Latvian Higher League ·
Jelgava vs Super Nova
Jelgava
Super Nova
Diễn biến
- 13’ 1 - 0 O. Ullman Kiến tạo: D. Holoubek
- 27’ K. Alekseiciks Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 54’ A. Yuzvak Thẻ vàng
- 56’ K. Cudars Thẻ vàng
- 84’ E. Boroduska Thẻ vàng
- 87’ M. Hasek Thẻ vàng
- 90+2’ E. Emsis Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Adam Dvorak
- 15 Ondrej Ullman
- 6 Kristers Penkevics
- 5 Kristers Alekseiciks
- 17 Andriy Yuzvak
- 12 Yahaya Muhammad ↓
- 28 Marek Polasek
- 10 David Holoubek ↓
- 11 Martin Hasek
- 24 Filip Hasek ↓
- 26 Ruslans Deruzinskis ↓
- 9 Rihards Becers ↑
- 7 Eriks Boroduska ↑
- 20 Kingsley Emenike ↑
- 42 Markuss Ivanovs
- Daniils Kasica
- 16 Toms Leitis
- 19 Armands Petersons
- Valters Purs
- 29 Glebs Zaleiko ↑
HLV: Aleksandrs Basovs
- 90 Davis Viljams Veisbuks
- 21 Rudolfs Zengis ↓
- 2 Kristers Oto Augusts
- 4 Andris Deklavs
- 6 Davies Vikriguez
- 95 Milans Tihonovics
- 80 Ralfs Maslovs
- 19 Kristers Cudars
- 30 Georgijs Bombans ↓
- 40 Mouhamed Dione ↓
- 27 Agris Glaudans
- 4 Lenards Berzins
- 8 Eduards Emsis ↑
- 16 Kristaps Klavins
- Deins Polis
- Kristaps Rekmanis
- Ralfs Sitjakovs
- 22 Kristers Skadmanis ↑
- 22 Emils Sprukts ↑
- Tomass Zants
HLV: Maksims Rafalskis
Lực lượng
Jelgava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Adam Dvorak
- 19Armands Petersons
- 4Alans Kangars
- 27Kristers Alekseiciks
- 3Maksims Semesko
- 22Milos Pudil
- 29Glebs Zaleiko
- 8Roberts Melkis
- 11Martin Hasek
- 24Filip Hasek
- 17Tomas Rataj
Dự bị trận trước
- 9Rihards Becers
- 28Andris Deklavs
- 23Adams Dreimanis
- 21Glebs Kacanovs
- 16Toms Leitis
- 13Jegors Novikovs
- 20Glebs Patika
Super Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Davis Viljams Veisbuks
- 5Jegors Cirulis
- 25Marcis Oss
- 20Ibrahima Ndiaye
- 3Rikuto Iida
- 24Ralfs Sitjakovs
- 8Ivans Patrikejevs
- 9Bamba
- 22Kristers Skadmanis
- 15Raivis Kirss
- 10Valerijs Lizunovs
Dự bị trận trước
- 29Aram Baghdasaryan
- 17Georgijs Bombans
- 7Agris Glaudans
- 31Toms Petrovics
- 16Kristaps Romanovs
- 21Milans Tihonovics
- 18Mikus Vasilevskis
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Jelgava | Super Nova |
|---|---|---|
| Sân nhà của Jelgava | 2 | 0 |
| Sân nhà của Super Nova | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/25 | Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.49 | 5-10 |
| 05/04/25 | Jelgava 2-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.05 / 2.54 | 7-2 |
| 01/10/23 | Super Nova 1-1 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 09/07/23 | Jelgava 2-2 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 18/05/23 | Super Nova 2-2 JelgavaHT 2-1 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.5 / 1.94 | 3-9 |
| 05/04/23 | Jelgava 2-0 Super NovaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.45 / 2.89 | 9-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jelgava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Jelgava
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
Super Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.78% |
| Hòa | 14 | 38.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
So sánh theo vòng
| Jelgava BT-BB | % thắng | Super Nova BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-23 | 30% | 25-29 | 20% |
| Vòng 19 | 17-21 | 32% | 23-27 | 21% |
| Vòng 18 | 15-20 | 28% | 22-25 | 22% |
| Vòng 17 | 11-19 | 24% | 21-24 | 24% |
| Vòng 16 | 11-18 | 25% | 20-23 | 25% |
| Vòng 15 | 11-18 | 27% | 19-21 | 27% |
| Vòng 14 | 9-17 | 21% | 17-19 | 29% |
| Vòng 13 | 8-17 | 15% | 16-14 | 31% |
| Vòng 12 | 6-15 | 17% | 14-14 | 25% |
| Vòng 11 | 6-13 | 18% | 13-13 | 27% |
| Vòng 10 | 3-12 | 10% | 12-12 | 30% |
| Vòng 9 | 3-12 | 11% | 12-12 | 33% |
| Vòng 8 | 3-11 | 13% | 11-11 | 38% |
| Vòng 7 | 3-10 | 14% | 7-10 | 29% |
| Vòng 6 | 1-9 | 0% | 6-8 | 33% |
| Vòng 5 | 0-8 | 0% | 5-5 | 40% |
| Vòng 4 | 0-7 | 0% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 0-6 | 0% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Jelgava
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-3-7 | 54.5% | 6-16 | 27.3% |
| Sân nhà | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 0-11 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10-3-9 | 45.5% | 4-11 | 18.2% |
