German Bundesliga 2 ·
Karlsruher SC vs Hannover 96
Karlsruher SC
19:30
13/02/2027
Hannover 96
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Karlsruher SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hans Christian Bernat
- 6Nicolai Rapp
- 28Marcel Franke
- 15Paul Scholl
- 20David Herold
- 10Marvin Wanitzek
- 7Dzenis Burnic
- 11Philipp Forster
- 2Sebastian Jung
- 24Fabian Schleusener
- 13Shio Fukuda
Dự bị trận trước
- 9Roko Simic
- 21Meiko Waschenbach
- 19Louey Ben Farhat
- 36Rafael Pedrosa
- 17Leon Opitz
- 30Robin Himmelmann
- 34Mateo Kritzer
- 8Hyeok Kyu Kwon
- 29Marc Niclas Duhring
Hannover 96
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nahuel Noll
- 6Maik Nawrocki
- 3Boris Tomiak
- 17Bastian Allgeier
- 23Stefan Teitur Thordarson
- 33Maurice Neubauer
- 29Kolja Oudenne
- 8Enzo Leopold
- 7Mustapha Bundu
- 26Waniss Taibi
- 18Daisuke Yokota
Dự bị trận trước
- 19Williams Kokolo
- 24Elias Saad
- 5Virgil Eugen Ghița
- 20Ime Okon
- 9Benjamin Kallman
- 13Franz Roggow
- 10Noah Weisshaupt
- 30Leo Weinkauf
- 25Tom Hobrecht
Phong độ
Karlsruher SC
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
SV Wehen Wiesbaden
1 - 2
Karlsruher SC
T
19/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 1
Nurnberg
B
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
B
05/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 2
Karlsruher SC
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
Hannover 96
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Karlsruher SC BT-BB | % thắng | Hannover 96 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-42 | 25% | 49-21 | 60% |
| Vòng 19 | 30-41 | 26% | 46-20 | 58% |
| Vòng 18 | 29-36 | 28% | 43-18 | 56% |
| Vòng 17 | 26-35 | 24% | 43-18 | 59% |
| Vòng 16 | 23-34 | 19% | 42-18 | 56% |
| Vòng 15 | 20-31 | 20% | 41-16 | 60% |
| Vòng 14 | 20-28 | 21% | 39-14 | 64% |
| Vòng 13 | 17-27 | 15% | 38-14 | 62% |
| Vòng 12 | 17-26 | 17% | 36-14 | 58% |
| Vòng 11 | 17-25 | 18% | 35-13 | 64% |
| Vòng 10 | 13-24 | 10% | 33-13 | 60% |
| Vòng 9 | 13-21 | 11% | 32-12 | 67% |
| Vòng 8 | 12-18 | 13% | 29-11 | 63% |
| Vòng 7 | 10-17 | 0% | 26-8 | 71% |
| Vòng 6 | 8-15 | 0% | 25-7 | 83% |
| Vòng 5 | 7-13 | 0% | 22-4 | 100% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 16-3 | 100% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 9-3 | 100% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 6-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Karlsruher SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | |
| 24 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | |
| 4 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | |
| 3 | Deniz Ofli | Hậu vệ trái | |
| 11 | Noel Eichinger | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | |
| 37 | Jason Ponente | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Danyal Hakan Zor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Hộ công | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ phải | |
| 33 | Viktor Bergh | Hậu vệ trái |
Hannover 96
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Leo Weinkauf | Thủ môn | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Franz Roggow | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | |
| 32 | Asuma Ikari | Tiền vệ | |
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Emir Sahiti | ||
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | |
| 38 | Jasper Reinhold | Tiền vệ | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | |
| 25 | Lars Gindorf | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Bastian Allgeier | Trung vệ | |
| 3 | Boris Tomiak | Trung vệ |