Finland Veikkausliga ·

Jaro vs HJK Helsinki

Jaro Jaro 1
2 - 5
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
HJK Helsinki HJK Helsinki

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

2Jaro thắng
5Hòa
13HJK Helsinki thắng
Số trận thắngJaroHJK Helsinki
Sân nhà của Jaro15
Sân nhà của HJK Helsinki18

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Jaro 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Senne Vits
Hậu vệ
  • 4 Michael Olusoji Ogungbaro
  • 3 Erik Gunnarsson
  • 6 Johan Brunell
Tiền vệ
  • 5 Aron Bjonback
  • 7 Jesper Svenungsen Skau
  • 8 Oliver Kass Kawo
  • 19 Fabian Ostigard Ness
Tiền vệ
  • 11 Herman Sjogrell
  • 26 Mats Pedersen
Tiền đạo
  • 91 Ville Vuorinen
Dự bị
  • 22 Kaius Harden
  • 2 Felix Kass
  • 24 Valde Lofs
  • Emmanuel Mendy
  • Ludvig Nyman
  • 12 Joas Snellman
  • Adam Vidjeskog
  • 27 Joas Vikstrom
  • Rudi Vikstrom

HLV: Jens Karlsson

HJK Helsinki 4-3-3
Thủ môn
  • 44 Matej Markovic
Hậu vệ
  • 14 Leonel Montano
  • 6 Ville Tikkanen
  • 31 Mihailo Bogicevic
  • 2 Brooklyn Lyons Foster
Tiền vệ
  • 15 Jere Kallinen
  • 4 Alex Ring
  • 10 Lucas Lingman
Tiền đạo
  • 18 Toivo Mero
  • 20 Teemu Pukki
  • 26 Lassi Lappalainen
Dự bị
  • 9 Mads Borchers
  • 3 Till Cissokho
  • 19 David Ezeh
  • 11 Roni Hudd
  • 11 Martin Kirilov
  • 24 Emil Levealahti
  • 22 Liam Moller
  • 1 Jesse Ost
  • 28 Miska Ylitolva

HLV: Joonas Rantanen

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận Jaro vs HJK Helsinki diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Jaro vs HJK Helsinki thuộc Finland Veikkausliga diễn ra lúc 21:00, Thứ Bảy 13/06/2026 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Jaro vs HJK Helsinki là bao nhiêu?
Chung cuộc Jaro 2 - 5 HJK Helsinki (hiệp 1: 2 - 1).
Trận Jaro vs HJK Helsinki diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Jakobstads Centralplan.
Lịch sử đối đầu giữa Jaro và HJK Helsinki thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Jaro thắng 2, hòa 5, HJK Helsinki thắng 13.