CONCACAF Championship U20 ·
Jamaica U20 vs Panama U20
Jamaica U20
Panama U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Jamaica U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Panama U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Cecilio Burgess
- 14Juan Hall
- 15Joseph Jones
- 13Martin Krug
- 20Anthony Herbert
- 5Ariel Arroyo
- 8Anel Ryce
- 10Giovany Herbert
- 7Kairo Walters
- 9Gustavo Herrera
- 16Kevin Walder
Dự bị trận trước
- 2Javier Arboleda
- 21Sean Deane
- 4Erick Diaz
- 1Ian Flores
- 17Ernesto Gomez
- 11Ryan Gomez
- 18Karlo Kuranyi
- 19Rafael Mosquera
- 3Julio Rodriguez
- 6Luis Villarreal
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Jamaica U20 | Panama U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Jamaica U20 | 0 | 2 |
| Sân nhà của Panama U20 | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/15 | Jamaica U20 0-2 Panama U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 1 | B | Xỉu | 5.5 / 4 / 1.45 | 4-6 |
| 23/02/13 | Jamaica U20 0-4 Panama U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 0 | B | Tài | 2.05 / 3.25 / 3.1 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Jamaica U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Panama U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Jamaica U20 BT-BB | % thắng | Panama U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-26 | 65% | 31-25 | 30% |
| Vòng 19 | 42-26 | 65% | 30-21 | 32% |
| Vòng 18 | 42-26 | 65% | 25-21 | 28% |
| Vòng 17 | 42-26 | 65% | 24-18 | 29% |
| Vòng 16 | 41-25 | 69% | 24-18 | 31% |
| Vòng 15 | 41-20 | 73% | 23-18 | 27% |
| Vòng 14 | 39-20 | 71% | 22-16 | 29% |
| Vòng 13 | 37-19 | 69% | 19-16 | 23% |
| Vòng 12 | 37-18 | 75% | 16-15 | 17% |
| Vòng 11 | 34-17 | 73% | 15-14 | 18% |
| Vòng 10 | 33-17 | 70% | 14-13 | 20% |
| Vòng 9 | 31-17 | 67% | 13-11 | 22% |
| Vòng 8 | 28-15 | 63% | 13-11 | 25% |
| Vòng 7 | 28-6 | 71% | 13-10 | 29% |
| Vòng 6 | 28-3 | 83% | 11-7 | 33% |
| Vòng 5 | 28-0 | 100% | 10-6 | 40% |
| Vòng 4 | 25-0 | 100% | 9-4 | 50% |
| Vòng 3 | 18-0 | 100% | 9-3 | 67% |
| Vòng 2 | 9-0 | 100% | 7-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 7-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Jamaica U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Jamaica U20 1-0 Puerto Rico U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 4.8 / 5 | 4-1 |
| 01/03/26 | Jamaica U20 8-0 Saint Kitts and Nevis U20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 12-1 |
| 27/02/26 | Cayman Islands U20 0-9 Jamaica U20HT 0-3 · CONCACAF Championship U20 | 5.5/6 | T | Tài | - / - / - | 1-16 |
| 25/02/26 | Turks Caicos Islands U20 0-7 Jamaica U20HT 0-4 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 23/02/26 | Jamaica U20 3-0 Bonaire U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/24 | Cuba U20 3-0 Jamaica U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | B | Tài | 1.69 / 3.8 / 3.75 | 6-5 |
| 22/07/24 | Jamaica U20 0-3 Costa Rica U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 1 | B | H | 4.9 / 4.15 / 1.48 | 4-5 |
| 19/07/24 | USA U20 9-0 Jamaica U20HT 5-0 · CONCACAF Championship U20 | 1.5 | B | Tài | 1.28 / 4.95 / 7.4 | 3-0 |
| 28/02/24 | Jamaica U20 3-2 Bermuda U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 2 | B | Tài | 1.13 / 6 / 10.5 | 6-1 |
| 26/02/24 | Grenada U20 0-2 Jamaica U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 2 | H | Xỉu | 8.1 / 4.45 / 1.24 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Panama U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Panama U20 7-2 Cuba U20HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/06/26 | Saudi Arabia U20 0-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 2.71 / 3.45 | 1-3 |
| 06/06/26 | Jordan U20 1-2 Panama U20HT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.73 / 3.35 / 2.3 | 8-3 |
| 04/06/26 | Iraq U20 1-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/10/25 | Panama U20 1-2 Korea Republic U20HT 0-1 · FIFA U-20 World Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.85 / 3.6 / 2.12 | 0-5 |
| 30/09/25 | Panama U20 1-1 Ukraine U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.35 / 1.93 | 2-5 |
| 27/09/25 | Paraguay U20 3-2 Panama U20HT 1-1 · FIFA U-20 World Cup | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.35 / 3.3 | 4-1 |
| 30/07/25 | Colombia U20 1-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.75 / 4.85 | --- |
| 27/07/25 | Colombia U20 0-0 Panama U20HT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.57 / 3.7 / 4.75 | 8-2 |
| 13/06/25 | Panama U20 0-1 Republic of the Congo U20HT 0-1 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.57 / 3.45 / 2.26 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Panama U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Jamaica U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Panama U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Jamaica U20 ghi bàn | thủng lưới | Panama U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.3% | 16% | 13.6% | 5.9% |
| 16-30' | 9.1% | 8% | 13.6% | 11.8% |
| 31-45' | 9.1% | 16% | 36.4% | 23.5% |
| 46-60' | 0% | 28% | 9.1% | 5.9% |
| 61-75' | 9.1% | 12% | 18.2% | 17.6% |
| 76-90+' | 45.5% | 16% | 4.5% | 29.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Jamaica U20 ghi bàn | thủng lưới | Panama U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.3% | 16% | 13.6% | 5.9% |
| 16-30' | 9.1% | 8% | 13.6% | 11.8% |
| 31-45' | 9.1% | 16% | 36.4% | 23.5% |
| 46-60' | 0% | 28% | 9.1% | 5.9% |
| 61-75' | 9.1% | 12% | 18.2% | 17.6% |
| 76-90+' | 45.5% | 16% | 4.5% | 29.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.