Greece Super League A ·
Iraklis vs Atromitos Athens
Iraklis
Atromitos Athens
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 33 Giorgos Athanasiadis
- 30 Carles Soria Grau
- 2 Praxitelis Vouros
- 21 Inigo Sebastian Magana
- 3 Vitor Meer
- 31 Eulanio Angelo Chipela Gomes
- 18 Rob Nizet
- 90 Vasilis Sourlis
- 22 Kylian Kaiboue
- 69 Yohan Roche
- 7 Elvir Koljic
- 17 Nikolaos Anastasiadis
- 18 Sofian Chakla
- 1 Georgios Karakasidis
- 27 Marco Krainz
- 9 Kristian Kushta
- 44 Rasmus Lauritsen
- 11 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
- 43 Jose Pedro Marques Freitas
- 23 Daniel Munoz
- 8 Nemanja Radoja
- 6 Carlos Rodriguez
- 16 Panagiotis Tsintotas
HLV: Walter Mazzarri
- 1 Lefteris Choutesiotis
- 21 Jere Uronen
- 32 Hordur Bjorgvin Magnusson
- 4 Dimitrios Stavropoulos
- 12 Mattheos Mountes
- 2 Lefteris Lyratzis
- 7 Steven Zuber
- 23 Sotiris Tsiloulis
- 8 Samuel Moutoussamy
- 5 Theocharis Tsingaras
- 9 Juan Jose Perea Mendoza
- 31 Vasilios Athanasiou
- 33 Konstantinos Batos
- 88 Seny Timothy Dieng
- 6 Athanasios Karamanis
- 30 Anastasios Kotsis
- 22 Gerasimos Mitoglou
- 16 Georgios Papadopoulos
- 10 Stavros Pnevmonidis
- 70 Serginho Antonio Da Luiz Junior
- 44 Dimitrios Tsakmakis
- Panagiotis Tsantilas
- 99 Georgios Tzovaras
HLV: Vokolos Leonidas
Lực lượng
Iraklis
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Jakub Hromada | Tiền vệ phòng ngự | Sprain |
| 94 | Georgios Giannoutsos | Trung vệ | Metatarsal fracture |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Giorgos Athanasiadis
- 31Eulanio Angelo Chipela Gomes
- 3Vitor Meer
- 21Inigo Sebastian Magana
- 2Praxitelis Vouros
- 30Carles Soria Grau
- 69Yohan Roche
- 22Kylian Kaiboue
- 90Vasilis Sourlis
- 18Rob Nizet
- 7Elvir Koljic
Dự bị trận trước
- 17Nikolaos Anastasiadis
- 4Sofian Chakla
- 1Georgios Karakasidis
- 27Marco Krainz
- 9Kristian Kushta
- 44Rasmus Lauritsen
- 11Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
- 43Jose Pedro Marques Freitas
- 23Daniel Munoz
- 8Nemanja Radoja
- 6Carlos Rodriguez
- 16Panagiotis Tsintotas
Atromitos Athens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lefteris Choutesiotis
- 12Mattheos Mountes
- 4Dimitrios Stavropoulos
- 32Hordur Bjorgvin Magnusson
- 21Jere Uronen
- 5Theocharis Tsingaras
- 8Samuel Moutoussamy
- 23Sotiris Tsiloulis
- 7Steven Zuber
- 2Lefteris Lyratzis
- 9Juan Jose Perea Mendoza
Dự bị trận trước
- 31Vasilios Athanasiou
- 33Konstantinos Batos
- 88Seny Timothy Dieng
- 6Athanasios Karamanis
- 30Anastasios Kotsis
- 24Gerasimos Mitoglou
- 16Georgios Papadopoulos
- 10Stavros Pnevmonidis
- 70Serginho Antonio Da Luiz Junior
- 44Dimitrios Tsakmakis
- 19Panagiotis Tsantilas
- 99Georgios Tzovaras
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Iraklis | Atromitos Athens |
|---|---|---|
| Sân nhà của Iraklis | 3 | 3 |
| Sân nhà của Atromitos Athens | 0 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/18 | Iraklis 1-6 Atromitos AthensHT 0-1 · Greece Cup | 1 | B | Tài | 6.8 / 4.1 / 1.41 | 3-7 |
| 05/03/17 | Atromitos Athens 1-0 IraklisHT 0-0 · Greece Super League A | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.2 / 4.95 | 4-5 |
| 23/10/16 | Iraklis 1-2 Atromitos AthensHT 0-0 · Greece Super League A | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 2.87 / 2.4 | 5-5 |
| 29/02/16 | Atromitos Athens 1-0 IraklisHT 1-0 · Greece Super League A | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.1 / 3.7 | 3-2 |
| 02/11/15 | Iraklis 2-0 Atromitos AthensHT 1-0 · Greece Super League A | 0/0.5 | T | Tài | 2.35 / 3 / 3.1 | 2-1 |
| 09/01/11 | Iraklis 1-0 Atromitos AthensHT 1-0 · Greece Super League A | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.45 / 3 / 2.95 | --- |
| 11/09/10 | Atromitos Athens 1-1 IraklisHT 0-0 · Greece Super League A | 0.5 | T | H | 1.85 / 3.35 / 4.2 | --- |
| 13/03/10 | Atromitos Athens 2-1 IraklisHT 2-1 · Greece Super League A | 0/0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.3 / 3.9 | --- |
| 22/11/09 | Iraklis 2-2 Atromitos AthensHT 0-2 · Greece Super League A | 0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.15 / 3 | --- |
| 09/02/08 | Iraklis 1-1 Atromitos AthensHT 0-0 · Greece Super League A | 0/0.5 | B | H | 2.4 / 3 / 2.5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Iraklis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Iraklis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Atromitos Athens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 66.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Iraklis BT-BB | % thắng | Atromitos Athens BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-26 | 35% | 35-21 | 50% |
| Vòng 19 | 23-25 | 32% | 34-21 | 47% |
| Vòng 18 | 21-23 | 33% | 32-19 | 50% |
| Vòng 17 | 20-21 | 35% | 30-18 | 47% |
| Vòng 16 | 19-18 | 38% | 29-18 | 44% |
| Vòng 15 | 14-18 | 33% | 29-18 | 47% |
| Vòng 14 | 13-17 | 36% | 27-16 | 50% |
| Vòng 13 | 12-16 | 38% | 27-15 | 54% |
| Vòng 12 | 10-16 | 33% | 26-14 | 58% |
| Vòng 11 | 7-14 | 27% | 26-14 | 64% |
| Vòng 10 | 6-13 | 30% | 23-12 | 60% |
| Vòng 9 | 5-13 | 22% | 19-12 | 56% |
| Vòng 8 | 4-13 | 13% | 17-11 | 50% |
| Vòng 7 | 4-13 | 14% | 15-7 | 57% |
| Vòng 6 | 3-13 | 0% | 14-5 | 67% |
| Vòng 5 | 2-10 | 0% | 11-5 | 60% |
| Vòng 4 | 2-10 | 0% | 10-3 | 75% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Iraklis
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-0 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-0 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Iraklis trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Atromitos Athens
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atromitos Athens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Iraklis
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/26 | Asteras Tripolis 0-2 IraklisHT 0-1 · Greece Super League A | 0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.15 / 3.3 | 7-4 |
| 29/08/26 | Volos NFC 1-1 IraklisHT 0-1 · Greece Super League A | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.15 / 2.95 | 2-2 |
| 22/08/26 | AEK Athens 4-0 IraklisHT 2-0 · Greece Super League A | 1.5/2 | B | Tài | 1.17 / 6.1 / 11.5 | 5-2 |
| 17/08/26 | Iraklis 1-3 Volos NFCHT 1-2 · Greece Cup | 0 | B | Tài | 2.68 / 3.3 / 2.37 | 5-3 |
| 02/08/26 | Parma 1-1 IraklisHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.38 / 4.8 / 6.8 | 6-4 |
| 29/07/26 | Palermo 1-1 IraklisHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.31 / 4.6 / 7.1 | 5-1 |
| 25/07/26 | Bologna 2-0 IraklisHT 1-0 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.15 / 7.6 / 12.5 | 3-3 |
| 28/03/26 | Iraklis 0-1 Kalamata AOHT 0-0 · Greece National B | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 22/03/26 | Iraklis 3-1 Anagenisi KarditsaHT 1-1 · Greece National B | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 14/03/26 | Iraklis 0-0 Niki VolouHT 0-0 · Greece National B | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3 / 3.35 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Iraklis. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Atromitos Athens
