VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Jamaica vs Bermuda
Jamaica
Bermuda
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Andre Blake
- 2 Dexter Lembikisa ↓
- 6 Richard King
- 5 Ethan Pinnock
- 22 Greg Leigh
- 14 Isaac Hayden
- 10 Bobby Reid ↓
- 8 Kasey Palmer ↓
- 9 Kaheim Dixon ↓
- 20 Renaldo Cephas ↓
- 11 Shamar Nicholson
- 17 Karoy Anderson ↑
- 17 Amarii Bell
- 18 Rumarn Burrell
- 9 Bailey Cadamarteri
- 7 Tyreece Campbell ↑
- 13 Tafari Chambers
- 17 Ian Fray ↑
- 3 Mason Holgate
- 17 Damion Lowe
- 31 Dujuan Richards ↑
- 13 Jonathan Russell ↑
- 23 Jahmali Waite
HLV: Rudolph Speid
- 1 Dale Eve
- 7 Lejaun Simmons ↓
- 17 Harry Twite ↓
- 16 Dante Leverock
- 22 Justin Donawa
- 11 Djair Parfitt-Williams ↓
- 19 Regillio Simons,Reggie
- 21 Kane Crichlow
- 13 Keziah Martin
- 4 Roger Lee ↓
- 9 Tokia Russell ↓
- Detre Bell
- JNai Butterfield Steede
- 6 Julian Carpenter ↑
- 15 Willie Clemons
- 23 Coleridge Fubler
- 11 Deniche Hill ↑
- Reece Jones ↑
- Zeiko Lewis ↑
- Kieron Richardson
- Rahzir Jones
- 8 Aunde Russell Todd ↑
- 5 Ne-Jai Tucker
Lực lượng
Jamaica
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Joel Latibeaudiere | Tiền vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Coniah Boyce-Clarke
- 18Brandon Cover
- 19Kyle Allan Ming
- 17Damion Lowe
- 15Christopher Ainsworth
- 5Courtney Clarke
- 24Dwight Merrick
- 10Kaheim Dixon
- 11Nickyle Ellis
- 22Nickalia Fuller
- 21Dajaune Brown
Dự bị trận trước
- 9Bailey Cadamarteri
- 23Tafari Chambers
- 12Raheem Edwards
- 1Joshua Grant
- 4Jeovanni Laing
- 7Dante Plunkett
- 2Odin Samuels-Smith
- 8Nicholas Simmonds
- 3Marlon van de Wetering
Bermuda
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Milai Perott
- 7Lejaun Simmons
- 16Dante Leverock
- 17Harry Twite
- 15Daniel Cook
- 8Aunde Russell Todd
- 5Ne-Jai Tucker
- 13Keziah Martin
- 10Zeiko Lewis
- 9Tokia Russell
- 11Djair Parfitt-Williams
Dự bị trận trước
- 12Detre Bell
- 3Eusebio Blankendal
- 14Jace Donawa
- 1Dale Eve
- 23Coleridge Fubler
- 2Logan Jimenez
- 19Regillio Simons,Reggie
- 4Roger Lee
- 18Brighton Morrison
- 6Riley Robinson
- 20Rahzir Jones
- 21Donovan Thompson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Jamaica | Bermuda |
|---|---|---|
| Sân nhà của Jamaica | 1 | 0 |
| Sân nhà của Bermuda | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/25 | Bermuda 0-4 JamaicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | T | Tài | 8.3 / 5.3 / 1.23 | 2-5 |
| 11/03/20 | Jamaica 2-0 BermudaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Jamaica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bermuda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Jamaica BT-BB | % thắng | Bermuda BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-20 | 50% | 36-48 | 40% |
| Vòng 19 | 30-20 | 53% | 35-47 | 42% |
| Vòng 18 | 28-19 | 50% | 32-46 | 39% |
| Vòng 17 | 26-19 | 47% | 32-43 | 41% |
| Vòng 16 | 26-19 | 50% | 30-43 | 38% |
| Vòng 15 | 26-18 | 53% | 29-38 | 40% |
| Vòng 14 | 24-14 | 57% | 28-37 | 43% |
| Vòng 13 | 23-14 | 54% | 27-31 | 46% |
| Vòng 12 | 22-13 | 58% | 25-28 | 50% |
| Vòng 11 | 21-12 | 64% | 24-28 | 45% |
| Vòng 10 | 18-12 | 60% | 18-27 | 40% |
| Vòng 9 | 15-10 | 56% | 15-25 | 33% |
| Vòng 8 | 13-8 | 63% | 13-24 | 25% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 12-18 | 29% |
| Vòng 6 | 9-8 | 50% | 9-13 | 33% |
