Czech Republic Gambrinus Liga ·
Hradec Kralove vs Tescoma Zlin
Hradec Kralove
23:00
20/02/2027
Tescoma Zlin
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hradec Kralove
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Adam Zadrazil
- 25Frantisek Cech
- 5Filip Cihak
- 7Jakub Uhrincat
- 26Daniel Horak
- 11Samuel Dancak
- 16Vladimir Darida
- 21Tomas Wiesner
- 19Tom Sloncik
- 10Mick van Buren
- 17Ondrej Mihalik
Dự bị trận trước
- 77Lucas Kubr
- 28Jakub Kucera
- 2David Ludvicek
- 6Elione Neto
- 22Stepan Ponikelsky
- 18Marko Regza
- 27Daniel Trubac
- 24Abdullahi Umar
- 20Matyas Vagner
- 1Patrik Vizek
- 58Adam Vlkanova
Tescoma Zlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Stanislav Dostal
- 82Marian Pisoja
- 35Ondrej Kukucka
- 24Jakub Cernin
- 23Milos Kopecny
- 53Tomas Hellebrand
- 19Cletus Nombil
- 31Lukas Bartosak
- 4Tom Ulbrich
- 20Frank Appiah
- 9Daniel Smiga
Dự bị trận trước
- 64Stepan Bachurek
- 26Michal Cupak
- 13Filip Dornak
- 37Tomas Fojtu
- 11Adam Gazi
- 21David Grygera
- 14Stanley Kanu
- 39Antonin Krapka
- 88Tomas Poznar
- 3Jiri Stefan
- 18Moustapha Toure
Phong độ
Hradec Kralove
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
2 - 4
Artis Brno
B
02/10/26International Club Friendly
Hradec Kralove
2 - 0
SK Kladno
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 2
Teplice
B
16/09/26Czech Republic Cup
Marila Pribram
1 - 2
Hradec Kralove
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
Hradec Kralove
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Tescoma Zlin
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 1
Slavia Praha
B
02/10/26International Club Friendly
Tescoma Zlin
1 - 2
SK Prostejov
B
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Tescoma Zlin
H
16/09/26Czech Republic Cup
MFK Havirov
0 - 4
Tescoma Zlin
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 2
Hradec Kralove
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Hradec Kralove BT-BB | % thắng | Tescoma Zlin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-18 | 65% | 28-37 | 35% |
| Vòng 19 | 29-18 | 63% | 27-34 | 37% |
| Vòng 18 | 29-18 | 67% | 24-33 | 33% |
| Vòng 17 | 29-15 | 71% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 28-15 | 69% | 23-28 | 38% |
| Vòng 15 | 27-15 | 67% | 20-26 | 33% |
| Vòng 14 | 25-15 | 64% | 19-23 | 36% |
| Vòng 13 | 22-14 | 62% | 17-22 | 31% |
| Vòng 12 | 20-13 | 58% | 16-21 | 33% |
| Vòng 11 | 19-13 | 55% | 14-17 | 36% |
| Vòng 10 | 18-10 | 60% | 14-15 | 40% |
| Vòng 9 | 17-9 | 67% | 13-15 | 33% |
| Vòng 8 | 16-9 | 63% | 10-12 | 38% |
| Vòng 7 | 13-8 | 57% | 10-10 | 43% |
| Vòng 6 | 12-6 | 67% | 9-8 | 50% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 6-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hradec Kralove
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Vladimir Darida | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Filip Cihak | Trung vệ | |
| 9 | Matej Valenta | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Tomas Petrasek | Trung vệ | |
| 11 | Samuel Dancak | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Rodrigo Abajas | Hậu vệ trái | |
| 24 | Abdullahi Umar | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Jakub Uhrincat | Trung vệ | |
| 25 | Frantisek Cech | Trung vệ | |
| 58 | Adam Vlkanova | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Tom Sloncik | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Ondrej Mihalik | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Daniel Trubac | Tiền vệ tấn công | |
| 12 | Adam Zadrazil | Thủ môn | |
| 28 | Jakub Kucera | Tiền vệ trung tâm |
Tescoma Zlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 82 | Marian Pisoja | Tiền vệ phải | |
| 22 | Michal Fukala | Hậu vệ phải | |
| 17 | Stanislav Dostal | Thủ môn | |
| 35 | Ondrej Kukucka | Trung vệ | |
| 14 | Stanley Kanu | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Cletus Nombil | Tiền vệ phòng ngự | |
| 39 | Antonin Krapka | Trung vệ | |
| 88 | Tomas Poznar | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Jakub Cernin | Trung vệ | |
| 8 | David Machalik | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Milos Kopecny | Hậu vệ phải | |
| 9 | Daniel Smiga | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Jiri Stefan | Tiền vệ trung tâm |