Swedish Allsvenskan ·
Kalmar vs Hacken
Kalmar
Hacken
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Samuel Brolin
- 26 Miska Ylitolva
- 4 Jesper Lofgren
- 47 Aboubacar Keita
- 2 Victor Larsson
- 25 Noah Shamoun
- 17 Carl Gustafsson
- 22 Lauritsen Tobias
- 10 Marius Soderback
- 5 Melker Hallberg
- 24 Charles Sagoe Jr
- 20 Alexander Almqvist
- 32 Casper Andersson
- 27 Karl Bjorklund
- 7 Nassef Chourak
- 19 Eskild Dall
- 21 Abdussalam Magashy
- 3 Sivert Engh Overby
- 9 Malcolm Stolt
HLV: Toni Koskela
- 99 Etrit Berisha
- 23 Olle Samuelsson
- 22 Filip Helander
- 13 Harry Hilvenius
- 5 Brice Wembangomo
- 11 Julius Lindberg
- 10 Mikkel Rygaard Jensen
- 20 Adrian Svanback
- 6 Abdoulaye Doumbia
- 19 David Seger
- 9 Gustav Lindgren
- 29 Mads Agger
- 7 Markus Haaland
- 8 Simen Hestnes
- 32 Harun Ibrahim
- 18 Wilson Uhrstrom
- 1 Andreas Linde
- 45 Philip Pawlowski
- 24 Bamir Sadiku
- 15 Leo Vaisanen
HLV: Jens Gustafsson
Lực lượng
Kalmar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Samuel Brolin
- 2Victor Larsson
- 47Aboubacar Keita
- 4Jesper Lofgren
- 26Miska Ylitolva
- 10Marius Soderback
- 22Lauritsen Tobias
- 17Carl Gustafsson
- 25Noah Shamoun
- 24Charles Sagoe Jr
- 5Melker Hallberg
Dự bị trận trước
- 20Alexander Almqvist
- 32Casper Andersson
- 27Karl Bjorklund
- 7Nassef Chourak
- 19Eskild Dall
- 21Abdussalam Magashy
- 3Sivert Engh Overby
- 9Malcolm Stolt
Hacken
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Etrit Berisha
- 5Brice Wembangomo
- 13Harry Hilvenius
- 22Filip Helander
- 23Olle Samuelsson
- 19David Seger
- 6Abdoulaye Doumbia
- 20Adrian Svanback
- 10Mikkel Rygaard Jensen
- 11Julius Lindberg
- 9Gustav Lindgren
Dự bị trận trước
- 7Mads Agger
- 14Markus Haaland
- 8Simen Hestnes
- 32Harun Ibrahim
- 18Wilson Uhrstrom
- 1Andreas Linde
- 45Philip Pawlowski
- 24Bamir Sadiku
- 15Leo Vaisanen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kalmar | Hacken |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kalmar | 5 | 5 |
| Sân nhà của Hacken | 7 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 10/11/24 | Kalmar 1-0 HackenHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.73 / 3.95 / 2.17 | 8-7 |
| 28/06/24 | Kalmar 3-2 HackenHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/05/24 | Hacken 3-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 1.5 | B | Tài | 1.37 / 5.2 / 6.2 | 4-4 |
| 24/09/23 | Kalmar 1-0 HackenHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.85 / 1.99 | 1-12 |
| 15/04/23 | Hacken 1-3 KalmarHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Tài | 1.63 / 3.75 / 4.95 | 10-4 |
| 12/09/22 | Kalmar 1-1 HackenHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.7 / 3.55 / 2.51 | 7-12 |
| 15/05/22 | Hacken 3-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.9 / 4.85 | 5-6 |
| 30/10/21 | Hacken 1-4 KalmarHT 0-3 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.45 / 3.35 | 5-4 |
| 12/07/21 | Kalmar 2-3 HackenHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Tài | 2.85 / 3.1 / 2.66 | 5-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalmar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kalmar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
Hacken
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
So sánh theo vòng
| Kalmar BT-BB | % thắng | Hacken BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-24 | 45% | 35-36 | 35% |
| Vòng 19 | 27-24 | 42% | 35-32 | 37% |
| Vòng 18 | 26-23 | 44% | 35-29 | 39% |
| Vòng 17 | 23-21 | 41% | 31-29 | 35% |
| Vòng 16 | 23-20 | 44% | 29-27 | 38% |
| Vòng 15 | 21-17 | 47% | 27-25 | 40% |
| Vòng 14 | 21-16 | 50% | 25-25 | 36% |
| Vòng 13 | 20-15 | 54% | 23-24 | 31% |
| Vòng 12 | 18-14 | 50% | 20-21 | 33% |
| Vòng 11 | 16-11 | 55% | 18-19 | 36% |
| Vòng 10 | 14-11 | 50% | 17-18 | 40% |
| Vòng 9 | 14-10 | 56% | 14-16 | 33% |
| Vòng 8 | 12-9 | 50% | 13-16 | 25% |
| Vòng 7 | 12-6 | 57% | 12-15 | 29% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 9-13 | 17% |
| Vòng 5 | 8-6 | 40% | 8-9 | 20% |
| Vòng 4 | 5-6 | 25% | 6-5 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kalmar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7-3-11 | 33.3% | 10-11 | 47.6% |
| Sân nhà | 10 | 6-1-3 | 60% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 11 | 1-2-8 | 9.1% | 4-7 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-5-8 | 38.1% | 9-8 | 42.9% |
| Sân nhà | 10 | 4-3-3 | 40% | 5-4 | 50% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 4-4 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kalmar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hacken
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8-2-11 | 38.1% | 9-12 | 42.9% |
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 2-8 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-2-10 | 42.9% | 9-10 | 42.9% |
