Oman Professional League ·
ibri vs Saham
ibri
Saham
1
Diễn biến
- 18’ 0 - 1 Y. Oblaid
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 63’ 1 - 1 J. Bessan
- 67’ Thẻ đỏ
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ibri
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Saham
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | ibri | Saham |
|---|---|---|
| Sân nhà của ibri | 1 | 0 |
| Sân nhà của Saham | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/24 | Saham 0-0 ibriHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.37 / 2.83 / 2.9 | 4-4 |
| 03/10/24 | ibri 1-0 SahamHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 2.6 / 3.15 | 9-7 |
| 20/10/22 | Saham 1-1 ibriHT 1-1 · Oman 1st Division | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ibri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
ibri
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 27.27% |
Saham
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 27.27% |
So sánh theo vòng
| ibri BT-BB | % thắng | Saham BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-24 | 30% | 24-26 | 40% |
| Vòng 19 | 16-23 | 32% | 23-24 | 42% |
| Vòng 18 | 12-20 | 28% | 21-23 | 39% |
| Vòng 17 | 11-18 | 29% | 21-22 | 41% |
| Vòng 16 | 10-18 | 25% | 20-22 | 38% |
| Vòng 15 | 9-16 | 27% | 18-20 | 40% |
| Vòng 14 | 8-14 | 29% | 18-18 | 43% |
| Vòng 13 | 7-12 | 31% | 16-16 | 46% |
| Vòng 12 | 7-10 | 33% | 15-15 | 50% |
| Vòng 11 | 6-7 | 36% | 14-13 | 55% |
| Vòng 10 | 6-6 | 40% | 13-10 | 60% |
| Vòng 9 | 5-6 | 33% | 12-10 | 56% |
| Vòng 8 | 5-4 | 38% | 10-9 | 50% |
| Vòng 7 | 4-3 | 43% | 9-5 | 57% |
| Vòng 6 | 4-1 | 50% | 9-3 | 67% |
| Vòng 5 | 4-0 | 60% | 6-2 | 60% |
| Vòng 4 | 4-0 | 75% | 3-2 | 50% |
| Vòng 3 | 2-0 | 67% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng ibri
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-0-2 | 75% | 2-4 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 1-3 | 20% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 4-3 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 1-2-2 | 20% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ibri trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Saham
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 5-2 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-3-3 | 25% | 4-3 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-2 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saham trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước ibri
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/24 | ibri 0-0 Al RustaqHT 0-0 · Oman Sultan Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.43 / 3.05 / 2.43 | 1-5 |
| 27/11/24 | ibri 1-0 Al-KhabooraHT 1-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 2.97 / 2.89 | 1-8 |
| 18/11/24 | Saham 0-0 ibriHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.37 / 2.83 / 2.9 | 4-4 |
| 10/11/24 | ibri 1-2 Sohar ClubHT 1-1 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/24 | Bahla 0-1 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 29/10/24 | ibri 2-0 Sur ClubHT 0-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 3.25 / 2.72 / 2.25 | 3-2 |
| 25/10/24 | Salalah 0-0 ibriHT 0-0 · Oman Sultan Cup | - | - | - | - / - / - | 6-7 |
| 20/10/24 | Al Shabab(OMA) 1-0 ibriHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/10/24 | Al-Nahda Muscat 3-0 ibriHT 0-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/10/24 | ibri 1-0 SahamHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 2.6 / 3.15 | 9-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ibri. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Saham
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/24 | Saham 1-0 Ahli SadabHT 1-0 · Oman Sultan Cup | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 26/11/24 | Saham 1-0 Sur ClubHT 0-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.1 / 2.63 | 1-2 |
| 18/11/24 | Saham 0-0 ibriHT 0-0 · Omani Federation Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.37 / 2.83 / 2.9 | 4-4 |
| 11/11/24 | Al-Nahda Muscat 1-0 SahamHT 1-0 · Omani Federation Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.58 / 3.5 / 4.95 | 6-0 |
| 06/11/24 | Saham 1-1 BahlaHT 0-1 · Oman Professional League | 0 | H | H | 2.68 / 2.92 / 2.47 | 3-6 |
| 02/11/24 | Sohar Club 1-0 SahamHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 29/10/24 | Al Shabab(OMA) 0-3 SahamHT 0-2 · Oman Professional League | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.3 / 4.35 | 7-1 |
| 24/10/24 | Saham 3-1 Sur ClubHT 0-0 · Oman Sultan Cup | 0 | T | Tài | 2.54 / 2.85 / 2.45 | 1-6 |
| 20/10/24 | Saham 0-2 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/10/24 | Sohar Club 1-2 SahamHT 1-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saham. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
ibri
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Saham
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | ibri ghi bàn | thủng lưới | Saham ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.2% | 16.7% | 0% | 14% |
| 16-30' | 17.2% | 3.3% | 14.7% | 11.6% |
| 31-45' | 10.3% | 26.7% | 11.8% | 20.9% |
| 46-60' | 6.9% | 16.7% | 14.7% | 4.7% |
| 61-75' | 24.1% | 10% | 23.5% | 9.3% |
| 76-90+' | 10.3% | 13.3% | 23.5% | 34.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | ibri ghi bàn | thủng lưới | Saham ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 16.2% | 0% | 14% |
| 16-30' | 14.7% | 8.1% | 14.7% | 11.6% |
| 31-45' | 17.6% | 24.3% | 11.8% | 20.9% |
| 46-60' | 8.8% | 18.9% | 14.7% | 4.7% |
| 61-75' | 20.6% | 10.8% | 23.5% | 9.3% |
| 76-90+' | 8.8% | 10.8% | 23.5% | 34.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.