Iceland Division 1 ·
IR Reykjavik vs Afturelding
IR Reykjavik
Afturelding
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
IR Reykjavik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Afturelding
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jokull Andresson
- 2Gunnar Bergmann Sigmarsson
- 3Axel Oskar Andresson
- 8Aron Jonsson
- 25Georg Bjarnason
- 16Bjartur Bjarmi Barkarson
- 19Saevar Atli Hugason
- 6Aron Elí Saevarsson
- 21Thordur Gunnar Hafthorsson
- 20Benjamin Stokke
- 77Hrannar Snaer MagnUsson
Dự bị trận trước
- 27Enes Thor Enesson Cogic
- 29Thodur Ingason
- 12Arnar Dadi Johannesson
- 7Aron Johannsson
- 28Luc Kassi
- 11Arnor Gauti Ragnarsson
- 4Bjarni Pall Runolfsson
- 30Oliver Sigurjonsson
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IR Reykjavik | Afturelding |
|---|---|---|
| Sân nhà của IR Reykjavik | 5 | 3 |
| Sân nhà của Afturelding | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Afturelding 4-7 IR ReykjavikHT 1-4 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 4 / 3.75 | 12-6 |
| 29/03/26 | IR Reykjavik 2-3 AftureldingHT 0-0 · Iceland Cup | 0 | B | Tài | 2.46 / 4.3 / 2.17 | 5-8 |
| 21/02/25 | IR Reykjavik 3-1 AftureldingHT 2-0 · Iceland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 4.25 / 4.6 / 1.5 | 7-7 |
| 14/09/24 | Afturelding 3-0 IR ReykjavikHT 2-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.9 / 3.1 | 8-9 |
| 04/07/24 | IR Reykjavik 3-0 AftureldingHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 2.96 / 4.05 / 1.94 | 4-6 |
| 24/09/16 | IR Reykjavik 3-1 AftureldingHT 2-1 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/07/16 | Afturelding 0-2 IR ReykjavikHT 0-1 · Iceland Division 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.9 / 3.4 / 1.95 | 9-4 |
| 28/08/15 | IR Reykjavik 1-4 AftureldingHT 0-3 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 22/06/15 | Afturelding 0-0 IR ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 2 | 1 | B | Xỉu | 4.3 / 4.1 / 1.55 | 4-6 |
| 06/09/14 | Afturelding 1-2 IR ReykjavikHT 0-1 · Iceland Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IR Reykjavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IR Reykjavik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 22.73% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 22.73% |
Afturelding
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
So sánh theo vòng
| IR Reykjavik BT-BB | % thắng | Afturelding BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-47 | 25% | 57-31 | 60% |
| Vòng 19 | 36-47 | 21% | 56-30 | 63% |
| Vòng 18 | 33-44 | 22% | 53-28 | 61% |
| Vòng 17 | 32-41 | 24% | 51-26 | 65% |
| Vòng 16 | 32-40 | 25% | 50-25 | 69% |
| Vòng 15 | 31-39 | 27% | 50-24 | 73% |
| Vòng 14 | 27-37 | 21% | 47-22 | 71% |
| Vòng 13 | 26-34 | 23% | 41-21 | 69% |
| Vòng 12 | 25-32 | 25% | 37-14 | 75% |
| Vòng 11 | 23-29 | 27% | 37-14 | 82% |
| Vòng 10 | 16-25 | 20% | 34-14 | 80% |
| Vòng 9 | 15-22 | 22% | 29-12 | 78% |
| Vòng 8 | 13-20 | 25% | 26-11 | 75% |
| Vòng 7 | 12-18 | 29% | 22-8 | 71% |
| Vòng 6 | 9-17 | 17% | 19-7 | 67% |
| Vòng 5 | 8-13 | 20% | 14-6 | 60% |
| Vòng 4 | 8-12 | 25% | 13-4 | 75% |
| Vòng 3 | 7-7 | 33% | 10-3 | 67% |
| Vòng 2 | 5-6 | 0% | 10-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 8-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng IR Reykjavik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 7-4 | 63.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IR Reykjavik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Afturelding
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 6-4 | 54.5% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-2 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 7-4 | 63.6% |