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Atromitos Athens 1-1 Kalamata AOHT 1-0 · Greece Super League A | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.35 / 3.35 | 8-2 |
| 02/09/26 | Panserraikos 0-1 Atromitos AthensHT 0-0 · Greece Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.35 / 1.89 | 2-3 |
| 30/08/26 | Atromitos Athens 1-2 PAOK SalonikiHT 1-1 · Greece Super League A | 1 | H | Tài | 4.85 / 4.05 / 1.55 | 2-6 |
| 22/08/26 | Olympiakos Piraeus 1-0 Atromitos AthensHT 0-0 · Greece Super League A | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.2 / 5.7 / 11 | 14-4 |
| 18/08/26 | Atromitos Athens 3-1 Pyrgos AFCHT 2-0 · Greece Cup | 2 | H | Tài | 1.16 / 6.3 / 12 | 2-3 |
| 12/08/26 | Atromitos Athens 0-1 LevadiakosHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.28 / 3.35 / 2.62 | 8-2 |
| 06/08/26 | AEL Limassol 2-1 Atromitos AthensHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.95 / 3.45 / 2.03 | 2-6 |
| 05/08/26 | Stal Rzeszow 1-2 Atromitos AthensHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/07/26 | Atromitos Athens 1-0 Aris LimassolHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/05/26 | Atromitos Athens 6-0 PanserraikosHT 4-0 · Greece Super League A | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 5.1 / 8.2 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atromitos Athens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Iraklis
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Atromitos Athens
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Iraklis ghi bàn | thủng lưới | Atromitos Athens ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 16.7% | 5.9% | 5.9% |
| 16-30' | 11.5% | 16.7% | 29.4% | 11.8% |
| 31-45' | 42.3% | 27.8% | 29.4% | 11.8% |
| 46-60' | 7.7% | 11.1% | 5.9% | 35.3% |
| 61-75' | 3.8% | 5.6% | 5.9% | 17.6% |
| 76-90+' | 19.2% | 11.1% | 17.6% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Iraklis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Giorgos Athanasiadis | Thủ môn | |
| 69 | Yohan Roche | Trung vệ | |
| 10 | Yoel Barcenas | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Inigo Sebastian Magana | Trung vệ | |
| 30 | Carles Soria Grau | Hậu vệ phải | |
| 22 | Kylian Kaiboue | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Praxitelis Vouros | Trung vệ | |
| 90 | Vasilis Sourlis | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Rob Nizet | Hậu vệ trái | |
| 27 | Marco Krainz | Tiền vệ trung tâm | |
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Elvir Koljic | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ phải |
Atromitos Athens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ phải | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ trái | |
| 99 | Georgios Tzovaras | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Steven Zuber | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | Trung vệ | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Lefteris Choutesiotis | Thủ môn | |
| 10 | Stavros Pnevmonidis | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Theocharis Tsingaras | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Cristopher Nunez | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Trung vệ | |
| 6 | Athanasios Karamanis | Hậu vệ |