Germany Cup ·
Holstein Kiel vs VfB Stuttgart
Holstein Kiel
VfB Stuttgart
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Timon Moritz Weiner
- 13 Ivan Nekic
- 26 David Zec
- 6 Marko Ivezic
- 47 John Tolkin
- 8 Umut Tohumcu
- 28 Jonas Meffert
- 15 Kasper Davidsen
- 16 Andu Yobel Kelati
- 20 Adrian Kapralik
- 19 Phil Harres
- 9 Aldin Jakupovic
- 32 Jonas Krumrey
- Marcus Muller
- 29 Niklas Niehoff
- 3 Leon Parduzi
- 23 Lasse Rosenboom
- 2 Frederik Roslyng
- 22 Stefan Schwab
- 10 Jonas Torrissen Therkelsen
HLV: Marcel Rapp
- 33 Alexander Nubel
- 7 Maximilian Mittelstadt
- 24 Julian Chabot
- 3 Ramon Hendriks
- 4 Josha Vagnoman
- 10 Chris Fuhrich
- 11 Bilal El Khannouss
- 18 Jamie Leweling
- 6 Angelo Stiller
- 16 Atakan Karazor
- 26 Deniz Undav
- 2 Ameen Al Dakhil
- 14 Chema Andres
- 22 Lorenz Assignon
- 26 Badredine Bouanani
- 1 Fabian Bredlow
- 9 Ermedin Demirovic
- 29 Finn Jeltsch
- 25 Jeremy Arevalo
- Pascal Stenzel
HLV: Sebastian Hoeneb
Lực lượng
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 47John Tolkin
- 26David Zec
- 13Ivan Nekic
- 32Hiroki Sekine
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 15Kasper Davidsen
- 28Jonas Meffert
- 8Guillermo Balzi
- 20Adrian Kapralik
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 40Leon Parduzi
- 11Gyan de Regt
- 30Tayar Tasdelen
- 31Marcel Engelhardt
- 41Lio Rothenhagen
- 5Noah Madsen
- 3Niko Takahashi
- 43Till Wiese
- 44Mark Richter Monserrat
VfB Stuttgart
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Fabian Bredlow | Thủ môn | Chấn thương bắp chân |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Hậu vệ | Chấn thương cơ |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ | Va chạm nhẹ |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo | Chấn thương cơ |
| 91 | Lazar Jovanovic | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fabian Bredlow
- 7Maximilian Mittelstadt
- 24Julian Chabot
- 29Finn Jeltsch
- 6Angelo Stiller
- 21Grischa Promel
- 10Chris Fuhrich
- 11Bilal El Khannouss
- 26Deniz Undav
- 18Jamie Leweling
- 9Ermedin Demirovic
Dự bị trận trước
- 2Ameen Al Dakhil
- 33Marius Funk
- 3Ramon Hendriks
- 16Atakan Karazor
- 43Jarzinho Malanga
- 17Dzenan Pejcinovic
- 44Leo Sauer
- 47Yanik Spalt
- 4Josha Vagnoman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Holstein Kiel | VfB Stuttgart |
|---|---|---|
| Sân nhà của Holstein Kiel | 1 | 1 |
| Sân nhà của VfB Stuttgart | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/25 | Holstein Kiel 2-2 VfB StuttgartHT 1-1 · German Bundesliga | 1/1.5 | T | Tài | 6.1 / 4.8 / 1.49 | 3-1 |
| 26/10/24 | VfB Stuttgart 2-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga | 2 | T | Xỉu | 1.21 / 7.5 / 12 | 9-5 |
| 24/05/20 | Holstein Kiel 3-2 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 3.6 / 3.75 / 1.98 | 4-5 |
| 20/10/19 | VfB Stuttgart 0-1 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.66 / 4.35 / 4.5 | 7-1 |
| 08/08/15 | Holstein Kiel 1-2 VfB StuttgartHT 1-1 · Germany Cup | 1 | H | Tài | 5.6 / 4.2 / 1.46 | 4-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
VfB Stuttgart
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 57.9% |
| Hòa | 3 | 15.8% |
| Thua | 5 | 26.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 36 | 1.89 |
| Bàn thua (TB/trận) | 26 | 1.37 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 29.41% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| Holstein Kiel BT-BB | % thắng | VfB Stuttgart BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-25 | 30% | 44-26 | 65% |
| Vòng 19 | 24-24 | 32% | 42-26 | 63% |
| Vòng 18 | 23-23 | 33% | 41-23 | 67% |
| Vòng 17 | 23-21 | 35% | 39-23 | 65% |
| Vòng 16 | 22-20 | 38% | 36-21 | 63% |
| Vòng 15 | 21-19 | 40% | 33-18 | 67% |
| Vòng 14 | 20-19 | 36% | 29-18 | 64% |
| Vòng 13 | 19-17 | 38% | 28-16 | 69% |
| Vòng 12 | 18-17 | 33% | 26-16 | 67% |
| Vòng 11 | 15-15 | 27% | 26-11 | 73% |
| Vòng 10 | 14-11 | 30% | 22-10 | 70% |
| Vòng 9 | 14-10 | 33% | 18-10 | 67% |
| Vòng 8 | 14-10 | 38% | 18-10 | 75% |
| Vòng 7 | 13-9 | 43% | 15-8 | 71% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 11-7 | 67% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 8-5 | 60% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 7-2 | 100% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-3-10 | 35% | 8-11 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 10 | 3-2-5 | 30% | 4-5 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-3-9 | 40% | 7-8 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 3-2-5 | 30% | 3-6 | 30% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 4-2 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng VfB Stuttgart
