CONCACAF Nations League ·
Honduras vs Mexico
Honduras
Mexico
Diễn biến
- 18’ C. S. Huerta Valera Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 64’ 1 - 0 L. Palma
- 73’ C. Montes Roughing
- 83’ 2 - 0 L. Palma Kiến tạo: Y. Arboleda
- 90’ L. Romo Kéo người
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Honduras
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edrick Menjivar
- 6Cristopher Aaron Melendez Suazo
- 21Giancarlos Sacaza
- 2Denil Maldonado
- 8Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 5Kervin Arriaga
- 16Edwin Rodriguez
- 18Dereck Moncada
- 10Luis Enrique Palma Oseguera
- 7Rigoberto Rivas
- 9Jorge Benguche
Dự bị trận trước
- 3Jose Aguilera
- 17Jorge E.Rodriguez Alvarez
- 11Exon Saturnino Arzu Suazo
- 13Clinton Bennet
- 26Cristian Canales
- 24Keyrol Figueroa
- 12Alex Naid Guity Barrios
- 19Kevin Güity
- 25Jeffry Miranda
- 22Luis Ortiz
- 14Alejandro Reyes
- 15David Ruiz
- 4Luis Vega
Mexico
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jose Raul Rangel Aguilar
- 23Jesus Gallardo
- 5Johan Felipe Vasquez Ibarra
- 3Cesar Jasib Montes Castro
- 2Jorge Sanchez
- 7Luis Romo
- 6Erik Antonio Lira Mendez
- 19Gilberto Mora
- 16Julian Quinones
- 9Raul Alonso Jimenez Rodriguez
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Dự bị trận trước
- 4Edson Omar Alvarez Velazquez
- 26Brian Gutierrez
- 11Santiago Gimenez
- 8Alvaro Fidalgo
- 22Guillermo Martinez Ayala
- 12Carlos Acevedo Lopez
- 13Francisco Guillermo Ochoa Magana
- 15Israel Reyes Romero
- 20Mateo Chávez
- 17Orbelin Pineda Alvarado
- 18Obed Vaargas
- 24Luis Chavez
- 10Ernesto Alexis Vega Rojas
- 21Cesar Huerta
- 14Armando Gonzalez Alba
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Honduras | Mexico |
|---|---|---|
| Sân nhà của Honduras | 4 | 2 |
| Sân nhà của Mexico | 1 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/23 | Mexico 2-0 HondurasHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.24 / 5 / 8.5 | 14-1 |
| 17/11/23 | Honduras 2-0 MexicoHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.7 / 3.4 / 1.62 | 4-4 |
| 25/06/23 | Mexico 4-0 HondurasHT 2-0 · Concacaf Gold | 1.5 | B | Tài | 1.26 / 4.9 / 9.7 | 4-5 |
| 27/03/22 | Honduras 0-1 MexicoHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | T | Xỉu | 11.5 / 5.3 / 1.21 | 0-9 |
| 10/10/21 | Mexico 3-0 HondurasHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2/2.5 | B | H | 1.11 / 7.3 / 15.5 | 7-1 |
| 24/07/21 | Mexico 3-0 HondurasHT 3-0 · Concacaf Gold | 1/1.5 | B | Tài | 1.41 / 4.3 / 7.1 | 6-1 |
| 12/06/21 | Mexico 0-0 HondurasHT 0-0 · International Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.62 / 3.55 / 5.5 | 8-4 |
| 10/10/17 | Honduras 3-2 MexicoHT 1-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | T | Tài | 2.42 / 3.2 / 2.9 | 7-2 |
| 20/07/17 | Mexico 1-0 HondurasHT 1-0 · Concacaf Gold | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.4 / 6.4 | 4-5 |
| 08/06/17 | Mexico 3-0 HondurasHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.9 / 13 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Honduras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Mexico
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Honduras BT-BB | % thắng | Mexico BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-23 | 40% | 28-24 | 40% |
| Vòng 19 | 33-19 | 42% | 27-24 | 37% |
| Vòng 18 | 32-18 | 44% | 25-22 | 39% |
| Vòng 17 | 30-17 | 41% | 22-19 | 41% |
| Vòng 16 | 30-17 | 44% | 20-19 | 38% |
| Vòng 15 | 30-16 | 47% | 18-17 | 40% |
| Vòng 14 | 26-16 | 43% | 18-15 | 43% |
| Vòng 13 | 26-16 | 46% | 16-15 | 38% |
| Vòng 12 | 22-16 | 42% | 14-12 | 42% |
| Vòng 11 | 20-16 | 36% | 11-12 | 36% |
| Vòng 10 | 20-14 | 40% | 11-10 | 40% |
| Vòng 9 | 20-12 | 44% | 10-10 | 33% |
| Vòng 8 | 19-9 | 50% | 10-6 | 38% |
| Vòng 7 | 18-8 | 57% | 8-3 | 43% |
| Vòng 6 | 15-7 | 50% | 7-3 | 33% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 7-2 | 40% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 7-2 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Honduras
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/24 | Jamaica 0-0 HondurasHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.2 / 3 | 2-4 |
| 10/10/24 | French Guiana 2-3 HondurasHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | B | Tài | 6.9 / 4.4 / 1.34 | 1-5 |
| 10/09/24 | Honduras 1-2 JamaicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 2.99 / 3.15 | 6-2 |
| 06/09/24 | Honduras 4-0 Trinidad and TobagoHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.7 / 7.9 | 4-3 |
| 16/06/24 | Ecuador 2-1 HondurasHT 1-1 · International Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.3 / 10 | 6-1 |
| 09/06/24 | Bermuda 1-6 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 9 / 5.9 / 1.19 | 2-6 |
| 06/06/24 | Honduras 3-1 CubaHT 2-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2/2.5 | B | Tài | 1.1 / 7.1 / 14 | 12-3 |
| 26/03/24 | El Salvador 1-1 HondurasHT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | B | H | 3.9 / 2.89 / 2.08 | 1-5 |
| 23/03/24 | Costa Rica 3-1 HondurasHT 1-1 · Copa America | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.05 / 3.05 | 2-6 |
| 17/01/24 | Honduras 0-2 IcelandHT 0-0 · International Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.47 / 3.15 / 2.52 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Mexico
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/24 | Mexico 2-0 USAHT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.1 / 3.55 | 5-5 |
| 12/10/24 | Mexico 2-2 ValenciaHT 2-1 · International Friendly | 1 | B | Tài | 1.52 / 3.8 / 5 | 6-4 |
| 10/09/24 | Mexico 0-0 CanadaHT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.15 / 3 | 6-5 |
| 07/09/24 | Mexico 3-0 New ZealandHT 1-0 · International Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.37 / 5 / 8.4 | 5-4 |
| 30/06/24 | Mexico 0-0 EcuadorHT 0-0 · Copa America | 0 | H | Xỉu | 2.85 / 3.05 / 2.68 | 5-2 |
| 26/06/24 | Venezuela 1-0 MexicoHT 0-0 · Copa America | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.7 / 3.15 / 2.16 | 2-7 |
| 22/06/24 | Mexico 1-0 JamaicaHT 0-0 · Copa America | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.47 / 4.55 / 6.6 | 7-6 |
| 08/06/24 | Mexico 2-3 BrazilHT 0-1 · International Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 7.1 / 4.6 / 1.44 | 9-1 |
| 05/06/24 | Mexico 0-4 UruguayHT 0-3 · International Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 3.9 / 3.1 / 2.11 | 3-5 |
| 31/05/24 | Mexico 1-0 BoliviaHT 0-0 · International Friendly | 1 | H | Xỉu | 1.48 / 4.5 / 6.5 | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mexico. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Honduras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mexico
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | Mexico ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 19.4% | 13% | 6.3% |
| 16-30' | 7.5% | 11.1% | 8.7% | 18.8% |
| 31-45' | 17.5% | 16.7% | 15.2% | 18.8% |
| 46-60' | 20% | 22.2% | 26.1% | 18.8% |
| 61-75' | 22.5% | 11.1% | 13% | 18.8% |
| 76-90+' | 12.5% | 13.9% | 15.2% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | Mexico ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.6% | 19.1% | 14.3% | 8.3% |
| 16-30' | 11.6% | 10.6% | 10% | 12.5% |
| 31-45' | 16.3% | 21.3% | 15.7% | 16.7% |
| 46-60' | 18.6% | 17% | 24.3% | 27.1% |
| 61-75' | 23.3% | 14.9% | 12.9% | 16.7% |
| 76-90+' | 11.6% | 10.6% | 14.3% | 10.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.