German Bundesliga 2 ·
Kaiserslautern vs Holstein Kiel
Kaiserslautern
Holstein Kiel
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Julian Krahl
- 31 Luca Sirch
- 4 Maxwell Gyamfi
- 37 Leon Robinson
- 26 Paul Joly
- 6 Fabian Kunze
- 8 Semih Sahin
- 22 Mika Haas
- 15 Naatan Skytta
- 7 Marlon Ritter
- 9 Ivan Prtajin
- 18 Dickson Abiama
- 33 Jan Elvedi
- 21 Tobias Raschl
- Dion Hofmeister
- 19 Daniel Hanslik
- 25 Simon Simoni
- 3 Florian Kleinhansl
- Faride Alidou
- 29 Richmond Tachie
HLV: Torsten Lieberknecht
- 21 Jonas Krumrey
- 3 Marco Komenda
- 5 Carl Johansson
- 26 David Zec
- 10 Jonas Torrissen Therkelsen
- 47 John Tolkin
- 22 Stefan Schwab
- 15 Kasper Davidsen
- 11 Alexander Bernhardsson
- 25 Marcus Muller
- 20 Adrian Kapralik
- 5 Marko Ivezic
- 4 Magnus Knudsen
- 13 Ivan Nekic
- 19 Phil Harres
- 2 Frederik Roslyng
- 1 Timon Moritz Weiner
- 23 Lasse Rosenboom
- 43 Louis Koster
- 29 Niklas Niehoff
HLV: Marcel Rapp
Lực lượng
Kaiserslautern
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ trái | Ốm |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julian Krahl
- 33Jan Elvedi
- 4Maxwell Gyamfi
- 14Jacob Rasmussen
- 26Paul Joly
- 6Fabian Kunze
- 8Semih Sahin
- 22Mika Haas
- 7Marlon Ritter
- 17Erencan Yardimci
- 11Ibrahim Kanate
Dự bị trận trước
- 39Thierry Fidjeu-Tazemeta
- 21Mario Sauer
- 20Mergim Berisha
- 37Leon Robinson
- 5Kelven Frees
- 40Enis Kamga
- 3Alex Murphy
- 41David Schramm
- 2Simon Asta
Holstein Kiel
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 32Hiroki Sekine
- 13Ivan Nekic
- 26David Zec
- 47John Tolkin
- 8Guillermo Balzi
- 28Jonas Meffert
- 15Kasper Davidsen
- 20Adrian Kapralik
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 11Gyan de Regt
- 3Niko Takahashi
- 17Faride Alidou
- 41Lio Rothenhagen
- 5Noah Madsen
- 40Leon Parduzi
- 30Tayar Tasdelen
- 48Hamza Muqaj
- 27Ikem Ugoh
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kaiserslautern | Holstein Kiel |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kaiserslautern | 2 | 1 |
| Sân nhà của Holstein Kiel | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/24 | Holstein Kiel 1-3 KaiserslauternHT 1-2 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 4 / 3.9 | 6-4 |
| 26/11/23 | Kaiserslautern 0-3 Holstein KielHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | H | 2.28 / 3.8 / 2.85 | 6-10 |
| 04/02/23 | Kaiserslautern 2-1 Holstein KielHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.38 / 3.45 / 2.9 | 8-3 |
| 23/07/22 | Holstein Kiel 2-2 KaiserslauternHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.37 / 3.6 / 2.85 | 3-4 |
| 09/02/18 | Kaiserslautern 3-1 Holstein KielHT 2-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 3.85 / 3.5 / 1.98 | 3-3 |
| 09/09/17 | Holstein Kiel 2-1 KaiserslauternHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.75 / 5.1 | 7-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kaiserslautern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kaiserslautern
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| Kaiserslautern BT-BB | % thắng | Holstein Kiel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-25 | 50% | 25-18 | 45% |
| Vòng 19 | 36-23 | 53% | 25-18 | 47% |
| Vòng 18 | 34-22 | 50% | 21-17 | 44% |
| Vòng 17 | 34-18 | 53% | 20-17 | 41% |
| Vòng 16 | 30-18 | 50% | 19-15 | 44% |
| Vòng 15 | 30-17 | 53% | 19-13 | 47% |
| Vòng 14 | 30-16 | 57% | 17-13 | 43% |
| Vòng 13 | 29-16 | 54% | 15-13 | 38% |
| Vòng 12 | 22-16 | 50% | 14-11 | 42% |
| Vòng 11 | 21-14 | 55% | 13-10 | 45% |
| Vòng 10 | 18-13 | 50% | 12-10 | 40% |
| Vòng 9 | 16-10 | 56% | 9-10 | 33% |
| Vòng 8 | 13-10 | 50% | 9-9 | 38% |
| Vòng 7 | 9-9 | 43% | 8-8 | 43% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 3-3 | 25% | 6-4 | 75% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kaiserslautern
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-1-5 | 50% | 6-6 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 3-3 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-3-3 | 50% | 2-9 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 0-5 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kaiserslautern trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 3-8 | 25% |
