Czech Republic Gambrinus Liga ·
Hradec Kralove vs Slovan Liberec
Hradec Kralove
2 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Slovan Liberec
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
13/04/25Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 2
Slovan Liberec
B
09/11/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 0
Hradec Kralove
H
21/04/24Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
0 - 0
Hradec Kralove
H
11/11/23Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
1 - 1
Slovan Liberec
H
26/05/23Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
2 - 3
Hradec Kralove
T
21/05/23Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 4
Slovan Liberec
B
26/04/23Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
1 - 2
Slovan Liberec
B
06/11/22Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
2 - 0
Hradec Kralove
B
04/12/21Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
1 - 0
Hradec Kralove
B
07/08/21Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
1 - 1
Slovan Liberec
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Hradec Kralove thắng
6Hòa
10Slovan Liberec thắng
| Số trận thắng | Hradec Kralove | Slovan Liberec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hradec Kralove | 1 | 4 |
| Sân nhà của Slovan Liberec | 3 | 6 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
9Tổng số cú sút19
4Sút trúng đích9
2Sút ra ngoài4
3Sút bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
395Số đường chuyền455
319Chuyền chính xác382
81%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
Hradec Kralove
3-4-3
Thủ môn
- 12 Adam Zadrazil
Hậu vệ
- 5 Filip Cihak
- 4 Tomas Petrasek
- 25 Frantisek Cech
Tiền vệ
- 30 Juraj Chvatal
- 16 Vladimir Darida
- 11 Samuel Dancak ↓
- 26 Daniel Horak
Tiền đạo
- 58 Adam Vlkanova ↓
- 38 Griger Adam ↓
- 19 Tom Sloncik ↓
Dự bị
- 4 Jakub Elbel
- 14 Jakub Hodek ↑
- 77 Lucas Kubr
- 2 David Ludvicek
- 17 Ondrej Mihalik ↑
- 6 Vaclav Pilar ↑
- 12 Alexandr Sojka ↑
- 7 Jakub Uhrincat
- 20 Matyas Vagner
- 1 Patrik Vizek
HLV: David Horejs
Slovan Liberec
4-4-1-1
Thủ môn
- 40 Tomas Koubek
Hậu vệ
- 27 Aziz Abdu Kayondo
- 16 Ange NGuessan
- 32 Simon Gabriel
- 3 Jan Mikula
Tiền vệ
- 11 Filip Spatenka ↓
Tiền vệ
- 20 Ermin Mahmic ↓
- 19 Michal Hlavaty
- 26 Lukas Masopust ↓
- 5 Petr Hodous ↓
Tiền đạo
- 9 Lukas Masek ↓
Dự bị
- 22 Toumani Diakite
- 24 Patrik Dulay
- 21 Marek Icha ↑
- Petr Julis ↑
- 1 Ivan Krajcirik
- Raimonds Krollis ↑
- 33 Lukas Pesl
- 2 Dominik Plechaty
- 11 Daniel Rus
- 7 Afolabi Soliu ↑
- 12 Vojtech Stransky ↑
HLV: Branislav Fodrek
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