| Vòng 5 | 9-7 | 60% | 9-11 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 4-11 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 2-10 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Jamaica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | Jamaica 2-0 Trinidad and TobagoHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5 | T | Xỉu | 1.29 / 4.69 / 7.4 | 7-6 |
| 05/09/25 | Bermuda 0-4 JamaicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | T | Tài | 8.3 / 5.3 / 1.23 | 2-5 |
| 24/06/25 | Panama 4-1 JamaicaHT 3-1 · Concacaf Gold | 0/0.5 | B | Tài | 2.38 / 3.1 / 3.25 | 2-4 |
| 20/06/25 | Jamaica 2-1 GuadeloupeHT 2-1 · Concacaf Gold | 1 | H | Tài | 1.54 / 4.25 / 5.9 | 4-6 |
| 16/06/25 | Jamaica 0-1 GuatemalaHT 0-1 · Concacaf Gold | 1 | B | Xỉu | 1.48 / 4 / 6.4 | 2-3 |
| 10/06/25 | Jamaica 3-0 GuatemalaHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.25 / 2.8 | 5-1 |
| 07/06/25 | British Virgin Islands 0-1 JamaicaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4/4.5 | B | Xỉu | 17 / 13 / 1.01 | 0-5 |
| 31/05/25 | Jamaica 2-2 NigeriaHT 1-1 · International Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 4.35 / 3.4 / 1.68 | 1-10 |
| 27/05/25 | Jamaica 3-2 Trinidad and TobagoHT 1-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.4 / 5.9 | 8-1 |
| 25/03/25 | Jamaica 3-0 St. Vincent GrenadinesHT 1-0 · Concacaf Gold | 2.5 | T | Xỉu | 1.06 / 8.3 / 16.5 | 5-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bermuda
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | Curacao 3-2 BermudaHT 2-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 1.17 / 5.9 / 9.39 | 10-3 |
| 05/09/25 | Bermuda 0-4 JamaicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | B | Tài | 8.3 / 5.3 / 1.23 | 2-5 |
| 10/06/25 | Cuba 1-2 BermudaHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1 | T | H | 1.49 / 4.2 / 4.7 | 8-8 |
| 04/06/25 | Bermuda 5-0 Cayman IslandsHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 1.15 / 6.4 / 10.5 | 6-1 |
| 25/03/25 | Honduras 2-0 BermudaHT 0-0 · Concacaf Gold | 2.5 | T | Xỉu | 1.08 / 8.3 / 13 | 10-0 |
| 21/03/25 | Bermuda 3-5 HondurasHT 2-0 · Concacaf Gold | 2 | H | Tài | 9.9 / 6.1 / 1.17 | --- |
| 19/11/24 | Dominican Republic 6-1 BermudaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.11 / 6.5 / 10.5 | 14-2 |
| 16/11/24 | Bermuda 2-1 Antigua BarbudaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.5 / 7.8 | 6-5 |
| 15/10/24 | Bermuda 3-2 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.15 / 6.5 / 10.5 | 4-0 |
| 12/10/24 | Dominica 1-6 BermudaHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 3.85 / 3.5 / 1.74 | 1-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Jamaica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bermuda
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Jamaica ghi bàn | thủng lưới | Bermuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.3% | 17.6% | 15.9% | 8.1% |
| 16-30' | 19.5% | 8.8% | 11.4% | 11.3% |
| 31-45' | 17.1% | 17.6% | 22.7% | 14.5% |
| 46-60' | 17.1% | 17.6% | 15.9% | 27.4% |
| 61-75' | 14.6% | 14.7% | 13.6% | 22.6% |
| 76-90+' | 14.6% | 11.8% | 18.2% | 8.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Jamaica ghi bàn | thủng lưới | Bermuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.1% | 18% | 15.9% | 8.1% |
| 16-30' | 18.8% | 9.8% | 11.4% | 11.3% |
| 31-45' | 14.5% | 18% | 22.7% | 14.5% |
| 46-60' | 17.4% | 13.1% | 15.9% | 27.4% |
| 61-75' | 18.8% | 14.8% | 13.6% | 22.6% |
| 76-90+' | 13% | 18% | 18.2% | 8.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.