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 10 | 6-1-3 | 60% | 3-5 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hacken trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kalmar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | Elfsborg 1-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.55 / 3.3 | 3-6 |
| 07/09/26 | Kalmar 0-1 DjurgardensHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.7 / 3.9 / 1.64 | 3-6 |
| 29/08/26 | Halmstads 1-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.65 / 2.07 | 8-8 |
| 23/08/26 | Vasteras SK FK 0-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.5 / 2.42 | 5-2 |
| 19/08/26 | Angelholms FF 0-7 KalmarHT 0-2 · Sweden Cupen | 1.5/2 | T | Tài | 8.4 / 5.7 / 1.21 | 3-9 |
| 16/08/26 | Kalmar 0-4 HammarbyHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Tài | 4.75 / 4.25 / 1.58 | 4-9 |
| 09/08/26 | IFK Goteborg 3-2 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Tài | 2.38 / 3.4 / 2.73 | 13-1 |
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 25/07/26 | Kalmar 2-1 Mjallby AIFHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.35 / 2.67 | 3-2 |
| 20/07/26 | Kalmar 2-2 Malmo FFHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.5 / 2.8 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalmar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hacken
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | Hacken 1-1 Mjallby AIFHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4.35 / 5.3 | 6-8 |
| 05/09/26 | GAIS 0-0 HackenHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 3.65 / 2.65 | 3-5 |
| 29/08/26 | Hacken 1-3 Vasteras SK FKHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 5 / 6.2 | 5-3 |
| 25/08/26 | Utsiktens BK 1-2 HackenHT 1-0 · Sweden Cupen | 3 | B | Xỉu | 18 / 9.5 / 1.04 | 0-17 |
| 21/08/26 | IK Sirius FK 0-3 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.84 / 3.95 / 3.5 | 4-7 |
| 17/08/26 | Hacken 1-0 HalmstadsHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 5.4 / 7.1 | 11-1 |
| 09/08/26 | Hammarby 3-0 HackenHT 2-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4.75 / 4.8 | 12-2 |
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 27/07/26 | Hacken 0-0 AIK SolnaHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 4.15 / 3.2 | 5-1 |
| 19/07/26 | Halmstads 0-2 HackenHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 4.65 / 4.55 / 1.55 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hacken. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kalmar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 8 | 1 | 0 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 5 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hacken
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 6 | 5 | 0 | 15 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 4 | 2 | 0 | 8 | 10 |
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 3 | 0 | 7 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 | 3 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kalmar ghi bàn | thủng lưới | Hacken ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.2% | 14.3% | 13.6% | 16.7% |
| 16-30' | 10.3% | 28.6% | 13.6% | 27.8% |
| 31-45' | 17.2% | 28.6% | 18.2% | 5.6% |
| 46-60' | 24.1% | 0% | 18.2% | 22.2% |
| 61-75' | 17.2% | 0% | 22.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 10.3% | 28.6% | 13.6% | 5.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kalmar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Carl Gustafsson | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Aboubacar Keita | Trung vệ | |
| 22 | Lauritsen Tobias | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Melker Hallberg | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Marius Soderback | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Charles Sagoe Jr | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Noah Shamoun | Tiền đạo | |
| 4 | Jesper Lofgren | Hậu vệ | |
| 21 | Abdussalam Magashy | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Samuel Brolin | Thủ môn | |
| 19 | Eskild Dall | Tiền đạo | |
| 9 | Malcolm Stolt | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Nassef Chourak | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Miska Ylitolva | Hậu vệ phải | |
| 2 | Victor Larsson | Trung vệ |
Hacken
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | David Seger | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | |
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ phải | |
| 13 | Harry Hilvenius | Trung vệ | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Adrian Svanback | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ trái | |
| 23 | Olle Samuelsson | Trung vệ | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | |
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Mads Agger | Tiền đạo cánh phải |