J-League Cup ·

Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse

Jubilo Iwata Jubilo Iwata
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Jubilo Iwata thắng
4Hòa
9Shimizu S-Pulse thắng
Số trận thắngJubilo IwataShimizu S-Pulse
Sân nhà của Jubilo Iwata33
Sân nhà của Shimizu S-Pulse46

Diễn biến

  1. 1’ 0 - 1 A. Ahmedov
  2. 25’ M. Yumiba Thẻ vàng
  3. 42’ Ricardo Graca Thẻ vàng
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. 53’ 1 - 1 I. Kawasaki
  6. 80’ 2 - 1 Ricardo Graca
  7. 90+4’ S. Hasukawa Thẻ vàng
  8. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng số cú sút8
7Sút trúng đích5
9Sút ra ngoài3
11Phạt góc1
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5

Đội hình

Jubilo Iwata 4-2-1-3
Thủ môn
  • 21 Ryuki Miura
Hậu vệ
  • 38 Naoki Kawaguchi ↓
  • 22 Katsunori Ueebisu
  • 36 Ricardo Graca
  • 8 Hirotaka Tameda
Tiền vệ
  • 6 Daiki Kaneko
  • 16 Leonardo da Silva Gomes ↓
Tiền vệ
  • 33 Tokumo Kawai ↓
Tiền đạo
  • 2 Ikki Kawasaki ↓
  • 20 Ryoga Sato
  • 71 Ken Masui ↓
Dự bị
  • 11 Jordy Croux ↑
  • 5 Takuro Ezaki
  • 11 Matheus Vieira Campos Peixoto ↑
  • 4 Ko Matsubara ↑
  • 60 Shun Nakamura
  • 83 Tsubasa Nishizawa
  • 39 Koshiro Sumi ↑
  • 7 Rikiya Uehara ↑
  • 50 Hiroto Uemura

HLV: Akinobu Yokouchi

Shimizu S-Pulse 3-4-2-1
Thủ môn
  • 16 Togo Umeda
Hậu vệ
  • 41 Kento Haneda
  • 3 Yuji Takahashi ↓
  • 37 Rinsei Ohata
Tiền vệ
  • 47 Yudai Shimamoto ↓
  • 11 Hikaru Nakahara
Tiền vệ
  • 55 Motoki Nishihara ↓
  • 6 Kota Miyamoto
  • 17 Masaki Yumiba
  • 49 Sean Kotake ↓
Tiền đạo
  • 29 Ahmed Ahmedov ↓
Dự bị
  • 7 Capixaba ↑
  • 99 Douglas Willian da Silva Souza ↑
  • 4 Sodai Hasukawa ↑
  • 71 Yui Inokoshi
  • Takumu Kemmotsu
  • 30 Kengo Kitazume ↑
  • Sena Saito
  • 21 Shinya Yajima ↑
  • 33 Doi

HLV: Takayuki Yoshida

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…