EndoTiền đạo cánh trái8.3
11Masaki WataiTiền vệ tấn công7.9
26Daiki SugiokaHậu vệ trái7.6
39Nobuteru NakagawaTiền vệ trung tâm7.5
4Taiyo KogaTrung vệ7.2
88Seiya BabaTrung vệ7.2
87Hinata YamauchiTiền vệ trái6.9
15Shota FujioTiền đạo cắm6.8
24Tojiro KuboTiền vệ phải6.8
27Koki KumasakaTiền vệ phòng ngự6.8
77Tomoya WakaharaThủ môn6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