German Bundesliga 2 ·
Karlsruher SC vs Hertha Berlin
Karlsruher SC
18:30
17/04/2027
Hertha Berlin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Karlsruher SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hans Christian Bernat
- 6Nicolai Rapp
- 28Marcel Franke
- 15Paul Scholl
- 20David Herold
- 10Marvin Wanitzek
- 7Dzenis Burnic
- 11Philipp Forster
- 2Sebastian Jung
- 24Fabian Schleusener
- 13Shio Fukuda
Dự bị trận trước
- 9Roko Simic
- 21Meiko Waschenbach
- 19Louey Ben Farhat
- 36Rafael Pedrosa
- 17Leon Opitz
- 30Robin Himmelmann
- 34Mateo Kritzer
- 8Hyeok Kyu Kwon
- 29Marc Niclas Duhring
Hertha Berlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 34Janne Berner
- 23Kennet Eichhorn
- 41Pascal Klemens
- 10Mickael Cuisance
- 30Paul Seguin
- 11Fabian Reese
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 8Kevin Sessa
- 37Toni Leistner
- 6Diego Demme
- 24Soufian Gouram
- 26Niklas Hildebrandt
- 5Leon Jensen
- 14Maurice Krattenmacher
- 35Marius Gersbeck
Phong độ
Karlsruher SC
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
SV Wehen Wiesbaden
1 - 2
Karlsruher SC
T
19/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 1
Nurnberg
B
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
B
05/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 2
Karlsruher SC
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Augsburg
2 - 2
Hertha Berlin
H
30/09/26International Club Friendly
Hertha Zehlendorf
1 - 3
Hertha Berlin
T
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
T
13/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 3
Hertha Berlin
T
06/09/26German Bundesliga 2
Hertha Berlin
2 - 1
Magdeburg
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Karlsruher SC BT-BB | % thắng | Hertha Berlin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-42 | 25% | 40-30 | 45% |
| Vòng 19 | 30-41 | 26% | 37-30 | 42% |
| Vòng 18 | 29-36 | 28% | 37-30 | 44% |
| Vòng 17 | 26-35 | 24% | 35-27 | 47% |
| Vòng 16 | 23-34 | 19% | 33-22 | 50% |
| Vòng 15 | 20-31 | 20% | 31-21 | 47% |
| Vòng 14 | 20-28 | 21% | 29-20 | 43% |
| Vòng 13 | 17-27 | 15% | 28-19 | 46% |
| Vòng 12 | 17-26 | 17% | 23-17 | 42% |
| Vòng 11 | 17-25 | 18% | 22-17 | 36% |
| Vòng 10 | 13-24 | 10% | 22-16 | 40% |
| Vòng 9 | 13-21 | 11% | 21-15 | 44% |
| Vòng 8 | 12-18 | 13% | 21-14 | 50% |
| Vòng 7 | 10-17 | 0% | 21-13 | 57% |
| Vòng 6 | 8-15 | 0% | 19-12 | 50% |
| Vòng 5 | 7-13 | 0% | 18-6 | 60% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 9-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Karlsruher SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | |
| 24 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | |
| 4 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Deniz Ofli | Hậu vệ trái | |
| 11 | Noel Eichinger | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | |
| 37 | Jason Ponente | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Danyal Hakan Zor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Hộ công | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ phải | |
| 33 | Viktor Bergh | Hậu vệ trái |
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ trái | |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ phải |