Chile Primera Division ·
Huachipato vs Deportes La Serena
Huachipato
04:00
02/11/2026
Deportes La Serena
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Huachipato
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Christian Bravo
- 20Cristian Toro
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero
- 26Harold Antiñirre
- 7Mario Briceno
- 24Andres Maicol
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro
- 30Kevin Altez
- 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
- 19Sergio Fabian Nunez Rosas
Dự bị trận trước
- 9Lionel Altamirano
- 16Luciano Daniel Arriagada Garcia
- 10Martin Canete
- 22Javier Carcamo
- 21Carlos Herrera
- 23Cris Robert Martinez Escobar
- 3Benjamin Mellado
- 1Sebastian Mella
- 29Claudio Gerardo Torres Gaete
Deportes La Serena
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31David Jose Tapia Diaz
- 33Rafael Marcelo Delgado
- 4Francis Mac Allister
- 34Ian Franco Rasso
- 26Fernando Dinamarca
- 8Gonzalo Escalante
- 23Matias Nicolas Marin Vega
- 21Bruno Gutierrez
- 10Jeisson Vargas
- 9Angelo Jose Henriquez Iturra
- 14Felipe Chamorro
Dự bị trận trước
- 6Sebastian Diaz
- 16Joaquin Gutierrez
- 1Federico Lanzillota
- 28Joan Orellana
- 7Alexander Oroz
- 3Matias Perez
- 29Matias Pinto
- 11Diego Rubio Kostner
- 20Milovan Velasquez
Phong độ
Huachipato
5 trận gần nhất
03/10/26Chile Primera Division
Universidad de Concepcion
0 - 2
Huachipato
T
17/09/26Chile Primera Division
Coquimbo Unido
0 - 1
Huachipato
T
07/09/26Chile Primera Division
Huachipato
0 - 0
Colo Colo
H
23/08/26Chile Primera Division
Huachipato
1 - 3
Deportes Limache
B
18/08/26Chile Primera Division
Palestino
5 - 1
Huachipato
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 21.74% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 39.13% |
Deportes La Serena
5 trận gần nhất
14/09/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
0 - 3
Universidad de Chile
B
06/09/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
2 - 1
Nublense
T
01/09/26Chile Primera Division
Union La Calera
0 - 1
Deportes La Serena
T
24/08/26Chile Primera Division
Deportes La Serena
3 - 3
Cobresal
H
15/08/26Chile Primera Division
Universidad de Concepcion
0 - 2
Deportes La Serena
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Huachipato BT-BB | % thắng | Deportes La Serena BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-36 | 30% | 31-37 | 30% |
| Vòng 19 | 22-36 | 26% | 28-34 | 32% |
| Vòng 18 | 19-34 | 22% | 28-34 | 33% |
| Vòng 17 | 19-34 | 24% | 27-29 | 35% |
| Vòng 16 | 16-33 | 19% | 23-28 | 31% |
| Vòng 15 | 16-31 | 20% | 21-24 | 33% |
| Vòng 14 | 16-28 | 21% | 20-23 | 36% |
| Vòng 13 | 14-26 | 23% | 18-19 | 38% |
| Vòng 12 | 14-24 | 25% | 18-19 | 42% |
| Vòng 11 | 12-21 | 27% | 16-18 | 36% |
| Vòng 10 | 10-21 | 20% | 15-18 | 30% |
| Vòng 9 | 9-19 | 22% | 13-14 | 33% |
| Vòng 8 | 8-17 | 25% | 13-13 | 38% |
| Vòng 7 | 7-17 | 14% | 10-10 | 43% |
| Vòng 6 | 4-14 | 17% | 9-8 | 50% |
| Vòng 5 | 4-12 | 20% | 8-7 | 60% |
| Vòng 4 | 3-8 | 25% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 3-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Huachipato ghi bàn | thủng lưới | Deportes La Serena ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 14.3% | 11.1% | 14.3% |
| 16-30' | 12.5% | 14.3% | 5.6% | 3.6% |
| 31-45' | 6.3% | 21.4% | 22.2% | 7.1% |
| 46-60' | 18.8% | 0% | 22.2% | 21.4% |
| 61-75' | 31.3% | 35.7% | 16.7% | 25% |
| 76-90+' | 12.5% | 14.3% | 16.7% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Huachipato
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Rafael Antonio Caroca Cordero | Trung vệ | |
| 7 | Mario Briceno | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Lionel Altamirano | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Sergio Fabian Nunez Rosas | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Claudio Elias Sepulveda Castro | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Pablo Nicolas Vargas Romero | Trung vệ | |
| 15 | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Sebastian Mella | Thủ môn | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Cristian Toro | Trung vệ | |
| 24 | Andres Maicol | Hậu vệ phải | |
| 26 | Harold Antiñirre | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Kevin Altez | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Cris Robert Martinez Escobar | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Javier Carcamo | Tiền vệ trung tâm |
Deportes La Serena
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.