Slovenia 2.Liga ·
Jadran Dekani vs NK Dren Vrhnika
Jadran Dekani
NK Dren Vrhnika
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Jadran Dekani
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lubej Gal Fink
- 5Denis Cerovec
- 15Matija Burin
- 3Lian Tay Humar
- 97Jure Zupan
- 23Haris Dedic
- 10Dion Hoti
- 17Kristijan Mestric
- 19Tadej Zonta
- 7Nik Fortuna
- 11Andreas Sculac
Dren Vrhnika
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Jadran Dekani
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
Dren Vrhnika
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Jadran Dekani BT-BB | % thắng | NK Dren Vrhnika BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 30% | 25-8 | 50% |
| Vòng 19 | 26-31 | 32% | 25-8 | 50% |
| Vòng 18 | 25-31 | 28% | 25-8 | 50% |
| Vòng 17 | 23-30 | 24% | 25-8 | 50% |
| Vòng 16 | 21-28 | 25% | 25-8 | 50% |
| Vòng 15 | 20-27 | 27% | 25-8 | 50% |
| Vòng 14 | 17-27 | 21% | 25-8 | 50% |
| Vòng 13 | 15-25 | 23% | 25-8 | 50% |
| Vòng 12 | 15-23 | 25% | 25-8 | 50% |
| Vòng 11 | 14-23 | 18% | 25-8 | 50% |
| Vòng 10 | 14-20 | 20% | 25-8 | 50% |
| Vòng 9 | 12-18 | 22% | 25-8 | 50% |
| Vòng 8 | 12-16 | 25% | 25-8 | 50% |
| Vòng 7 | 11-15 | 29% | 25-8 | 50% |
| Vòng 6 | 11-13 | 33% | 25-8 | 50% |
| Vòng 5 | 6-12 | 20% | 25-6 | 60% |
| Vòng 4 | 4-10 | 25% | 17-6 | 50% |
| Vòng 3 | 0-7 | 0% | 14-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 13-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Jadran Dekani
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Jadran Dekani trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng NK Dren Vrhnika
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của NK Dren Vrhnika trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Jadran Dekani
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/26 | NK Bilje 2-0 Jadran DekaniHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.32 / 3.55 / 2.29 | 2-6 |
| 25/09/26 | Jadran Dekani 1-0 MNK FC LjubljanaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.25 / 2.6 | 7-4 |
| 20/09/26 | Krka 1-2 Jadran DekaniHT 1-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 13/09/26 | Jadran Dekani 0-0 ND BeltinciHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 09/09/26 | Jadran Dekani 1-3 FC KoperHT 1-2 · Slovenia Cup | 2/2.5 | T | Tài | 14 / 7.2 / 1.1 | 0-8 |
| 04/09/26 | Jadran Dekani 0-0 Tabor SezanaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 1 | T | Xỉu | 4.85 / 3.65 / 1.49 | 7-3 |
| 29/08/26 | Krsko Posavlje 0-0 Jadran DekaniHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 21/08/26 | Jadran Dekani 0-2 NK JeseniceHT 0-1 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 11-1 |
| 15/08/26 | NK Primorje 1-0 Jadran DekaniHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 08/08/26 | Jadran Dekani 3-0 NK Svoboda LjubljanaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jadran Dekani. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước NK Dren Vrhnika
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | NK Dren Vrhnika 0-0 Krsko PosavljeHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 27/09/26 | NK Jesenice 5-0 NK Dren VrhnikaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.24 / 3.4 / 2.45 | 3-3 |
| 19/09/26 | NK Dren Vrhnika 2-1 NK PrimorjeHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 12/09/26 | NK Svoboda Ljubljana 0-0 NK Dren VrhnikaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 6-7 |
| 04/09/26 | NK Dren Vrhnika 4-2 NK Rudar VelenjeHT 2-1 · Slovenia 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.61 / 3.45 / 2.09 | 6-9 |
| 29/08/26 | Bistrica 2-0 NK Dren VrhnikaHT 2-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 25/08/26 | MNK FC Ljubljana 4-2 NK Dren VrhnikaHT 3-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 22/08/26 | NK Dren Vrhnika 2-0 DravinjaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 15/08/26 | NK Brezice 1-2 NK Dren VrhnikaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 07/08/26 | NK Dren Vrhnika 0-1 Triglav GorenjskaHT 0-0 · Slovenia 2.Liga | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.1 / 3.95 / 1.36 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NK Dren Vrhnika. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Jadran Dekani
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NK Dren Vrhnika
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |