Scottish Championship ·
Inverness vs Stenhousemuir
Inverness
Stenhousemuir
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Inverness
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Stenhousemuir
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Inverness | Stenhousemuir |
|---|---|---|
| Sân nhà của Inverness | 2 | 1 |
| Sân nhà của Stenhousemuir | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Stenhousemuir 3-1 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Tài | 4.45 / 3.65 / 1.61 | 9-6 |
| 11/04/26 | Stenhousemuir 1-1 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.1 / 1.92 | 5-4 |
| 21/02/26 | Inverness 1-1 StenhousemuirHT 1-1 · Scottish Division One | 1 | B | Xỉu | 1.38 / 3.9 / 5.9 | 4-3 |
| 27/01/26 | Inverness 1-0 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 1 | H | Xỉu | 1.41 / 3.9 / 5.3 | 5-7 |
| 20/12/25 | Stenhousemuir 1-0 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.05 / 3.35 / 1.66 | 3-9 |
| 16/08/25 | Inverness 1-2 StenhousemuirHT 1-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Tài | 1.33 / 4.05 / 6.4 | 8-1 |
| 19/04/25 | Stenhousemuir 1-1 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.96 / 3.25 / 2.1 | 4-6 |
| 11/03/25 | Inverness 4-1 StenhousemuirHT 2-1 · Scottish Division One | 0/0.5 | T | Tài | 2 / 3.05 / 3.1 | 7-5 |
| 21/12/24 | Stenhousemuir 0-1 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 0 | T | Xỉu | 2.43 / 3.05 / 2.43 | 1-8 |
| 28/09/24 | Inverness 0-0 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Division One | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 3.8 / 4.6 | 3-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inverness. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Inverness
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Stenhousemuir
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Inverness BT-BB | % thắng | Stenhousemuir BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-25 | 50% | 30-22 | 40% |
| Vòng 19 | 30-22 | 53% | 29-19 | 42% |
| Vòng 18 | 30-20 | 56% | 28-17 | 44% |
| Vòng 17 | 27-19 | 53% | 25-15 | 41% |
| Vòng 16 | 25-19 | 50% | 25-12 | 44% |
| Vòng 15 | 25-18 | 53% | 25-11 | 47% |
| Vòng 14 | 19-16 | 50% | 23-9 | 50% |
| Vòng 13 | 18-11 | 54% | 22-9 | 46% |
| Vòng 12 | 16-10 | 50% | 18-8 | 42% |
| Vòng 11 | 16-10 | 55% | 14-8 | 36% |
| Vòng 10 | 13-9 | 50% | 14-8 | 40% |
| Vòng 9 | 10-8 | 44% | 13-7 | 44% |
| Vòng 8 | 9-6 | 50% | 12-6 | 50% |
| Vòng 7 | 9-2 | 57% | 9-5 | 43% |
| Vòng 6 | 5-1 | 50% | 9-4 | 50% |
| Vòng 5 | 4-0 | 60% | 7-4 | 40% |
| Vòng 4 | 2-0 | 50% | 5-3 | 25% |
| Vòng 3 | 1-0 | 33% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Inverness
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 3-5 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-2-4 | 25% | 1-3 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Inverness trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stenhousemuir
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 8-0-0 | 100% | 1-7 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-2-0 | 75% | 2-4 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 3-1-0 | 75% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 1-2 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stenhousemuir trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Inverness
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/26 | Inverness 2-0 Greenock MortonHT 1-0 · Scottish Championship | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 4.6 / 7.5 | 7-0 |
| 19/09/26 | Livingston 2-2 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.3 / 3.35 | 0-4 |
| 12/09/26 | Ayr United 1-3 InvernessHT 1-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.6 / 3.15 / 2.39 | 8-5 |
| 05/09/26 | Inverness 0-2 Raith RoversHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.2 / 3.2 | 2-4 |
| 29/08/26 | Stenhousemuir 3-1 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Tài | 4.45 / 3.65 / 1.61 | 9-6 |
| 21/08/26 | Inverness 1-1 Partick ThistleHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.5 / 2.43 | 5-3 |
| 16/08/26 | Heart of Midlothian 6-2 InvernessHT 1-0 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Tài | 1.27 / 5.1 / 8.4 | 8-3 |
| 08/08/26 | Arbroath 0-0 InvernessHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.77 / 3.3 / 2.19 | 1-7 |
| 01/08/26 | Inverness 0-0 Dunfermline AthleticHT 0-0 · Scottish Championship | 0 | H | Xỉu | 2.39 / 3 / 2.69 | 5-2 |
| 25/07/26 | Greenock Morton 0-1 InvernessHT 0-1 · Scotland League Cup | 1 | H | Xỉu | 4.9 / 4.15 / 1.42 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inverness. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stenhousemuir
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/26 | Ayr United 0-1 StenhousemuirHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.15 / 2.95 | 10-3 |
| 19/09/26 | Stenhousemuir 1-0 ArbroathHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.05 / 3.15 | 5-4 |
| 15/09/26 | Stenhousemuir 1-0 Partick ThistleHT 0-0 · Scottish Championship | 1 | T | Xỉu | 5 / 3.9 / 1.5 | 3-12 |
| 11/09/26 | Stenhousemuir 0-3 Heart of MidlothianHT 0-2 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Tài | 8.2 / 5.1 / 1.28 | 1-10 |
| 04/09/26 | Livingston 0-1 StenhousemuirHT 0-1 · Scottish Championship | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 4.35 / 5.4 | 5-2 |
| 29/08/26 | Stenhousemuir 3-1 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Tài | 4.45 / 3.65 / 1.61 | 9-6 |
| 22/08/26 | Queen's Park 0-2 StenhousemuirHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.2 / 2.59 | 4-7 |
| 16/08/26 | Stenhousemuir 0-0 MotherwellHT 0-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.3 / 4.3 / 1.43 | 8-8 |
| 08/08/26 | Stenhousemuir 2-0 Greenock MortonHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.3 / 2.89 | 9-4 |
| 01/08/26 | Raith Rovers 1-1 StenhousemuirHT 1-1 · Scottish Championship | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.38 / 4.05 / 6.6 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stenhousemuir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Inverness
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Stenhousemuir
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Inverness ghi bàn | thủng lưới | Stenhousemuir ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 17.6% | 12.5% | 12.5% |
| 16-30' | 11.1% | 11.8% | 25% | 25% |
| 31-45' | 16.7% | 17.6% | 12.5% | 31.3% |
| 46-60' | 33.3% | 17.6% | 25% | 18.8% |
| 61-90+' | 11.1% | 23.5% | 25% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Inverness ghi bàn | thủng lưới | Stenhousemuir ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 18.6% | 8.3% | 19.6% |
| 16-30' | 15% | 16.3% | 22.2% | 19.6% |
| 31-45' | 22.5% | 20.9% | 22.2% | 17.6% |
| 46-60' | 25% | 14% | 25% | 23.5% |
| 61-75' | 10% | 7% | 8.3% | 5.9% |
| 76-90+' | 12.5% | 18.6% | 8.3% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.