Cyprus 2 Division ·
Karmiotissa Polemidion vs Asil Lysi
Karmiotissa Polemidion
Asil Lysi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Karmiotissa Polemidion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nikos Giannakopoulos
- 42Nassim Ouammou
- 5Alexander Martynov
- 4Sadio Dembele
- 33Julio Cesar
- 20Kokinoftas Marios
- 8Curtis Yebli
- 10Alastair Reynolds
- 77Panagiotis Tachtsidis
- 21Petros Psychas
- 9Patrick Luan
Dự bị trận trước
- 22Ruben Garcia Canales
- 7Mateja Bajunovic
- 11Iakovos Savvidis
- 30Marios Theocharous
- 19Stelios Panagiotou
- 18Andreas Violaris
- 99Dimitrios Priniotaki
- 44Jad Smaira
- 27Emmanuel Pavlis
- 57Artemis Spanos
- 14Nikolas Chatzivarnava
- 32Stilianos Christofi
Asil Lysi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Karmiotissa Polemidion | Asil Lysi |
|---|---|---|
| Sân nhà của Karmiotissa Polemidion | 5 | 2 |
| Sân nhà của Asil Lysi | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Asil Lysi 1-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | B | Xỉu | 2.38 / 3.3 / 2.52 | 2-5 |
| 19/02/22 | Asil Lysi 0-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 23/10/21 | Karmiotissa Polemidion 1-0 Asil LysiHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 22/02/20 | Karmiotissa Polemidion 2-1 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 10-1 |
| 21/12/19 | Karmiotissa Polemidion 1-2 Asil LysiHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.77 / 3.45 / 3.75 | 5-2 |
| 26/10/19 | Asil Lysi 4-1 Karmiotissa PolemidionHT 3-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 05/05/19 | Asil Lysi 5-1 Karmiotissa PolemidionHT 3-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/12/18 | Karmiotissa Polemidion 1-2 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2 / 3.4 / 3.05 | 0-5 |
| 16/02/18 | Asil Lysi 0-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 28/10/17 | Karmiotissa Polemidion 1-1 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Karmiotissa Polemidion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Karmiotissa Polemidion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 34.48% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 8 | 27.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
Asil Lysi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 24.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
So sánh theo vòng
| Karmiotissa Polemidion BT-BB | % thắng | Asil Lysi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-21 | 50% | 20-24 | 35% |
| Vòng 19 | 32-18 | 53% | 18-24 | 32% |
| Vòng 18 | 29-18 | 50% | 17-23 | 33% |
| Vòng 17 | 26-17 | 47% | 16-22 | 35% |
| Vòng 16 | 24-17 | 44% | 14-21 | 31% |
| Vòng 15 | 21-17 | 40% | 14-20 | 33% |
| Vòng 14 | 21-16 | 43% | 13-20 | 29% |
| Vòng 13 | 19-13 | 46% | 13-19 | 31% |
| Vòng 12 | 17-12 | 42% | 13-17 | 33% |
| Vòng 11 | 15-10 | 45% | 13-14 | 36% |
| Vòng 10 | 15-10 | 50% | 12-12 | 40% |
| Vòng 9 | 14-7 | 56% | 11-11 | 44% |
| Vòng 8 | 11-5 | 50% | 10-11 | 38% |
| Vòng 7 | 11-5 | 57% | 9-11 | 29% |
| Vòng 6 | 10-3 | 67% | 9-11 | 33% |
| Vòng 5 | 9-3 | 60% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 6-9 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 5-6 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Karmiotissa Polemidion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-3-1 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-3-0 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Karmiotissa Polemidion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Asil Lysi
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Asil Lysi trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Karmiotissa Polemidion
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | MEAP Nisou 1-3 Karmiotissa PolemidionHT 0-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 31/01/26 | Agia Napa 0-2 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Karmiotissa Polemidion 1-1 Omonia 29is MaiouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/26 | Doxa Katokopias 1-1 Karmiotissa PolemidionHT 1-1 · Cyprus 2 Division | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.1 / 2.5 | 3-5 |
| 10/01/26 | Karmiotissa Polemidion 2-0 Iraklis YerolakkouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/01/26 | Doxa Katokopias 0-1 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.68 / 3.2 / 2.31 | 4-7 |
| 20/12/25 | Karmiotissa Polemidion 1-2 APEA AkrotiriouHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 1.5 | B | Tài | 1.23 / 4.75 / 8 | 4-2 |
| 12/12/25 | Nea Salamis 0-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.66 / 3.25 / 4.75 | 8-3 |
| 07/12/25 | Karmiotissa Polemidion 3-2 Ethnikos LatsionHT 3-0 · Cyprus 2 Division | 1.5 | B | Tài | 1.25 / 5.1 / 8 | 10-4 |
| 03/12/25 | Karmiotissa Polemidion 1-3 Anorthosis Famagusta FCHT 0-0 · Cyprus Cup | 2 | H | Tài | 12 / 6.9 / 1.08 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Karmiotissa Polemidion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Asil Lysi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Asil Lysi 2-3 Agia NapaHT 2-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 31/01/26 | Omonia 29is Maiou 3-1 Asil LysiHT 0-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 24/01/26 | Asil Lysi 2-0 Doxa KatokopiasHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | PAEEK 3-1 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 10/01/26 | Asil Lysi 1-1 Agia NapaHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | H | 2.19 / 2.76 / 3.3 | 5-4 |
| 03/01/26 | Halkanoras Idaliou 1-2 Asil LysiHT 1-2 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.1 / 2.38 | 3-4 |
| 20/12/25 | Asil Lysi 0-0 MEAP NisouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.1 / 3.1 | 2-3 |
| 13/12/25 | PO Ahironas-Onisilos 0-1 Asil LysiHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 05/12/25 | Asil Lysi 1-0 Digenis MorphouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0 | T | Xỉu | 2.5 / 3.1 / 2.53 | 4-0 |
| 29/11/25 | Iraklis Yerolakkou 1-1 Asil LysiHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Asil Lysi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Karmiotissa Polemidion
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Asil Lysi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Karmiotissa Polemidion ghi bàn | thủng lưới | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.8% | 22.2% | 10.5% | 7.4% |
| 16-30' | 8.3% | 0% | 5.3% | 7.4% |
| 31-45' | 25% | 16.7% | 26.3% | 14.8% |
| 46-60' | 16.7% | 16.7% | 10.5% | 22.2% |
| 61-75' | 16.7% | 38.9% | 26.3% | 18.5% |
| 76-90+' | 12.5% | 5.6% | 15.8% | 29.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Karmiotissa Polemidion ghi bàn | thủng lưới | Asil Lysi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.6% | 9.7% | 9.1% | 8.8% |
| 16-30' | 9.1% | 8.1% | 9.1% | 8.8% |
| 31-45' | 25% | 17.7% | 27.3% | 19.3% |
| 46-60' | 18.2% | 17.7% | 15.9% | 21.1% |
| 61-75' | 15.9% | 21% | 20.5% | 17.5% |
| 76-90+' | 13.6% | 21% | 15.9% | 22.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.