Thái League 3 ·
Kamphaeng Phet vs Uttaradit
Kamphaeng Phet
Uttaradit
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kamphaeng Phet
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Uttaradit
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kamphaeng Phet | Uttaradit |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kamphaeng Phet | 2 | 3 |
| Sân nhà của Uttaradit | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Uttaradit 3-0 Kamphaeng PhetHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/02/25 | Uttaradit 0-0 Kamphaeng PhetHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/10/24 | Kamphaeng Phet 1-4 UttaraditHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/02/24 | Uttaradit 0-1 Kamphaeng PhetHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/23 | Kamphaeng Phet 0-0 UttaraditHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/09/23 | Kamphaeng Phet 3-2 UttaraditHT 0-0 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/01/23 | Uttaradit 2-0 Kamphaeng PhetHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/10/22 | Kamphaeng Phet 0-1 UttaraditHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/12/21 | Kamphaeng Phet 0-2 UttaraditHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 23/02/19 | Kamphaeng Phet 1-0 UttaraditHT 0-0 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kamphaeng Phet. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kamphaeng Phet
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 14 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 21.43% |
| Hòa | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 14.29% |
Uttaradit
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 10 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Kamphaeng Phet BT-BB | % thắng | Uttaradit BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-37 | 15% | 39-19 | 45% |
| Vòng 19 | 15-34 | 16% | 38-19 | 42% |
| Vòng 18 | 14-34 | 11% | 37-18 | 44% |
| Vòng 17 | 14-30 | 12% | 34-18 | 41% |
| Vòng 16 | 12-27 | 13% | 32-17 | 38% |
| Vòng 15 | 10-25 | 13% | 31-16 | 40% |
| Vòng 14 | 10-24 | 14% | 30-15 | 43% |
| Vòng 13 | 10-21 | 15% | 29-15 | 38% |
| Vòng 12 | 10-19 | 17% | 29-15 | 42% |
| Vòng 11 | 9-15 | 18% | 28-14 | 45% |
| Vòng 10 | 8-12 | 20% | 28-10 | 50% |
| Vòng 9 | 7-10 | 22% | 24-9 | 44% |
| Vòng 8 | 6-9 | 25% | 24-6 | 50% |
| Vòng 7 | 6-8 | 29% | 24-6 | 57% |
| Vòng 6 | 4-8 | 17% | 23-5 | 67% |
| Vòng 5 | 4-6 | 20% | 15-4 | 60% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 14-3 | 75% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 14-2 | 100% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Kamphaeng Phet
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Maejo United 2-1 Kamphaeng PhetHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 28/02/26 | Kamphaeng Phet 1-1 Nakhon Mae Sot United FCHT 1-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/26 | Kamphaeng Phet 1-2 NS See Khwae CityHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 14/02/26 | Singha Chiangrai City 0-1 Kamphaeng PhetHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 11/02/26 | Kamphaeng Phet 0-1 Phichit United 2025HT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/02/26 | Chattrakarn City 2-0 Kamphaeng PhetHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Kamphaeng Phet 2-0 Khelang UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | Chiangmai FC 1-0 Kamphaeng PhetHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 10/01/26 | Kamphaeng Phet 1-1 Phitsanulok FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/12/25 | Kamphaeng Phet 1-2 Khelang UnitedHT 0-0 · BGC Muang Thai Insurance Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kamphaeng Phet. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Uttaradit
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Uttaradit 4-1 Chiangmai FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 11-4 |
| 28/02/26 | Phichit United 2025 1-3 UttaraditHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 12-3 |
| 22/02/26 | Uttaradit 7-0 Phitsanulok FCHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 15/02/26 | Khelang United 1-0 UttaraditHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 10/02/26 | Uttaradit 1-1 Chiangrai ThaweeHT 1-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/02/26 | Uttaradit 8-1 Singha Chiangrai CityHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/01/26 | Nakhon Mae Sot United FC 1-1 UttaraditHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/01/26 | Uttaradit 0-0 Maejo UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 14/01/26 | Ayutthaya United 3-0 UttaraditHT 2-0 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 10/01/26 | NS See Khwae City 1-4 UttaraditHT 0-3 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Uttaradit. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kamphaeng Phet
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Uttaradit
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 4 | 3 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kamphaeng Phet ghi bàn | thủng lưới | Uttaradit ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 10% | 8.3% | 16.7% |
| 16-30' | 50% | 0% | 33.3% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 30% | 16.7% | 0% |
| 46-60' | 25% | 15% | 16.7% | 16.7% |
| 61-75' | 25% | 15% | 16.7% | 33.3% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kamphaeng Phet ghi bàn | thủng lưới | Uttaradit ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 6.5% | 14.8% | 20% |
| 16-30' | 50% | 3.2% | 22.2% | 5% |
| 31-45' | 0% | 32.3% | 18.5% | 20% |
| 46-60' | 12.5% | 16.1% | 14.8% | 5% |
| 61-75' | 12.5% | 12.9% | 18.5% | 20% |
| 76-90+' | 12.5% | 16.1% | 7.4% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.