German Bundesliga 2 ·
Holstein Kiel vs VfL Bochum
Holstein Kiel
VfL Bochum
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 21 Jonas Krumrey
- 6 Marko Ivezic
- 5 Carl Johansson
- 3 Marco Komenda ↓
- 23 Lasse Rosenboom ↓
- 15 Kasper Davidsen ↓
- 24 Magnus Knudsen
- 47 John Tolkin ↓
- 11 Alexander Bernhardsson
- 10 Jonas Torrissen Therkelsen
- 20 Adrian Kapralik ↓
- Marcus Muller ↑
- 43 Louis Koster ↑
- 29 Niklas Niehoff ↑
- 22 Stefan Schwab ↑
- 19 Phil Harres ↑
- 1 Timon Moritz Weiner
- 13 Ivan Nekic
- 2 Frederik Roslyng
- 18 Robert Wagner
HLV: Marcel Rapp
- 1 Timo Horn
- 32 Maximilian Wittek ↓
- 3 Philipp Strompf
- 4 Erhan Masovic
- 39 Leandro Morgalla
- 17 Gerrit Holtmann ↓
- 24 Mats Pannewig ↓
- 19 Matus Bero
- 21 Francis Onyeka
- 34 Cajetan Lenz ↓
- 33 Philipp Hofmann ↓
- 29 Kjell Watjen ↑
- Felix Passlack ↑
- Farid Alfa-Ruprecht ↑
- 10 Moritz-Broni Kwarteng ↑
- 91 Mathis Clairicia ↑
- 23 Niclas Thiede
- 20 Noah Loosli
- Kacper Koscierski
- 21 Michael Obafemi
HLV: Dieter Hecking
Lực lượng
Holstein Kiel
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 16 | Andu Yobel Kelati | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 40Leon Parduzi
- 26David Zec
- 5Noah Madsen
- 32Hiroki Sekine
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 15Kasper Davidsen
- 8Guillermo Balzi
- 11Gyan de Regt
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 9Giorgi Kvilitaia
- 13Ivan Nekic
- 44Mark Richter Monserrat
- 41Lio Rothenhagen
- 7Steven Skrzybski
- 30Tayar Tasdelen
- 47John Tolkin
- 27Ikem Ugoh
- 43Till Wiese
VfL Bochum
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timo Horn
- 2Sean Klaiber
- 15Michael Steinwender
- 5Karol Mets
- 32Maximilian Wittek
- 34Tom Meyer
- 28Charlie Patino
- 7Christian Rasmussen
- 23Koji Miyoshi
- 17Gerrit Holtmann
- 33Philipp Hofmann
Dự bị trận trước
- 37Alessandro Crimaldi
- 19Daniel Hanslik
- 39Lasse Isbruch
- 4Yigit Karademir
- 29Mansour Ouro-Tagba
- 38Hugo Rolleke
- 31Leon Sawas
- 14Jarne Steuckers
- 10Berkan Taz
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Holstein Kiel | VfL Bochum |
|---|---|---|
| Sân nhà của Holstein Kiel | 3 | 0 |
| Sân nhà của VfL Bochum | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/25 | Holstein Kiel 2-2 VfL BochumHT 1-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 3.55 / 3 | 1-0 |
| 21/09/24 | VfL Bochum 2-2 Holstein KielHT 2-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 4 / 4.3 | 2-5 |
| 03/04/21 | VfL Bochum 2-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.45 / 3.1 | 8-3 |
| 04/12/20 | Holstein Kiel 3-1 VfL BochumHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.65 / 3.45 / 2.58 | 4-5 |
| 27/05/20 | VfL Bochum 2-1 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.51 / 3.5 / 2.7 | 4-11 |
| 25/10/19 | Holstein Kiel 2-1 VfL BochumHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.9 / 3.5 | 7-2 |
| 23/02/19 | VfL Bochum 1-3 Holstein KielHT 0-3 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.5 / 2.74 | 6-10 |
| 22/09/18 | Holstein Kiel 2-2 VfL BochumHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.35 / 3.45 / 3 | 10-2 |
| 10/03/18 | VfL Bochum 1-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 3.45 / 2.82 | 3-10 |
| 30/09/17 | Holstein Kiel 3-0 VfL BochumHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 3.8 / 3.8 | 9-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
VfL Bochum
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| Holstein Kiel BT-BB | % thắng | VfL Bochum BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-23 | 45% | 30-32 | 30% |
| Vòng 19 | 24-20 | 42% | 30-31 | 32% |
| Vòng 18 | 21-19 | 39% | 25-31 | 28% |
| Vòng 17 | 20-17 | 41% | 25-30 | 29% |
| Vòng 16 | 20-14 | 44% | 24-29 | 31% |
| Vòng 15 | 18-13 | 40% | 21-27 | 27% |
| Vòng 14 | 18-13 | 43% | 16-23 | 21% |
| Vòng 13 | 14-12 | 38% | 16-23 | 23% |
| Vòng 12 | 13-12 | 33% | 16-21 | 25% |
| Vòng 11 | 12-10 | 36% | 15-17 | 27% |
| Vòng 10 | 12-8 | 40% | 13-17 | 20% |
| Vòng 9 | 10-8 | 33% | 12-16 | 22% |
| Vòng 8 | 8-8 | 25% | 11-14 | 25% |
| Vòng 7 | 7-6 | 29% | 10-12 | 29% |
| Vòng 6 | 6-5 | 33% | 9-12 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 20% | 9-11 | 20% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 8-9 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 8-8 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 6-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 2-6 | 22.2% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 2-4 | 22.2% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng VfL Bochum