| Sân nhà | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-1-5 | 50% | 2-6 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kaiserslautern
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Kaiserslautern 0-1 Hertha BerlinHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Xỉu | 2.36 / 3.55 / 2.66 | 7-3 |
| 02/11/25 | Fortuna Dusseldorf 1-1 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.5 / 3.55 / 2.5 | 2-4 |
| 29/10/25 | Greuther Furth 0-1 KaiserslauternHT 0-1 · Germany Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.81 / 3.7 / 2.19 | 6-8 |
| 26/10/25 | Kaiserslautern 1-1 NurnbergHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.38 / 3.6 / 2.85 | 4-8 |
| 18/10/25 | Karlsruher SC 2-3 KaiserslauternHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.8 / 2.6 | 7-1 |
| 04/10/25 | Kaiserslautern 3-2 VfL BochumHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.85 / 3.3 | 11-2 |
| 27/09/25 | SC Paderborn 07 2-0 KaiserslauternHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.6 / 3.05 | 8-2 |
| 19/09/25 | Kaiserslautern 4-1 Preuben MunsterHT 3-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.55 / 3.8 | 4-0 |
| 14/09/25 | Greuther Furth 0-3 KaiserslauternHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | T | H | 2.42 / 3.7 / 2.75 | 4-5 |
| 05/09/25 | Kaiserslautern 2-3 HeidenheimerHT 1-3 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.5 / 2.4 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kaiserslautern. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/25 | Holstein Kiel 3-2 Silkeborg IFHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/25 | Holstein Kiel 1-0 Fortuna DusseldorfHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 3.95 / 4 | 3-5 |
| 31/10/25 | Preuben Munster 2-1 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3.45 / 2.19 | 4-7 |
| 28/10/25 | VfL Wolfsburg 0-1 Holstein KielHT 0-1 · Germany Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.9 / 4 | 5-4 |
| 25/10/25 | Holstein Kiel 1-1 VfL BochumHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.85 / 3.4 | 9-7 |
| 19/10/25 | Nurnberg 1-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.5 / 2.75 | 3-7 |
| 09/10/25 | Holstein Kiel 0-2 Aarhus AGFHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | Holstein Kiel 1-1 DarmstadtHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.55 / 2.8 | 5-0 |
| 27/09/25 | SV Elversberg 1-0 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.75 / 2.75 | 9-4 |
| 21/09/25 | Holstein Kiel 3-0 Karlsruher SCHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.65 / 3.75 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kaiserslautern
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 0 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 8 | 1 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.5% | 21.4% | 7.5% | 5.4% |
| 16-30' | 5.9% | 9.5% | 20% | 13.5% |
| 31-45' | 17.6% | 11.9% | 17.5% | 18.9% |
| 46-60' | 13.7% | 19% | 12.5% | 24.3% |
| 61-75' | 17.6% | 16.7% | 12.5% | 16.2% |
| 76-90+' | 13.7% | 11.9% | 15% | 8.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kaiserslautern ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18% | 20.9% | 8.6% | 9.8% |
| 16-30' | 9% | 6% | 17.1% | 14.6% |
| 31-45' | 20.2% | 16.4% | 20% | 22% |
| 46-60' | 16.9% | 14.9% | 11.4% | 23.2% |
| 61-75' | 18% | 17.9% | 10% | 11% |
| 76-90+' | 11.2% | 13.4% | 15.7% | 9.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kaiserslautern
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ trái | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ phải | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự |
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ phải | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ phải | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải |