Slovenia 2.Liga ·
Jadran Dekani vs NK Svoboda Ljubljana
Jadran Dekani
NK Svoboda Ljubljana
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Jadran Dekani
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lubej Gal Fink
- 5Denis Cerovec
- 15Matija Burin
- 3Lian Tay Humar
- 97Jure Zupan
- 23Haris Dedic
- 10Dion Hoti
- 17Kristijan Mestric
- 19Tadej Zonta
- 7Nik Fortuna
- 11Andreas Sculac
NK Svoboda Ljubljana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Jadran Dekani | NK Svoboda Ljubljana |
|---|---|---|
| Sân nhà của Jadran Dekani | 2 | 0 |
| Sân nhà của NK Svoboda Ljubljana | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Jadran Dekani 5-1 NK Svoboda LjubljanaHT 4-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 30/10/25 | NK Svoboda Ljubljana 1-0 Jadran DekaniHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 22/03/25 | NK Svoboda Ljubljana 0-1 Jadran DekaniHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.74 / 3.2 / 2.27 | 6-2 |
| 07/09/24 | Jadran Dekani 2-1 NK Svoboda LjubljanaHT 2-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jadran Dekani. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Jadran Dekani
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 23.33% |
NK Svoboda Ljubljana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 30% |
So sánh theo vòng
| Jadran Dekani BT-BB | % thắng | NK Svoboda Ljubljana BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 30% | 26-35 | 35% |
| Vòng 19 | 26-31 | 32% | 23-33 | 32% |
| Vòng 18 | 25-31 | 28% | 22-33 | 28% |
| Vòng 17 | 23-30 | 24% | 22-32 | 29% |
| Vòng 16 | 21-28 | 25% | 20-32 | 25% |
| Vòng 15 | 20-27 | 27% | 18-28 | 27% |
| Vòng 14 | 17-27 | 21% | 16-26 | 29% |
| Vòng 13 | 15-25 | 23% | 15-26 | 23% |
| Vòng 12 | 15-23 | 25% | 15-24 | 25% |
| Vòng 11 | 14-23 | 18% | 14-22 | 27% |
| Vòng 10 | 14-20 | 20% | 13-20 | 30% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 13-16 | 33% |
| Vòng 8 | 12-16 | 25% | 11-15 | 25% |
| Vòng 7 | 11-15 | 29% | 9-13 | 29% |
| Vòng 6 | 11-13 | 33% | 8-11 | 33% |
| Vòng 5 | 6-12 | 20% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 4-10 | 25% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 0-7 | 0% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Jadran Dekani
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Rijeka 2-0 Jadran DekaniHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 11-1 |
| 08/07/26 | Jadran Dekani 0-1 FC Bihor OradeaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 02/07/26 | Jadran Dekani 0-4 ArgesHT 0-3 · International Club Friendly | 2/2.5 | B | H | 10.5 / 7.3 / 1.15 | 2-5 |
| 23/05/26 | Jadran Dekani 4-3 KrkaHT 1-3 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 15/05/26 | NK Rudar Velenje 2-2 Jadran DekaniHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 10/05/26 | Jadran Dekani 5-1 NK Svoboda LjubljanaHT 4-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 06/05/26 | Triglav Gorenjska 2-0 Jadran DekaniHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.46 / 3.85 / 4.8 | 6-2 |
| 29/04/26 | Jadran Dekani 1-1 NK Brinje GrosupljeHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | 1 | T | Xỉu | 4.65 / 3.55 / 1.53 | 1-5 |
| 25/04/26 | ND Beltinci 2-0 Jadran DekaniHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 18/04/26 | Jadran Dekani 2-2 NK BiljeHT 2-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jadran Dekani. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước NK Svoboda Ljubljana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Bistrica 1-0 NK Svoboda LjubljanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 17/05/26 | NK Svoboda Ljubljana 5-1 Tabor SezanaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 10/05/26 | Jadran Dekani 5-1 NK Svoboda LjubljanaHT 4-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 07/05/26 | NK Svoboda Ljubljana 1-0 NK JeseniceHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.54 / 3.9 / 4.1 | 2-6 |
| 30/04/26 | Krsko Posavlje 1-1 NK Svoboda LjubljanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.76 / 3.45 / 2.13 | 4-5 |
| 25/04/26 | NK Svoboda Ljubljana 0-3 ND GoricaHT 0-2 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 19/04/26 | Dravinja 2-1 NK Svoboda LjubljanaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 12/04/26 | NK Svoboda Ljubljana 2-2 KrkaHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 08/04/26 | NK Svoboda Ljubljana 2-1 MNK FC LjubljanaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | 0 | T | Tài | 2.52 / 3.45 / 2.31 | 3-7 |
| 03/04/26 | NK Rudar Velenje 4-0 NK Svoboda LjubljanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.4 / 3.15 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NK Svoboda Ljubljana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Jadran Dekani
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NK Svoboda Ljubljana
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Jadran Dekani ghi bàn | thủng lưới | NK Svoboda Ljubljana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 30% | 10% | 7.7% | 19% |
| 31-45' | 10% | 30% | 15.4% | 14.3% |
| 46-60' | 30% | 10% | 23.1% | 14.3% |
| 61-75' | 20% | 0% | 7.7% | 14.3% |
| 76-90+' | 10% | 40% | 30.8% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Jadran Dekani ghi bàn | thủng lưới | NK Svoboda Ljubljana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.9% | 7% | 15.8% | 18% |
| 16-30' | 22.2% | 12.3% | 10.5% | 16% |
| 31-45' | 16.7% | 17.5% | 10.5% | 18% |
| 46-60' | 19.4% | 17.5% | 15.8% | 10% |
| 61-75' | 13.9% | 15.8% | 15.8% | 14% |
| 76-90+' | 11.1% | 22.8% | 23.7% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.