Concacaf Gold ·
Honduras vs El Salvador
Honduras
El Salvador
Diễn biến
- 33’ 1 - 0 R. Quioto Kiến tạo: E. Rodriguez
- 38’ J. Cruz Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 90+1’ E. Menjivar Thẻ vàng
- 90+5’ 2 - 0 D. Ramirez Kiến tạo: Y. Arboleda
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
- 1 Edrick Menjivar
- 26 Luis Crisanto
- 2 Denil Maldonado
- 3 Julian Martinez
- 8 Joseph Yeramid Rosales Erazo ↓
- 5 Kervin Arriaga
- 20 Deybi Flores
- 16 Edwin Rodriguez ↓
- 23 Jorge E.Rodriguez Alvarez ↓
- 12 Romell Quioto ↓
- 11 Jorge Benguche ↓
- 18 Dixon Ramirez ↑
- Justin Arboleda Buenanos ↑
- 4 Luis Vega ↑
- 8 Carlos Enrique Pineda Lopez ↑
- 50 Luis Enrique Palma Oseguera ↑
- 25 Marlon Licona
- 22 Luis Aurelio Lopez Fernandez
- Getsel Montes
- José Pintos
- 10 Giovanni Alexander Lopez Yepes
- 17 Alexy Vega
- Anthony Lozano
HLV: Jose Francisco Molina
- 1 Mario Gonzalez
- 5 Diego Flores
- 4 Jorge Cruz
- 2 Julio Sibrian
- 21 Bryan Tamacas ↓
- 10 Enrico Hernandez
- 23 Melvin Cartagena ↓
- 8 Brayan Balmore Landaverde Alvarez ↓
- 17 Jairo Henriquez ↓
- 20 Harold Osorio ↓
- 9 Brayan Gil Hurtado
- 24 Darwin Adelso Ceren Delgado ↑
- 15 Jefferson Valladares ↑
- Emerson Mauricio ↑
- 20 Mauricio Cerritos ↑
- 19 Rafael Tejada ↑
- 18 Kevin Carabantes
- 22 Benjí Villalobos
- Nelson Rodriguez
- 16 Henry Javier Romero Ventura
- 12 Santos Ortiz
- 25 Elvin Alvarado
- Brandon Ramirez
HLV: Hernan Dario Gomez Jaramillo
Lực lượng
Honduras
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edrick Menjivar
- 13Jhen Portillo
- 4Luis Vega
- 3Giancarlos Sacaza
- 2Clinton Bennet
- 14Alejandro Reyes
- 5Kervin Arriaga
- 10Luis Enrique Palma Oseguera
- 7Jonathan Josue Rubio Toro
- 18Dereck Moncada
- 9Keyrol Figueroa
Dự bị trận trước
- 23Jorge E.Rodriguez Alvarez
- 15Mike Arana
- 17Exon Saturnino Arzu Suazo
- 20Deybi Flores
- 12Alex Naid Guity Barrios
- 6Cristopher Aaron Melendez Suazo
- 22Luis Ortiz
- 19Erick Puerto
- 21Bryan Rochez
- 16Edwin Rodriguez
- 8Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 11David Ruiz
El Salvador
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mario Gonzalez
- 15Jefferson Valladares
- 2Julio Sibrian
- 4Jorge Cruz
- 6Alejandro Henriquez
- 12Marcelo Diaz
- 20Mauricio Cerritos
- 14Cristian Martinez
- 19Rafael Tejada
- 9Brayan Gil Hurtado
- 7Styven Vasquez
Dự bị trận trước
- 18Kevin Carabantes
- 13Danis Cerros
- 3Elvis Dodany Claros López
- 5Victor Garcia
- 11Cristian David Gil Hurtado
- 21Mayer Gil
- 17Jairo Henriquez
- 10Nathan Ordaz
- 23Diego Ortez
- 8Harold Osorio
- 16Henry Javier Romero Ventura
- 22Benjí Villalobos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Honduras | El Salvador |
|---|---|---|
| Sân nhà của Honduras | 7 | 3 |
| Sân nhà của El Salvador | 3 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/24 | El Salvador 1-1 HondurasHT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | B | H | 3.9 / 2.89 / 2.08 | 1-5 |
| 22/03/23 | Honduras 1-0 El SalvadorHT 1-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3 / 3.9 | --- |
| 30/01/22 | Honduras 0-2 El SalvadorHT 0-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | H | 2.08 / 3.05 / 3.45 | 6-3 |
| 05/09/21 | El Salvador 0-0 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0 | H | Xỉu | 2.92 / 2.85 / 2.45 | 4-6 |
| 25/06/19 | Honduras 4-0 El SalvadorHT 0-0 · Concacaf Gold | 0 | T | Tài | 2.52 / 2.98 / 2.7 | 4-5 |
| 02/06/18 | Honduras 0-1 El SalvadorHT 0-1 · International Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.66 / 3.1 / 2.86 | 5-2 |
| 27/05/17 | Honduras 2-2 El SalvadorHT 2-0 · International Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.1 / 4 | 5-4 |
| 15/01/17 | El Salvador 1-2 HondurasHT 1-0 · UNCAF Nations Cup | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 2.8 / 2.16 | 3-4 |
| 29/03/16 | Honduras 2-0 El SalvadorHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5/1 | T | H | 1.62 / 3.55 / 4.9 | 5-2 |
| 25/03/16 | El Salvador 2-2 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0 | H | Tài | 2.9 / 2.85 / 2.45 | 10-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Honduras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
El Salvador
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Honduras BT-BB | % thắng | El Salvador BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-31 | 50% | 25-20 | 40% |
