Spain Primera Division RFEF ·
Ibiza Eivissa vs Real Madrid Castilla
Ibiza Eivissa
Real Madrid Castilla
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ibiza Eivissa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ramon Juan
- 3Jose Albert
- 18Iago Indias
- 4Eric Monjonell Torras
- 17Unai Medina Perez
- 7Tiago Manuel Dias Correia, Bebe
- 6David Del Pozo
- 11Fran Castillo
- 19Josep Sene
- 14Federico Vico Villegas
- 0Sofiane El Ftouhi
Dự bị trận trước
- 0Jose Javier Belman Calvo
- 0Nacho Gonzalez
- 0Tamir Glazer
- 10Álex Gallar
- 0Ernesto Gomez
- 9Davo
- 0Paolo Pugliese
Real Madrid Castilla
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ibiza Eivissa | Real Madrid Castilla |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ibiza Eivissa | 0 | 0 |
| Sân nhà của Real Madrid Castilla | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Real Madrid Castilla 2-1 Ibiza EivissaHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.22 / 3.55 / 2.58 | 4-9 |
| 06/04/25 | Ibiza Eivissa 0-0 Real Madrid CastillaHT 0-0 · Spain Primera Division RFEF | 0.5 | B | Xỉu | 1.93 / 3.2 / 3.45 | 8-4 |
| 31/08/24 | Real Madrid Castilla 0-1 Ibiza EivissaHT 0-0 · Spain Primera Division RFEF | 0 | T | Xỉu | 2.6 / 2.95 / 2.53 | 3-2 |
| 05/05/24 | Ibiza Eivissa 0-0 Real Madrid CastillaHT 0-0 · Spain Primera Division RFEF | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.3 / 3.1 | 4-3 |
| 13/01/24 | Real Madrid Castilla 1-1 Ibiza EivissaHT 0-0 · Spain Primera Division RFEF | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.98 / 3.2 / 2.11 | 3-4 |
| 16/05/21 | Ibiza Eivissa 0-0 Real Madrid CastillaHT 0-0 · Spain Segunda Division RFEF | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.59 / 3.6 / 4.7 | 13-4 |
| 10/11/19 | Real Madrid Castilla 1-2 Ibiza EivissaHT 1-1 · Spain Segunda Division RFEF | 0 | T | Tài | 2.41 / 2.9 / 2.77 | 6-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ibiza Eivissa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ibiza Eivissa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Real Madrid Castilla
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Ibiza Eivissa BT-BB | % thắng | Real Madrid Castilla BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-20 | 45% | 37-29 | 35% |
| Vòng 19 | 26-19 | 42% | 35-25 | 37% |
| Vòng 18 | 24-19 | 39% | 34-24 | 39% |
| Vòng 17 | 24-18 | 41% | 34-24 | 41% |
| Vòng 16 | 22-18 | 38% | 32-23 | 38% |
| Vòng 15 | 20-15 | 40% | 31-22 | 40% |
| Vòng 14 | 18-15 | 36% | 31-21 | 43% |
| Vòng 13 | 18-14 | 38% | 29-19 | 46% |
| Vòng 12 | 17-14 | 33% | 25-19 | 42% |
| Vòng 11 | 14-14 | 27% | 23-17 | 45% |
| Vòng 10 | 14-13 | 30% | 22-15 | 50% |
| Vòng 9 | 14-10 | 33% | 17-14 | 44% |
| Vòng 8 | 12-8 | 38% | 12-14 | 38% |
| Vòng 7 | 12-8 | 43% | 11-13 | 43% |
| Vòng 6 | 10-7 | 33% | 9-12 | 33% |
| Vòng 5 | 10-6 | 40% | 8-12 | 20% |
| Vòng 4 | 10-6 | 50% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 5-4 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ibiza Eivissa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-3-1 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ibiza Eivissa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Real Madrid Castilla
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 4-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Real Madrid Castilla trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ibiza Eivissa
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ibiza Eivissa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Real Madrid Castilla
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Madrid Castilla. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ibiza Eivissa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Real Madrid Castilla
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ibiza Eivissa ghi bàn | thủng lưới | Real Madrid Castilla ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 28.6% | 7.7% | 7.7% |
| 16-30' | 10% | 42.9% | 23.1% | 23.1% |
| 31-45' | 30% | 14.3% | 0% | 30.8% |
| 46-60' | 20% | 7.1% | 15.4% | 0% |
| 61-75' | 20% | 7.1% | 15.4% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.