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-0-9 | 55% | 9-6 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 3-6 | 30% |
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-0 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-1-12 | 35% | 8-12 | 40% |
| Sân nhà | 10 | 2-0-8 | 20% | 3-7 | 30% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 5-5 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfB Stuttgart trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Arminia Bielefeld 2-2 Holstein KielHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.35 / 3.15 | 5-6 |
| 18/01/26 | Holstein Kiel 2-0 SC Paderborn 07HT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.45 / 2.31 | 1-11 |
| 10/01/26 | Ferencvarosi TC 0-2 Holstein KielHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 07/01/26 | Holstein Kiel 1-1 ServetteHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 3.85 / 3.95 | 5-7 |
| 20/12/25 | Holstein Kiel 2-1 Dynamo DresdenHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.5 / 3.4 | 7-9 |
| 13/12/25 | Magdeburg 3-3 Holstein KielHT 2-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.6 / 3.35 | 6-4 |
| 07/12/25 | Eintracht Braunschweig 1-1 Holstein KielHT 1-1 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.4 / 2.65 | 2-4 |
| 03/12/25 | Hamburger SV 0-0 Holstein KielHT 0-0 · Germany Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 4.15 / 4.1 | 2-7 |
| 29/11/25 | Holstein Kiel 0-1 Hertha BerlinHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.55 / 2.7 | 8-3 |
| 23/11/25 | Kaiserslautern 4-1 Holstein KielHT 4-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.55 / 2.6 | 10-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước VfB Stuttgart
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | VfB Stuttgart 3-2 Young BoysHT 2-1 · UEFA Europa League | 2 | B | Tài | 1.2 / 6.9 / 9.8 | 8-4 |
| 25/01/26 | Borussia Monchengladbach 0-3 VfB StuttgartHT 0-1 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | H | 2.9 / 3.65 / 2.36 | 1-4 |
| 22/01/26 | AS Roma 2-0 VfB StuttgartHT 1-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 3.35 / 2.85 | 2-4 |
| 18/01/26 | VfB Stuttgart 1-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga | 1 | B | Xỉu | 1.6 / 4.25 / 5.5 | 3-8 |
| 13/01/26 | VfB Stuttgart 3-2 Eintracht FrankfurtHT 2-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 4.4 / 4.75 | 10-2 |
| 10/01/26 | Bayer Leverkusen 1-4 VfB StuttgartHT 0-4 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.65 / 3.2 | 5-3 |
| 05/01/26 | VfB Stuttgart 3-2 LuzernHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.85 / 5.8 | 6-0 |
| 20/12/25 | VfB Stuttgart 0-0 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.95 / 3.55 | 4-2 |
| 14/12/25 | Werder Bremen 0-4 VfB StuttgartHT 0-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.7 / 2.36 | 1-9 |
| 11/12/25 | VfB Stuttgart 4-1 Maccabi Tel AvivHT 2-0 · UEFA Europa League | 2/2.5 | T | Tài | 1.15 / 7.7 / 12.5 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VfB Stuttgart
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | VfB Stuttgart ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4% | 0% | 7.4% | 18.8% |
| 16-30' | 16% | 22.2% | 14.8% | 6.3% |
| 31-45' | 12% | 22.2% | 18.5% | 25% |
| 46-60' | 16% | 22.2% | 14.8% | 6.3% |
| 61-75' | 16% | 11.1% | 22.2% | 0% |
| 76-90+' | 16% | 5.6% | 18.5% | 31.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới | VfB Stuttgart ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.4% | 6.9% | 15.4% | 13% |
| 16-30' | 17% | 13.8% | 17.9% | 10.9% |
| 31-45' | 15.1% | 24.1% | 10.3% | 21.7% |
| 46-60' | 13.2% | 29.3% | 14.1% | 6.5% |
| 61-75' | 13.2% | 10.3% | 14.1% | 8.7% |
| 76-90+' | 17% | 5.2% | 20.5% | 28.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ phải | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 8 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Aldin Jakupovic | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ phải | |
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | |
| 26 | David Zec | Trung vệ |
VfB Stuttgart
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ phải | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ trái | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Chris Fuhrich | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
VfB Stuttgart
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 19 | 11-3-5 | 36-26 | 36 | 57.9% |
| Sân nhà | 5 | 9 | 6-2-1 | 13-11 | 20 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 10 | 5-1-4 | 23-15 | 16 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-2-0 | 12-4 | 14 | 66.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng