Egyptian Premier League ·
Kahraba Ismailia vs Talaea EI-Gaish
Kahraba Ismailia
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Talaea EI-Gaish
Đối đầu
Thống kê 2 lần gặp nhau
0Kahraba Ismailia thắng
1Hòa
1Talaea EI-Gaish thắng
| Số trận thắng | Kahraba Ismailia | Talaea EI-Gaish |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kahraba Ismailia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Talaea EI-Gaish | 0 | 1 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Kahraba Ismailia
5-3-2
Thủ môn
- 31 Ali El Gabry
Hậu vệ
- 30 Hassan El Shazly
- 2 Karim Yehia
- 4 Ibrahim Awad
- 88 Leonce Namgbema
- 3 Essam El Fayoumi
Tiền vệ
- 18 Islam Abdelnaim
- 28 Serge Arnaud Aka
- 22 Abdelfattah Sheta
Tiền đạo
- 13 Ali Sulieman
- 77 Benjamin Bernard Boateng
Dự bị
- Seif Al Agouz
- 5 Saif Elkhashab
- 11 Omar El Said
- 16 Mohamed Hagras
- 12 Maged Hany
- Mostafa Koshary
- 10 Abdullah Maradona
- Joseph Ngwem
- Mohamed El Sayed Shika
HLV: Reda Shehata
Talaea EI-Gaish
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Mohamed Shaaban
Hậu vệ
- 3 Amro Tarek Abdel Aziz
- 4 Mohamed Fathallah
- 27 Ahmed Alaa
- 24 Khaled Awad
Tiền vệ
- 11 Kareem Tarek
- 12 Islam Mohareb
- 30 Mohamed Atef
Tiền vệ
- 14 Ali Hamdi
- 25 Ahmed Tarek
Tiền đạo
- 26 Hamed Khaled
Dự bị
- 20 Mahmoud Abdelaziz
- 21 Khaled Aboziada
- 18 Emad El Sayed
- 9 Fares Hatem
- Alpha Boubacar Keita
- 32 Yehia Mostafa
- Ismail Ouro-Agoro
- 6 Khaled Sotohi
- 5 Houssem Eddine Souissi
HLV: Gomaa Mashhour
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Kahraba Ismailia vs Talaea EI-Gaish diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Kahraba Ismailia vs Talaea EI-Gaish thuộc Egyptian Premier League diễn ra lúc 02:30, Thứ Ba 24/02/2026 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Kahraba Ismailia vs Talaea EI-Gaish là bao nhiêu?
Chung cuộc Kahraba Ismailia 2 - 2 Talaea EI-Gaish (hiệp 1: 1 - 0).
Lịch sử đối đầu giữa Kahraba Ismailia và Talaea EI-Gaish thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 2 lần: Kahraba Ismailia thắng 0, hòa 1, Talaea EI-Gaish thắng 1.