| Vòng 19 | 33-31 | 47% | 25-18 | 42% |
| Vòng 18 | 33-29 | 50% | 24-17 | 44% |
| Vòng 17 | 33-27 | 53% | 24-14 | 47% |
| Vòng 16 | 32-24 | 56% | 23-13 | 50% |
| Vòng 15 | 31-23 | 60% | 23-13 | 53% |
| Vòng 14 | 28-22 | 57% | 20-12 | 50% |
| Vòng 13 | 22-21 | 54% | 20-11 | 54% |
| Vòng 12 | 21-19 | 58% | 19-11 | 50% |
| Vòng 11 | 17-19 | 55% | 15-10 | 45% |
| Vòng 10 | 16-17 | 60% | 13-9 | 40% |
| Vòng 9 | 13-15 | 56% | 10-7 | 33% |
| Vòng 8 | 13-15 | 63% | 9-5 | 38% |
| Vòng 7 | 11-15 | 57% | 8-5 | 29% |
| Vòng 6 | 11-11 | 67% | 7-5 | 17% |
| Vòng 5 | 10-9 | 80% | 6-3 | 20% |
| Vòng 4 | 5-6 | 75% | 5-2 | 25% |
| Vòng 3 | 3-6 | 67% | 4-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-6 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Honduras
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/25 | Honduras 2-0 Antigua BarbudaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3/3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 12 / 20 | 16-1 |
| 07/06/25 | Cayman Islands 0-1 HondurasHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4/4.5 | B | Xỉu | 17 / 13.5 / 1.01 | 0-15 |
| 25/03/25 | Honduras 2-0 BermudaHT 0-0 · Concacaf Gold | 2.5 | B | Xỉu | 1.08 / 8.3 / 13 | 10-0 |
| 21/03/25 | Bermuda 3-5 HondurasHT 2-0 · Concacaf Gold | 2 | H | Tài | 9.9 / 6.1 / 1.17 | --- |
| 16/03/25 | Honduras 1-2 GuatemalaHT 1-1 · International Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.25 / 2.98 | 2-7 |
| 19/11/24 | Mexico 4-0 HondurasHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.95 / 9.1 | 10-1 |
| 15/11/24 | Honduras 2-0 MexicoHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | H | 4.3 / 3.3 / 1.77 | 1-4 |
| 14/10/24 | Jamaica 0-0 HondurasHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.2 / 3 | 2-4 |
| 10/10/24 | French Guiana 2-3 HondurasHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | B | Tài | 6.9 / 4.4 / 1.34 | 1-5 |
| 10/09/24 | Honduras 1-2 JamaicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 2.99 / 3.15 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước El Salvador
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/25 | El Salvador 1-1 SurinameHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0/0.5 | B | H | 2.26 / 2.6 / 3.4 | 3-4 |
| 07/06/25 | Anguilla 0-3 El SalvadorHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4.5 | B | Xỉu | 16 / 14 / 1.01 | 0-14 |
| 31/05/25 | El Salvador 1-1 GuatemalaHT 0-1 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.69 / 3.2 / 2.29 | 2-3 |
| 22/03/25 | El Salvador 1-1 PachucaHT 0-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/03/25 | Houston Dynamo 2-1 El SalvadorHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/11/24 | El Salvador 1-0 MontserratHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.16 / 6.1 / 10.5 | 10-4 |
| 14/11/24 | Bonaire 0-1 El SalvadorHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 14 / 7.5 / 1.09 | 0-9 |
| 13/10/24 | El Salvador 1-2 St. Vincent GrenadinesHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | H | 1.37 / 4.25 / 5.3 | 13-4 |
| 10/10/24 | St. Vincent Grenadines 2-3 El SalvadorHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Tài | 7.5 / 4.8 / 1.28 | 5-3 |
| 08/09/24 | El Salvador 2-1 BonaireHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 2.5/3 | B | Xỉu | 1.04 / 10 / 17 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo El Salvador. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Honduras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
El Salvador
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | El Salvador ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.7% | 15.4% | 16.7% | 7.1% |
| 16-30' | 8.7% | 10.3% | 10% | 32.1% |
| 31-45' | 13% | 17.9% | 10% | 21.4% |
| 46-60' | 26.1% | 17.9% | 10% | 7.1% |
| 61-75' | 21.7% | 15.4% | 23.3% | 21.4% |
| 76-90+' | 15.2% | 12.8% | 26.7% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Honduras ghi bàn | thủng lưới | El Salvador ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.9% | 16.1% | 13% | 8.9% |
| 16-30' | 10.7% | 9.7% | 8.7% | 30.4% |
| 31-45' | 12.5% | 22.6% | 21.7% | 17.9% |
| 46-60' | 21.4% | 14.5% | 10.9% | 12.5% |
| 61-75' | 23.2% | 16.1% | 17.4% | 17.9% |
| 76-90+' | 16.1% | 12.9% | 21.7% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.