Greece Super League A ·
Iraklis vs Panathinaikos
Iraklis
23:00
07/11/2026
Panathinaikos
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Iraklis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Panathinaikos
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ignacio Pena Sotorres
- 77Giorgos Kyriakopoulos
- 55Rick van Drongelen
- 6Stefan de Vrij
- 19Triantafyllos Tsapras
- 22Etienne Camara
- 4Pedro Chirivella
- 10Santino Andino
- 8Jagusic Adriano
- 28Facundo Pellistri Rebollo
- 74Elmin Rastoder
Dự bị trận trước
- 20Vicente Taborda
- 11Anass Zaroury
- 16Adam Gnezda Cerin
- 3Georgios Katris
- 18Sotiris Kontouris
- 12Lucas Chaves
- 70Konstantinos Kotsaris
- 5Ahmed Touba
- 44Panagiotis Biniaris
- 30Georgios Kyriopoulos
Phong độ
Iraklis
5 trận gần nhất
20/09/26Greece Super League A
Aris Thessaloniki
0 - 0
Iraklis
H
13/09/26Greece Super League A
Iraklis
1 - 1
Atromitos Athens
H
07/09/26Greece Super League A
Asteras Tripolis
0 - 2
Iraklis
T
30/08/26Greece Super League A
Volos NFC
1 - 1
Iraklis
H
23/08/26Greece Super League A
AEK Athens
4 - 0
Iraklis
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Panathinaikos
5 trận gần nhất
21/09/26Greece Super League A
Kalamata AO
0 - 1
Panathinaikos
T
16/09/26Greece Cup
AE Kifisias
0 - 2
Panathinaikos
T
14/09/26Greece Super League A
Panathinaikos
3 - 0
Panaitolikos Agrinio
T
11/09/26Greece Super League A
Panathinaikos
3 - 1
AE Kifisias
T
07/09/26Greece Super League A
Panathinaikos
3 - 1
PAOK Saloniki
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Iraklis BT-BB | % thắng | Panathinaikos BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-26 | 35% | 33-24 | 45% |
| Vòng 19 | 23-25 | 32% | 30-23 | 42% |
| Vòng 18 | 21-23 | 33% | 26-22 | 39% |
| Vòng 17 | 20-21 | 35% | 22-21 | 35% |
| Vòng 16 | 19-18 | 38% | 21-21 | 31% |
| Vòng 15 | 14-18 | 33% | 21-21 | 33% |
| Vòng 14 | 13-17 | 36% | 21-17 | 36% |
| Vòng 13 | 12-16 | 38% | 19-16 | 31% |
| Vòng 12 | 10-16 | 33% | 19-16 | 33% |
| Vòng 11 | 7-14 | 27% | 19-14 | 36% |
| Vòng 10 | 6-13 | 30% | 19-14 | 40% |
| Vòng 9 | 5-13 | 22% | 18-12 | 44% |
| Vòng 8 | 4-13 | 13% | 18-11 | 50% |
| Vòng 7 | 4-13 | 14% | 16-9 | 57% |
| Vòng 6 | 3-13 | 0% | 12-9 | 50% |
| Vòng 5 | 2-10 | 0% | 9-8 | 40% |
| Vòng 4 | 2-10 | 0% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 3-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Iraklis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Inigo Sebastian Magana | Trung vệ | |
| 69 | Yohan Roche | Trung vệ | |
| 2 | Praxitelis Vouros | Trung vệ | |
| 18 | Rob Nizet | Hậu vệ trái | |
| 33 | Giorgos Athanasiadis | ||
| 90 | Vasilis Sourlis | ||
| 30 | Carles Soria Grau | ||
| 31 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ phải | |
| 27 | Marco Krainz | Tiền vệ trung tâm | |
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Tiền vệ tấn công |
Panathinaikos
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Etienne Camara | ||
| 1 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | |
| 7 | Andrews Tetteh | ||
| 21 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ phải | |
| 42 | Kings Kangwa | Tiền vệ trung tâm | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ trái | |
| 55 | Rick van Drongelen | Trung vệ | |
| 99 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Santino Andino | Tiền vệ trái | |
| 26 | Imran Louza | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Triantafyllos Tsapras | ||
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm |