Belgian Pro League ·
KAA Gent vs Sint-Truidense
KAA Gent
23:00
12/12/2026
Sint-Truidense
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
KAA Gent
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Davy Roef
- 44Siebe Van der Heyden
- 16Christian Burgess
- 5Mouhamed El Bachir Ngom
- 20Tiago Araujo
- 17Mathias Delorge-Knieper
- 27Tibe De Vlieger
- 57Matties Volckaert
- 11Momodou Sonko
- 7Michel-Ange Balikwisha
- 47Ortega Josue Vergara Yamir
Dự bị trận trước
- 39Abdoul Rachid Ayinde
- 75Ibrahima Cisse
- 45Hyllarion Goore
- 37Abdelkahar Kadri
- 22Leonardo Da Silva Lopes
- 3Maksim Paskotsi
- 30Kjell Peersman
- 59El Hadji Seck
- 14Kyrell Wilson
Sint-Truidense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Leo Kokubo
- 3Taiga Hata
- 26Visar Musliu
- 5Shogo Taniguchi
- 60Robert-Jan Vanwesemael
- 8Abdoulaye Sissako
- 14Ryan Merlen
- 10Ilias Sebaoui
- 71Ryotaro Araki
- 38Kaito Matsuzawa
- 9Samed Bazdar
Dự bị trận trước
- 77Oumar Diouf
- 33Alouis Diriken
- 18Nelson Ishiwatari
- 22Wolke Janssens
- 21Matt Lendfers
- 11Nathanael Mbuku
- 23Joedrick Pupe
- 99Shion Shinkawa
- 4Kota Takai
Phong độ
KAA Gent
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 57.14% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Sint-Truidense
5 trận gần nhất
20/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 2
Westerlo
B
12/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
2 - 0
Sint-Truidense
B
06/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
4 - 0
LaLouviere
T
03/09/26Belgian Pro League
Sint-Truidense
0 - 3
Saint Gilloise
B
30/08/26Belgian Pro League
Royal Antwerp
1 - 4
Sint-Truidense
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| KAA Gent BT-BB | % thắng | Sint-Truidense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-15 | 55% | 35-26 | 45% |
| Vòng 19 | 36-15 | 58% | 34-25 | 47% |
| Vòng 18 | 30-14 | 56% | 33-22 | 50% |
| Vòng 17 | 27-11 | 59% | 30-22 | 47% |
| Vòng 16 | 23-11 | 56% | 28-21 | 44% |
| Vòng 15 | 22-9 | 60% | 22-21 | 40% |
| Vòng 14 | 20-7 | 64% | 18-21 | 36% |
| Vòng 13 | 18-7 | 62% | 16-20 | 31% |
| Vòng 12 | 18-7 | 67% | 15-20 | 25% |
| Vòng 11 | 18-7 | 73% | 15-20 | 27% |
| Vòng 10 | 17-7 | 70% | 15-19 | 30% |
| Vòng 9 | 15-7 | 67% | 15-16 | 33% |
| Vòng 8 | 14-6 | 75% | 14-15 | 38% |
| Vòng 7 | 12-5 | 71% | 11-12 | 43% |
| Vòng 6 | 12-5 | 83% | 10-12 | 33% |
| Vòng 5 | 9-3 | 80% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-2 | 75% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
KAA Gent
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Ortega Josue Vergara Yamir | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ trái | |
| 7 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Momodou Sonko | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Maksim Paskotsi | Trung vệ | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | |
| 57 | Matties Volckaert | Trung vệ | |
| 5 | Mouhamed El Bachir Ngom | Trung vệ | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trung tâm |
Sint-Truidense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Ilias Sebaoui | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Joedrick Pupe | Trung vệ | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ trung tâm | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền vệ tấn công | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ phải | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | |
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | |
| 9 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Nathanael Mbuku | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ trái | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trung tâm |