| Sân nhà | 11 | 7-1-3 | 63.6% | 3-5 | 27.3% |
| Sân khách | 11 | 3-2-6 | 27.3% | 1-6 | 9.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Jelgava trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Super Nova
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-2-8 | 54.5% | 7-14 | 31.8% |
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 4-7 | 33.3% |
| Sân khách | 10 | 7-2-1 | 70% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-2-11 | 40.9% | 8-7 | 36.4% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 5-3 | 41.7% |
| Sân khách | 10 | 3-1-6 | 30% | 3-4 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Super Nova trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Jelgava
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Jelgava 0-1 FK Rigas Futbola skolaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/07/25 | FK Auda Riga 2-0 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1 | B | Xỉu | 1.56 / 4.05 / 4.3 | 5-7 |
| 01/07/25 | Riga FC 3-0 JelgavaHT 2-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8.7 / 15.5 | 8-6 |
| 26/06/25 | Jelgava 0-1 FK Rigas Futbola skolaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | Xỉu | 10 / 6.1 / 1.16 | 2-8 |
| 22/06/25 | Jelgava 0-1 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.95 / 4.5 | 4-11 |
| 17/06/25 | Tukums-2000 1-1 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.85 / 3.55 / 2.14 | 8-1 |
| 13/06/25 | Jelgava 2-1 Metta/LU RigaHT 1-1 · Latvian Higher League | 1 | H | Tài | 1.47 / 4.15 / 5.5 | 15-3 |
| 30/05/25 | Jelgava 0-1 FK LiepajaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | B | Xỉu | 2.55 / 3.4 / 2.3 | 4-1 |
| 25/05/25 | BFC Daugavpils 1-0 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.42 / 3.35 / 2.45 | 3-5 |
| 21/05/25 | Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.49 | 5-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jelgava. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Super Nova
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | JDFS Alberts 1-3 Super NovaHT 1-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 06/07/25 | Super Nova 1-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.7 / 3.45 | 2-6 |
| 01/07/25 | Super Nova 0-1 FK Auda RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 3.75 / 1.69 | 5-8 |
| 27/06/25 | Super Nova 1-1 Metta/LU RigaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 9-4 |
| 22/06/25 | Riga FC 2-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.04 / 10.5 / 21 | 11-1 |
| 17/06/25 | Super Nova 1-3 FK LiepajaHT 0-3 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.25 / 2.27 | 8-6 |
| 14/06/25 | FK Rigas Futbola skola 2-1 Super NovaHT 1-1 · Latvian Higher League | 2 | T | H | 1.14 / 6.3 / 12 | 7-3 |
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
| 26/05/25 | Grobina 1-1 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 2-8 |
| 21/05/25 | Super Nova 0-0 JelgavaHT 0-0 · Latvian Higher League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.49 | 5-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Super Nova. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Jelgava
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 4 | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 4 | 1 | 1 | 7 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Super Nova
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 12 | 3 | 0 | 2 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 |
| Sân khách | 3 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Jelgava ghi bàn | thủng lưới | Super Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 14.6% | 10% | 12.2% |
| 16-30' | 16% | 14.6% | 10% | 17.1% |
| 31-45' | 8% | 7.3% | 20% | 29.3% |
| 46-60' | 16% | 9.8% | 13.3% | 12.2% |
| 61-75' | 16% | 17.1% | 13.3% | 12.2% |
| 76-90+' | 16% | 31.7% | 26.7% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Jelgava ghi bàn | thủng lưới | Super Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 15.5% | 12.5% | 18.6% |
| 16-30' | 11.9% | 16.5% | 12.5% | 12.8% |
| 31-45' | 7.1% | 15.5% | 20% | 27.9% |
| 46-60' | 19% | 9.3% | 12.5% | 11.6% |
| 61-75' | 16.7% | 14.4% | 10% | 11.6% |
| 76-90+' | 23.8% | 25.8% | 27.5% | 15.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.