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Afturelding trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IR Reykjavik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Leiknir Reykjavik 2-1 IR ReykjavikHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0 | B | Xỉu | 2.51 / 3.75 / 2.29 | 16-7 |
| 21/06/26 | IR Reykjavik 4-4 Volsungur husavikHT 3-1 · Iceland Division 1 | 1.5/2 | B | Tài | 1.22 / 5.7 / 7.9 | 8-4 |
| 17/06/26 | IR Reykjavik 2-1 Grotta SeltjarnarnesHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 4 / 2.61 | 13-7 |
| 05/06/26 | UMF Njardvik 5-1 IR ReykjavikHT 2-1 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.9 / 3.35 | 6-8 |
| 31/05/26 | IR Reykjavik 0-1 VestriHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 4.25 / 3.85 | 7-4 |
| 27/05/26 | KFR Aegir 4-1 IR ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 3.45 / 4 / 1.67 | 2-7 |
| 22/05/26 | IR Reykjavik 3-1 HK KopavogsHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.53 / 4.1 / 2.17 | 9-5 |
| 18/05/26 | Fylkir 2-1 IR ReykjavikHT 1-1 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | H | 1.41 / 4.55 / 5.8 | 8-5 |
| 08/05/26 | IR Reykjavik 2-2 GrindavikHT 2-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.8 / 2.9 | 5-9 |
| 01/05/26 | Throttur Reykjavik 3-1 IR ReykjavikHT 3-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.95 / 3 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IR Reykjavik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Afturelding
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Afturelding 2-0 UMF NjardvikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.65 / 2.7 | 4-5 |
| 21/06/26 | Vestri 2-0 AftureldingHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 3.85 / 1.91 | --- |
| 10/06/26 | Afturelding 3-1 Stjarnan GardabaerHT 0-1 · Iceland Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.5 / 4 / 2.21 | 0-7 |
| 05/06/26 | HK Kopavogs 2-1 AftureldingHT 1-1 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.53 / 3.9 / 2.13 | 8-13 |
| 31/05/26 | Afturelding 5-1 FylkirHT 4-0 · Iceland Division 1 | 0 | T | Tài | 2.19 / 3.75 / 2.52 | 4-5 |
| 27/05/26 | Grindavik 1-3 AftureldingHT 0-2 · Iceland Division 1 | 0.5 | T | Tài | 2.87 / 3.95 / 2.01 | 7-12 |
| 22/05/26 | Afturelding 4-3 Throttur ReykjavikHT 3-2 · Iceland Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.8 / 2.75 | 3-7 |
| 18/05/26 | Grotta Seltjarnarnes 1-3 AftureldingHT 0-2 · Iceland Division 1 | 1 | T | Tài | 4.3 / 4.25 / 1.58 | 7-7 |
| 13/05/26 | Afturelding 5-2 UMF NjardvikHT 1-0 · Iceland Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.95 / 2.84 | 9-8 |
| 08/05/26 | Leiknir Reykjavik 0-3 AftureldingHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | H | 3.6 / 3.95 / 1.76 | 2-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Afturelding. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IR Reykjavik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Sân khách | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 5 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Afturelding
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 2 | 4 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 4 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | IR Reykjavik ghi bàn | thủng lưới | Afturelding ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 8% | 9.1% | 9.7% |
| 16-30' | 24.2% | 4% | 0% | 6.5% |
| 31-45' | 12.1% | 24% | 18.2% | 12.9% |
| 46-60' | 12.1% | 28% | 18.2% | 25.8% |
| 61-75' | 18.2% | 12% | 13.6% | 19.4% |
| 76-90+' | 15.2% | 20% | 36.4% | 19.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IR Reykjavik ghi bàn | thủng lưới | Afturelding ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 10.6% | 10.2% | 16% |
| 16-30' | 21.5% | 12.8% | 4.1% | 10% |
| 31-45' | 12.3% | 19.1% | 14.3% | 18% |
| 46-60' | 13.8% | 17% | 18.4% | 18% |
| 61-75' | 16.9% | 19.1% | 20.4% | 20% |
| 76-90+' | 21.5% | 14.9% | 26.5% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.