Sweden Superettan ·
IK Brage vs Sandvikens IF
IK Brage
Sandvikens IF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Viktor Frodig
- 17 Pontus Jonsson
- 2 Alexander Zetterstrom
- 22 Tobias Stagaard
- 20 Victor Okeke
- 11 Anton Lundin
- 7 Jacob Stensson
- 6 Madsen
- 12 Alex Mortensen
- 8 Albin Sporrong
- 9 Filip Trpcevski
- 28 Gideon Granstrom
- 30 Johan Guadagno
- 24 Anders Hellblom
- 5 Lorik Konjuhi
- 21 Noah Ostberg
- 25 Albin Pihlstrom
- 19 Mass Sise
- 14 Jakob Romo Skille
- 15 Oliwer Stark
HLV: Lennart Andersson
- 1 Hannes Sveijer
- 16 Mohammed Sadat Abubakari
- 2 Gustav Thorn
- 23 Kasper Harletun
- 26 Linus Tagesson
- 24 Yabets Yaliso Yaya
- 12 Alan Carleton
- 11 Victor Backman
- 15 Fabian Andersson
- 22 Daniel Bergman
- 7 Johan Arvidsson
- 8 Karl Bohm
- 13 Isac Lindholm
- 14 Mohammed Mahammed
- 17 Wilhelm Nilsson
- 27 Adrian Persson
- 18 Christopher Rogers
- 6 Liam Vabo
- 20 Nicholas Vainio
- Christian Wagner
HLV: Thomas Lagerlof
Lực lượng
IK Brage
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Lasse Madsen | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Viktor Frodig
- 20Victor Okeke
- 22Tobias Stagaard
- 2Alexander Zetterstrom
- 17Pontus Jonsson
- 12Alex Mortensen
- 6Madsen
- 7Jacob Stensson
- 11Anton Lundin
- 9Filip Trpcevski
- 8Albin Sporrong
Dự bị trận trước
- 28Gideon Granstrom
- 30Johan Guadagno
- 24Anders Hellblom
- 5Lorik Konjuhi
- 21Noah Ostberg
- 25Albin Pihlstrom
- 19Mass Sise
- 14Jakob Romo Skille
- 15Oliwer Stark
Sandvikens IF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hannes Sveijer
- 26Linus Tagesson
- 23Kasper Harletun
- 2Gustav Thorn
- 16Mohammed Sadat Abubakari
- 22Daniel Bergman
- 15Fabian Andersson
- 11Victor Backman
- 12Alan Carleton
- 24Yabets Yaliso Yaya
- 7Johan Arvidsson
Dự bị trận trước
- 8Karl Bohm
- 13Isac Lindholm
- 14Mohammed Mahammed
- 17Wilhelm Nilsson
- 27Adrian Persson
- 18Christopher Rogers
- 6Liam Vabo
- 20Nicholas Vainio
- 9Christian Wagner
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 27 lần gặp nhau
| Số trận thắng | IK Brage | Sandvikens IF |
|---|---|---|
| Sân nhà của IK Brage | 7 | 3 |
| Sân nhà của Sandvikens IF | 6 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Sandvikens IF 3-2 IK BrageHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.75 / 3 | 3-8 |
| 07/02/26 | Sandvikens IF 2-3 IK BrageHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/08/25 | Sandvikens IF 2-5 IK BrageHT 1-4 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.65 / 2.96 | 6-5 |
| 27/06/25 | IK Brage 1-2 Sandvikens IFHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.5 / 2.6 | 8-9 |
| 06/06/25 | IK Brage 3-2 Sandvikens IFHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 08/02/25 | Sandvikens IF 2-1 IK BrageHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-5 |
| 28/09/24 | IK Brage 1-2 Sandvikens IFHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | B | H | 2.46 / 3.65 / 2.49 | 6-4 |
| 14/07/24 | Sandvikens IF 2-1 IK BrageHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 04/05/24 | Sandvikens IF 0-1 IK BrageHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | T | Xỉu | 2.48 / 3.5 / 2.57 | 5-6 |
| 10/02/24 | IK Brage 0-2 Sandvikens IFHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Brage. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
IK Brage
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 12% |
| Hòa | 8 | 32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 28% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20% |
Sandvikens IF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| IK Brage BT-BB | % thắng | Sandvikens IF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-39 | 15% | 33-25 | 45% |
| Vòng 19 | 28-37 | 16% | 31-23 | 47% |
| Vòng 18 | 25-37 | 11% | 30-23 | 44% |
| Vòng 17 | 23-33 | 12% | 30-22 | 47% |
| Vòng 16 | 23-33 | 13% | 29-20 | 50% |
| Vòng 15 | 23-32 | 13% | 29-19 | 53% |
| Vòng 14 | 21-30 | 14% | 26-19 | 50% |
| Vòng 13 | 19-28 | 15% | 22-17 | 46% |
| Vòng 12 | 17-25 | 17% | 19-15 | 42% |
| Vòng 11 | 12-24 | 9% | 18-14 | 45% |
| Vòng 10 | 10-20 | 10% | 14-12 | 40% |
| Vòng 9 | 8-17 | 11% | 14-9 | 44% |
| Vòng 8 | 8-17 | 13% | 13-7 | 50% |
| Vòng 7 | 6-16 | 0% | 8-7 | 43% |
| Vòng 6 | 6-13 | 0% | 7-7 | 33% |
| Vòng 5 | 3-10 | 0% | 6-3 | 40% |
| Vòng 4 | 3-8 | 0% | 4-3 | 25% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng IK Brage
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-2-13 | 34.8% | 14-8 | 60.9% |
| Sân nhà | 11 | 2-2-7 | 18.2% | 8-2 | 72.7% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 6-6 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4-10-9 | 17.4% | 12-9 | 52.2% |
