Belgian Pro League ·
KAA Gent vs Racing Genk
KAA Gent
1 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Racing Genk
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
30/03/25Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
KAA Gent
B
23/02/25Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 0
KAA Gent
H
28/10/24Belgian Pro League
KAA Gent
0 - 2
Racing Genk
B
02/06/24Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 1
KAA Gent
T
03/12/23Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 2
KAA Gent
H
08/10/23Belgian Pro League
KAA Gent
1 - 1
Racing Genk
H
06/02/23Belgian Pro League
KAA Gent
2 - 3
Racing Genk
B
18/09/22Belgian Pro League
Racing Genk
1 - 0
KAA Gent
B
15/05/22Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 2
KAA Gent
T
24/04/22Belgian Pro League
KAA Gent
0 - 1
Racing Genk
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6KAA Gent thắng
4Hòa
10Racing Genk thắng
| Số trận thắng | KAA Gent | Racing Genk |
|---|---|---|
| Sân nhà của KAA Gent | 2 | 6 |
| Sân nhà của Racing Genk | 4 | 4 |
Diễn biến
- 9’ 1 - 0 D. Vanzeir Kiến tạo: L. Lopes
- 32’ 1 - 1 Y. Sor Kiến tạo: Oh Hyeon-Gyu
- 45’ 1 - 2 M. Soumah (o.g.) Phản lưới nhà
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 58’ M. Samoise Phạm lỗi
- 70’ 1 - 3 N. Adedeji-Sternberg
- 82’ T. Arokodare VAR
- 88’ 1 - 4 T. Arokodare Kiến tạo: C. Bonsu Baah
- Hết giờ · 1 - 4
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng số cú sút14
4Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài8
7Phạt góc2
2Việt vị3
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
450Số đường chuyền553
391Chuyền chính xác503
87%Tỷ lệ chuyền chính xác91%
Đội hình
KAA Gent
3-4-2-1
Thủ môn
- 32 Tom Vandenberghe
Hậu vệ
- 18 Matisse Samoise
- 38 Mohamed Soumah
- 2 Samuel Kotto
Tiền vệ
- 27 Tibe De Vlieger ↓
- 24 Sven Kums ↓
- 5 Leonardo Da Silva Lopes
- 20 Tiago Araujo
Tiền vệ
- 10 Aime Omgba ↓
- 15 Atsuki Ito ↓
Tiền đạo
- 14 Dante Vanzeir ↓
Dự bị
- 17 Mathias Delorge-Knieper ↑
- Celestin De Schrevel
- Hugo Gambor
- Andri Lucas Gudjohnsen ↑
- 16 Omri Gandelman ↑
- 17 Momodou Sonko ↑
- 19 Franck Surdez
- 45 Hyllarion Goore
- 35 Gilles De Meyer
- 28 Mohammed El Adfaoui ↑
HLV: Rik De Mil
Racing Genk
4-2-3-1
Thủ môn
- 39 Mike Penders
Hậu vệ
- 19 Yaimar Medina ↓
- 44 Josue Ndenge Kongolo
- 3 Mujaid Sadick ↓
- 27 Ken Nkuba
Tiền vệ
- 32 Noah Adedeji-Sternberg
- 20 Konstantinos Karetsas ↓
- 14 Yira Sor ↓
Tiền vệ
- 17 Patrik Hrosovsky
- 24 Nikolas Sattlberger
Tiền đạo
- 9 Oh Hyun Gyu ↓
Dự bị
- 18 Joris Kayembe ↑
- 14 Jarne Steuckers
- Hendrik Van Crombrugge
- 22 Christopher Bonsu Baah ↑
- 7 Zakaria El Ouahdi
- 34 Adrian Palacios ↑
- 21 Ibrahima Sory Bangoura
- 99 Tolu Arokodare ↑
- 8 Thomas Claes ↑
HLV: Jess Thorup
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
