Cyprus 2 Division ·
Karmiotissa Polemidion vs Doxa Katokopias
Karmiotissa Polemidion
Doxa Katokopias
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Karmiotissa Polemidion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Doxa Katokopias
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Karmiotissa Polemidion | Doxa Katokopias |
|---|---|---|
| Sân nhà của Karmiotissa Polemidion | 5 | 3 |
| Sân nhà của Doxa Katokopias | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Karmiotissa Polemidion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Karmiotissa Polemidion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 34.48% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
Doxa Katokopias
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
So sánh theo vòng
| Karmiotissa Polemidion BT-BB | % thắng | Doxa Katokopias BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-19 | 50% | 26-25 | 45% |
| Vòng 19 | 31-19 | 47% | 24-20 | 47% |
| Vòng 18 | 28-19 | 44% | 23-20 | 44% |
| Vòng 17 | 28-18 | 47% | 21-20 | 41% |
| Vòng 16 | 26-15 | 50% | 19-17 | 44% |
| Vòng 15 | 24-14 | 47% | 17-16 | 40% |
| Vòng 14 | 22-12 | 50% | 15-16 | 36% |
| Vòng 13 | 22-12 | 54% | 13-15 | 31% |
| Vòng 12 | 21-9 | 58% | 13-15 | 33% |
| Vòng 11 | 18-7 | 55% | 12-14 | 36% |
| Vòng 10 | 18-7 | 60% | 12-12 | 40% |
| Vòng 9 | 17-5 | 67% | 8-12 | 33% |
| Vòng 8 | 16-5 | 63% | 8-11 | 38% |
| Vòng 7 | 14-5 | 57% | 6-11 | 29% |
| Vòng 6 | 13-4 | 67% | 5-10 | 33% |
| Vòng 5 | 12-3 | 80% | 5-8 | 40% |
| Vòng 4 | 10-3 | 75% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 7-2 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Karmiotissa Polemidion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 4-0 | 100% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-3-1 | 55.6% | 3-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 5 | 2-3-0 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Karmiotissa Polemidion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Doxa Katokopias
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 1-5 | 14.3% |
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 4-2 | 57.1% |
| Sân nhà | 5 | 1-2-2 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Doxa Katokopias trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Karmiotissa Polemidion
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Karmiotissa Polemidion 2-1 PAEEKHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.1 / 5.4 | 2-6 |
| 21/02/26 | Nea Salamis 1-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/02/26 | Karmiotissa Polemidion 5-0 Asil LysiHT 1-0 · Cyprus 2 Division | 1.5 | T | Tài | 1.21 / 4.8 / 8.6 | 7-2 |
| 07/02/26 | MEAP Nisou 1-3 Karmiotissa PolemidionHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 31/01/26 | Agia Napa 0-2 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Karmiotissa Polemidion 1-1 Omonia 29is MaiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/26 | Doxa Katokopias 1-1 Karmiotissa PolemidionHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.1 / 2.5 | 3-5 |
| 10/01/26 | Karmiotissa Polemidion 2-0 Iraklis YerolakkouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/01/26 | Doxa Katokopias 0-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.68 / 3.2 / 2.31 | 4-7 |
| 20/12/25 | Karmiotissa Polemidion 1-2 APEA AkrotiriouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 1.5 | B | Tài | 1.23 / 4.75 / 8 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Karmiotissa Polemidion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Doxa Katokopias
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Agia Napa 1-2 Doxa KatokopiasHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 21/02/26 | Doxa Katokopias 1-2 Omonia 29is MaiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 14/02/26 | Doxa Katokopias 0-2 MEAP NisouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 07/02/26 | PAEEK 1-2 Doxa KatokopiasHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 30/01/26 | Doxa Katokopias 0-2 Nea SalamisHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | H | 3.95 / 3 / 1.87 | 2-6 |
| 24/01/26 | Asil Lysi 2-0 Doxa KatokopiasHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/26 | Doxa Katokopias 1-1 Karmiotissa PolemidionHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.1 / 2.5 | 3-5 |
| 11/01/26 | Ethnikos Latsion 0-2 Doxa KatokopiasHT 0-2 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.8 / 3.7 / 1.56 | 3-6 |
| 04/01/26 | Doxa Katokopias 0-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | B | Xỉu | 2.68 / 3.2 / 2.31 | 4-7 |
| 20/12/25 | Spartakos Kitiou 0-4 Doxa KatokopiasHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Doxa Katokopias. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Karmiotissa Polemidion
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Doxa Katokopias
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Karmiotissa Polemidion ghi bàn | thủng lưới | Doxa Katokopias ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 21.4% | 9.1% | 18.2% |
| 16-30' | 5% | 0% | 9.1% | 18.2% |
| 31-45' | 30% | 7.1% | 13.6% | 18.2% |
| 46-60' | 15% | 21.4% | 27.3% | 18.2% |
| 61-75' | 20% | 42.9% | 13.6% | 13.6% |
| 76-90+' | 15% | 7.1% | 22.7% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Karmiotissa Polemidion ghi bàn | thủng lưới | Doxa Katokopias ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 10.9% | 14% | 19.6% |
| 16-30' | 10% | 9.1% | 12.3% | 10.9% |
| 31-45' | 22.5% | 16.4% | 15.8% | 17.4% |
| 46-60' | 17.5% | 14.5% | 21.1% | 17.4% |
| 61-75' | 17.5% | 21.8% | 10.5% | 13% |
| 76-90+' | 15% | 21.8% | 21.1% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.