| Sân nhà | 11 | 2-3-6 | 18.2% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 12 | 2-7-3 | 16.7% | 5-5 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Brage trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sandvikens IF
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-2-11 | 43.5% | 11-11 | 47.8% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 4-6 | 36.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11-4-8 | 47.8% | 11-7 | 47.8% |
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 7-2 | 58.3% |
| Sân khách | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 4-5 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sandvikens IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước IK Brage
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | IK Brage 0-1 GIF SundsvallHT 0-1 · Sweden Superettan | 1 | B | Xỉu | 1.54 / 4.35 / 5 | 6-5 |
| 29/08/26 | Falkenberg 4-1 IK BrageHT 2-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 1.82 / 3.75 / 3.75 | 4-4 |
| 23/08/26 | IK Brage 1-2 Nordic United FCHT 0-2 · Sweden Superettan | 0 | B | H | 2.39 / 3.7 / 2.56 | 4-8 |
| 18/08/26 | Karlbergs BK 2-0 IK BrageHT 1-0 · Sweden Cupen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.52 / 3.55 / 2.13 | 6-10 |
| 14/08/26 | IK Brage 3-3 OrebroHT 1-1 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.7 / 3.65 | 5-10 |
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK 3-0 IK BrageHT 3-0 · Sweden Superettan | 1 | B | Xỉu | 1.59 / 4.35 / 4.5 | 6-7 |
| 01/08/26 | IK Brage 2-1 Landskrona BoISHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | T | H | 2.41 / 3.6 / 2.56 | 3-4 |
| 25/07/26 | IFK Varnamo 0-0 IK BrageHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.7 / 2.72 | 3-2 |
| 18/07/26 | Osters IF 3-2 IK BrageHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.95 / 2.82 | 11-8 |
| 26/06/26 | IK Brage 2-4 FalkenbergHT 2-1 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.65 / 2.65 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Brage. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sandvikens IF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/26 | Sandvikens IF 0-1 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 3.8 / 3.5 | 7-4 |
| 05/09/26 | Helsingborg 0-2 Sandvikens IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.65 / 2.96 | 4-4 |
| 30/08/26 | Sandvikens IF 1-1 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.8 / 2.9 | 3-4 |
| 23/08/26 | Norrby IF 1-1 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | H | Xỉu | 2.4 / 3.6 / 2.6 | 5-6 |
| 18/08/26 | IF Karlstad Fotboll 0-2 Sandvikens IFHT 0-2 · Sweden Cupen | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.8 / 1.65 | 7-4 |
| 15/08/26 | Sandvikens IF 1-4 IFK Norrkoping FKHT 1-1 · Sweden Superettan | 0.5/1 | B | Tài | 3.75 / 4 / 1.78 | 1-6 |
| 09/08/26 | Varbergs BoIS FC 0-1 Sandvikens IFHT 0-1 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 3.65 / 3.25 | 12-4 |
| 01/08/26 | Sandvikens IF 5-0 GIF SundsvallHT 3-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.55 / 3.3 | 10-1 |
| 26/07/26 | Ljungskile 2-1 Sandvikens IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | H | 1.89 / 3.75 / 3.5 | 5-7 |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK 3-0 Sandvikens IFHT 2-0 · Sweden Superettan | 1 | B | Xỉu | 1.57 / 4.45 / 4.6 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sandvikens IF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
IK Brage
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 9 | 3 | 1 | 11 | 25 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 5 | 2 | 1 | 7 | 15 |
| Sân khách | 4 | 3 | 4 | 1 | 0 | 4 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 1 | 9 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 8 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Sandvikens IF
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 15 | 8 |
| Sân khách | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 | 5 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 6 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | IK Brage ghi bàn | thủng lưới | Sandvikens IF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 21.9% | 11.8% | 18.2% |
| 16-30' | 8.6% | 12.5% | 11.8% | 13.6% |
| 31-45' | 20% | 9.4% | 11.8% | 27.3% |
| 46-60' | 17.1% | 25% | 23.5% | 4.5% |
| 61-75' | 14.3% | 9.4% | 17.6% | 13.6% |
| 76-90+' | 20% | 12.5% | 23.5% | 22.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.