Slovenia 2.Liga ·

Jadran Dekani vs NK Brezice

Jadran Dekani Jadran Dekani
06:00
29/10/2026
NK Brezice NK Brezice

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Jadran Dekani

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lubej Gal Fink
  • 5Denis Cerovec
  • 15Matija Burin
  • 3Lian Tay Humar
  • 97Jure Zupan
  • 23Haris Dedic
  • 10Dion Hoti
  • 17Kristijan Mestric
  • 19Tadej Zonta
  • 7Nik Fortuna
  • 11Andreas Sculac

NK Brezice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Phong độ

Jadran Dekani

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

NK Brezice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn6 60%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Jadran Dekani
BT-BB
% thắngNK Brezice
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-3230%37-5330%
Vòng 1926-3132%36-5132%
Vòng 1825-3128%32-5028%
Vòng 1723-3024%32-4029%
Vòng 1621-2825%32-3831%
Vòng 1520-2727%25-3527%
Vòng 1417-2721%17-3421%
Vòng 1315-2523%13-3415%
Vòng 1215-2325%11-3117%
Vòng 1114-2318%9-2918%
Vòng 1014-2020%9-2820%
Vòng 912-1822%8-2522%
Vòng 812-1625%5-2513%
Vòng 711-1529%5-2314%
Vòng 611-1333%5-2117%
Vòng 56-1220%5-1520%
Vòng 44-1025%2-150%
Vòng 30-70%2-120%
Vòng 20-30%1-70%
Vòng 10-20%0-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútJadran Dekani
ghi bàn
thủng lướiNK Brezice
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%4.5%11.1%17.8%
16-30'27.8%9.1%11.1%13.3%
31-45'16.7%27.3%11.1%17.8%
46-60'27.8%22.7%19.4%22.2%
61-75'11.1%4.5%22.2%8.9%
76-90+'5.6%22.7%25%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