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 6-3 | 66.7% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 0-0-5 | 0% | 4-1 | 80% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-2-1 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfL Bochum trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Nurnberg 1-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.5 / 2.75 | 3-7 |
| 09/10/25 | Holstein Kiel 0-2 Aarhus AGFHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | Holstein Kiel 1-1 DarmstadtHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.55 / 2.8 | 5-0 |
| 27/09/25 | SV Elversberg 1-0 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.75 / 2.75 | 9-4 |
| 21/09/25 | Holstein Kiel 3-0 Karlsruher SCHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.65 / 3.75 | 4-5 |
| 13/09/25 | Schalke 04 0-1 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.25 / 3.75 / 2.95 | 8-3 |
| 03/09/25 | Holstein Kiel 1-1 St. PauliHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.5 / 1.97 | 0-2 |
| 30/08/25 | Holstein Kiel 1-2 Hannover 96HT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.6 / 2.74 | 1-5 |
| 24/08/25 | Greuther Furth 0-2 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.6 / 2.28 | 6-3 |
| 17/08/25 | FC 08 Hombrug 0-2 Holstein KielHT 0-1 · Germany Cup | 1 | T | Xỉu | 4.6 / 4.1 / 1.52 | 5-19 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước VfL Bochum
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | VfL Bochum 3-2 Hertha BerlinHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.75 / 2.49 | 1-6 |
| 09/10/25 | VfL Bochum 3-3 Alemannia AachenHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.65 / 3.9 / 3.85 | 6-3 |
| 04/10/25 | Kaiserslautern 3-2 VfL BochumHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.85 / 3.3 | 11-2 |
| 27/09/25 | VfL Bochum 0-1 Fortuna DusseldorfHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.65 / 2.78 | 4-3 |
| 20/09/25 | Nurnberg 2-1 VfL BochumHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.75 / 3.15 | 8-5 |
| 12/09/25 | SC Paderborn 07 1-0 VfL BochumHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.95 / 3.95 | 3-7 |
| 04/09/25 | VfL Bochum 1-0 MSV DuisburgHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.7 / 3.05 | 4-4 |
| 30/08/25 | VfL Bochum 1-2 Preuben MunsterHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.55 / 3.2 | 6-4 |
| 23/08/25 | Schalke 04 2-1 VfL BochumHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.6 / 3.05 | 8-9 |
| 16/08/25 | Berliner FC Dynamo 1-1 VfL BochumHT 0-0 · Germany Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 8 / 5.1 / 1.2 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfL Bochum. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
VfL Bochum
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | VfL Bochum ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.9% | 9.5% | 9.5% | 12.5% |
| 16-30' | 21.1% | 14.3% | 7.1% | 12.5% |
| 31-45' | 18.4% | 21.4% | 14.3% | 16.7% |
| 46-60' | 10.5% | 21.4% | 14.3% | 20.8% |
| 61-75' | 10.5% | 14.3% | 33.3% | 6.3% |
| 76-90+' | 15.8% | 4.8% | 11.9% | 27.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | VfL Bochum ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.6% | 11.5% | 10.3% | 13.5% |
| 16-30' | 19.2% | 17.2% | 10.3% | 16.2% |
| 31-45' | 20.5% | 19.5% | 17.6% | 17.6% |
| 46-60' | 11% | 19.5% | 16.2% | 20.3% |
| 61-75' | 8.2% | 13.8% | 27.9% | 6.8% |
| 76-90+' | 15.1% | 9.2% | 11.8% | 21.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Carl Johansson | Hậu vệ | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ | |
| 26 | David Zec | Hậu vệ | |
| 3 | Marco Komenda | Hậu vệ | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo | |
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ |
VfL Bochum
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | |
| 4 | Erhan Masovic | Hậu vệ | |
| 20 | Noah Loosli | Hậu vệ | |
| 17 | Gerrit Holtmann | Tiền đạo | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ | |
| 14 | Mathis Clairicia | Tiền đạo | |
| 3 | Philipp Strompf | Hậu vệ | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ |