Slovenia Cup ·
Interblock Ljubljana vs Litija
Interblock Ljubljana
2
Litija
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Interblock Ljubljana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Litija
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Interblock Ljubljana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Litija
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Interblock Ljubljana BT-BB | % thắng | Litija BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 19 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 18 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 17 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 16 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 15 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 14 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 13 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 12 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 11 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 10 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 9 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 8 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 7 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 6 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 5 | 3-16 | 0% | 10-10 | 60% |
| Vòng 4 | 3-13 | 0% | 8-10 | 50% |
| Vòng 3 | 2-12 | 0% | 8-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-11 | 0% | 7-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 7-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Interblock Ljubljana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tinex Sencur 3-0 Interblock LjubljanaHT 0-0 · Slovenia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | Interblock Ljubljana 3-1 NK ZiriHT 2-0 · Slovenia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | 0-11 |
| 25/10/25 | Interblock Ljubljana 1-3 ND BistrcHT 0-2 · Slovenia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/08/25 | Interblock Ljubljana 2-1 NK Rudar TrbovljeHT 2-1 · Slovenia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 13/08/25 | Bela Krajina 6-0 Interblock LjubljanaHT 2-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 28/08/24 | Interblock Ljubljana 1-5 KrkaHT 0-4 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 22/11/23 | Interblock Ljubljana 1-1 NK RogaskaHT 0-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-6 |
| 31/10/23 | Trebnje 1-1 Interblock LjubljanaHT 0-1 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 20/09/22 | Roltek Dob 3-0 Interblock LjubljanaHT 2-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 19/05/12 | Dravinja 2-1 Interblock LjubljanaHT 1-0 · Slovenia 2.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Interblock Ljubljana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Litija
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Izola 4-0 LitijaHT 2-0 · Slovenia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 13/08/25 | NK Ihan 1-7 LitijaHT 0-3 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 18/09/24 | Litija 0-1 MNK FC LjubljanaHT 0-1 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/24 | Litija 1-0 KresniceHT 0-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/10/22 | Krka 8-0 LitijaHT 0-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/22 | NK Dren Vrhnika 0-2 LitijaHT 0-0 · Slovenia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Litija. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Interblock Ljubljana
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Litija
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Interblock Ljubljana ghi bàn | thủng lưới | Litija ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 12.5% | 28.6% | 66.7% |
| 16-45' | 0% | 18.8% | 14.3% | 0% |
| 46-75' | 0% | 12.5% | 14.3% | 0% |
| 76-90+' | 66.7% | 12.5% | 28.6% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Interblock Ljubljana ghi bàn | thủng lưới | Litija ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 12.5% | 28.6% | 66.7% |
| 16-45' | 0% | 18.8% | 14.3% | 0% |
| 46-75' | 0% | 12.5% | 14.3% | 0% |
| 76-90+' | 66.7% | 12.5% | 28.6% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.