Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Kalamata AO
4-2-3-1
Hậu vệ
-
22
Petros Kaloutsikidis
-
4
Stefanos Stroungis
-
97
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
-
17
Julio Alonso Sosa
Tiền vệ
-
24
Erik Hamza
-
23
Gonzalo Augustin Pineiro
Tiền vệ
-
32
Julian Bonetto
-
10
Arnor Sigurdsson
-
20
Ahmad Mendes Moreira
Tiền đạo
-
9
Jovanny David Bolivar Alvarado
Dự bị
-
99
Stavros Angelis
-
19
Messemo Junior Bakayoko
-
12
Ilias Chatzitheodoridis
-
6
Djibril Diarra
-
26
Panagiotis Ginis
-
44
Axel Thurel Sahuye Guessand
-
29
Uros Ignjatovic
-
8
Argyrios Liatsikouras
-
5
Aaron Martin Luis
-
76
Panagiotis Panagiotou
-
40
Nikola Vasiljevic
Volos NFC
4-2-3-1
Hậu vệ
-
24
Konstantinos Lykourinos
-
4
Giannis Kargas
-
15
Hatim Essaoubi
-
37
Hamza Mendyl
Tiền vệ
-
7
Lazaros Lamprou
-
21
Matias Gonzalez
-
10
Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Tiền vệ
-
17
Vasilios Grosdis
-
8
Maximiliano Gabriel Comba
Dự bị
-
99
Derek Agyakwa
-
Dzenis Burnic
-
49
Georgios Charalampoglou
-
22
Georgios Mygas
-
91
Yvan Neyou Noupa
-
82
Athanasios Papathanasiou-Gerofokas
-
89
Fabio Refatllari
-
22
Eleftherios Tasiouras
-
20
Francesc Regis
HLV: Juan Ferrando
Lực lượng
Kalamata AO
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Juan Cataldi | Tiền vệ trung tâm | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Nikola Vasiljevic
- 17Julio Alonso Sosa
- 97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
- 4Stefanos Stroungis
- 19Messemo Junior Bakayoko
- 22Petros Kaloutsikidis
- 6Djibril Diarra
- 23Gonzalo Augustin Pineiro
- 24Erik Hamza
- 20Ahmad Mendes Moreira
- 9Jovanny David Bolivar Alvarado
Dự bị trận trước
- 32Julian Bonetto
- 7Juan Cataldi
- 12Ilias Chatzitheodoridis
- 16Eugene Frimpong
- 1Joannis Gelios
- 26Panagiotis Ginis
- 44Axel Thurel Sahuye Guessand
- 29Uros Ignjatovic
- 91Dawid Kurminowski
- 8Argyrios Liatsikouras
- 5Aaron Martin Luis
- 3Alex Perez Adam
Volos NFC
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Quentin Lecoeuche | Tiền vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | |
|---|
| 0 | Stefanos Katsikas | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 72 | Eleftherios Tasiouras | Hậu vệ phải | Chấn thương lưng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Juri Lodigin
- 37Hamza Mendyl
- 99Derek Agyakwa
- 22Georgios Mygas
- 4Giannis Kargas
- 28Stefanos Katsikas
- 8Maximiliano Gabriel Comba
- 27Dzenis Burnic
- 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
- 21Matias Gonzalez
- 11Gustavo Furtado
Dự bị trận trước
- 49Georgios Charalampoglou
- 15Hatim Essaoubi
- 30Alexandros Garavelas
- 17Vasilios Grosdis
- 7Lazaros Lamprou
- 91Yvan Neyou Noupa
- 82Athanasios Papathanasiou-Gerofokas
- 89Fabio Refatllari
- 72Eleftherios Tasiouras
- 20Francesc Regis
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
1Kalamata AO thắng
1Hòa
0Volos NFC thắng
| Số trận thắng | Kalamata AO | Volos NFC |
|---|
| Sân nhà của Kalamata AO | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Volos NFC | 1 | 0 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 1 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận2
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalamata AO. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kalamata AO
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBBT33.3%
Tài/XỉuTàiHXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoTBB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kalamata AO trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Volos NFC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBBB0%
Tài/XỉuTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Volos NFC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kalamata AO
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 4 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kalamata AO. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Volos NFC
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Volos NFC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Kalamata AO thắng50%
Hòa50%
Volos NFC thắng0%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kalamata AO
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Volos NFC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kalamata AO ghi bàn | thủng lưới | Volos NFC ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.4% | 17.6% | 31.8% | 5% |
|---|
| 16-30' | 15.4% | 11.8% | 22.7% | 10% |
|---|
| 31-45' | 34.6% | 5.9% | 9.1% | 15% |
|---|
| 46-60' | 19.2% | 17.6% | 4.5% | 15% |
|---|
| 61-75' | 7.7% | 11.8% | 13.6% | 30% |
|---|
| 76-90+' | 7.7% | 29.4% | 13.6% | 25% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kalamata AO
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
6.16.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 97 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 4 | Stefanos Stroungis | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ phòng ngự | 7 |
|---|
| 17 | Julio Alonso Sosa | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 32 | Julian Bonetto | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 9 | Jovanny David Bolivar Alvarado | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 19 | Messemo Junior Bakayoko | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 24 | Erik Hamza | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 22 | Petros Kaloutsikidis | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 21 | Marcelino Carreazo Betin | Tiền vệ phòng ngự | 6.2 |
|---|
| 1 | Joannis Gelios | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 20 | Ahmad Mendes Moreira | Tiền đạo cánh trái | 5.9 |
|---|
| 7 | Juan Cataldi | Tiền vệ trung tâm | 4.5 |
|---|
Volos NFC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
6.36.16.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Giannis Kargas | Trung vệ | 8 |
|---|
| 49 | Georgios Charalampoglou | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 8 | Maximiliano Gabriel Comba | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 15 | Hatim Essaoubi | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 7 | Lazaros Lamprou | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 9 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 24 | Konstantinos Lykourinos | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 17 | Vasilios Grosdis | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 1 | MARIOS SIABANIS | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 11 | Gustavo Furtado | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 20 | Francesc Regis | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 37 | Hamza Mendyl | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 10 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Tiền đạo cánh phải | 5.9 |
|---|
| 88 | Keidi Bare | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
| 21 | Matias Gonzalez | Tiền vệ tấn công | 5.8 |
|---|
| 22 | Georgios Mygas | Hậu vệ phải | 5.7 |
|---|