Kenya Premier League ·
Kakamega Homeboyz vs Muranga Seal
Kakamega Homeboyz
19:00
23/01/2027
Muranga Seal
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kakamega Homeboyz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Muranga Seal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Kakamega Homeboyz
5 trận gần nhất
31/05/26Kenya Premier League
Kenya Police FC
1 - 1
Kakamega Homeboyz
H
23/05/26Kenya Premier League
Kariobangi Sharks
2 - 2
Kakamega Homeboyz
H
16/05/26Kenya Premier League
Kakamega Homeboyz
1 - 2
AFC Leopards
B
10/05/26Kenya Premier League
Muranga Seal
1 - 0
Kakamega Homeboyz
B
03/05/26Kenya Premier League
Kakamega Homeboyz
0 - 1
Gor Mahia
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Hòa | 13 | 38.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
Muranga Seal
5 trận gần nhất
31/05/26Kenya Premier League
Muranga Seal
2 - 1
Mara Sugar FC
T
24/05/26Kenya Premier League
Bidco United
0 - 2
Muranga Seal
T
17/05/26Kenya Premier League
Muranga Seal
1 - 3
Gor Mahia
B
10/05/26Kenya Premier League
Muranga Seal
1 - 0
Kakamega Homeboyz
T
06/05/26Kenya Premier League
Kenya Police FC
2 - 1
Muranga Seal
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 27.27% |
| Hòa | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
So sánh theo vòng
| Kakamega Homeboyz BT-BB | % thắng | Muranga Seal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-22 | 35% | 27-28 | 45% |
| Vòng 19 | 28-22 | 32% | 25-28 | 42% |
| Vòng 18 | 27-20 | 33% | 23-25 | 44% |
| Vòng 17 | 25-20 | 29% | 21-24 | 41% |
| Vòng 16 | 22-17 | 31% | 19-23 | 38% |
| Vòng 15 | 18-16 | 27% | 17-22 | 33% |
| Vòng 14 | 16-16 | 21% | 14-20 | 29% |
| Vòng 13 | 15-15 | 23% | 12-17 | 31% |
| Vòng 12 | 13-14 | 17% | 12-16 | 33% |
| Vòng 11 | 13-12 | 18% | 11-16 | 27% |
| Vòng 10 | 12-11 | 20% | 10-15 | 30% |
| Vòng 9 | 10-11 | 11% | 9-14 | 33% |
| Vòng 8 | 7-11 | 0% | 9-13 | 38% |
| Vòng 7 | 5-9 | 0% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 5-8 | 0% | 7-7 | 50% |
| Vòng 5 | 4-7 | 0% | 7-6 | 60% |
| Vòng 4 | 4-6 | 0% | 6-4 | 75% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Kakamega Homeboyz ghi bàn | thủng lưới | Muranga Seal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 20% | 0% | 0% | 42.9% |
| 31-45' | 10% | 14.3% | 16.7% | 28.6% |
| 46-75' | 10% | 57.1% | 50% | 0% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 33.3% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.