Germany Cup ·

Holstein Kiel vs VfB Stuttgart

Holstein Kiel Holstein Kiel
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
VfB Stuttgart VfB Stuttgart

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Holstein Kiel 4-3-1-2
Thủ môn
  • 1 Timon Moritz Weiner
Hậu vệ
  • 13 Ivan Nekic
  • 26 David Zec
  • 6 Marko Ivezic
  • 47 John Tolkin
Tiền vệ
  • 8 Umut Tohumcu
  • 28 Jonas Meffert
  • 15 Kasper Davidsen
Tiền vệ
  • 16 Andu Yobel Kelati
Tiền đạo
  • 20 Adrian Kapralik
  • 19 Phil Harres
Dự bị
  • 9 Aldin Jakupovic
  • 32 Jonas Krumrey
  • Marcus Muller
  • 29 Niklas Niehoff
  • 3 Leon Parduzi
  • 23 Lasse Rosenboom
  • 2 Frederik Roslyng
  • 22 Stefan Schwab
  • 10 Jonas Torrissen Therkelsen

HLV: Marcel Rapp

VfB Stuttgart 4-2-3-1
Thủ môn
  • 33 Alexander Nubel
Hậu vệ
  • 7 Maximilian Mittelstadt
  • 24 Julian Chabot
  • 3 Ramon Hendriks
  • 4 Josha Vagnoman
Tiền vệ
  • 10 Chris Fuhrich
  • 11 Bilal El Khannouss
  • 18 Jamie Leweling
Tiền vệ
  • 6 Angelo Stiller
  • 16 Atakan Karazor
Tiền đạo
  • 26 Deniz Undav
Dự bị
  • 2 Ameen Al Dakhil
  • 14 Chema Andres
  • 22 Lorenz Assignon
  • 26 Badredine Bouanani
  • 1 Fabian Bredlow
  • 9 Ermedin Demirovic
  • 29 Finn Jeltsch
  • 25 Jeremy Arevalo
  • Pascal Stenzel

HLV: Sebastian Hoeneb

Lực lượng

Holstein Kiel

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Timon Moritz Weiner
  • 47John Tolkin
  • 26David Zec
  • 13Ivan Nekic
  • 32Hiroki Sekine
  • 10Jonas Torrissen Therkelsen
  • 15Kasper Davidsen
  • 28Jonas Meffert
  • 8Guillermo Balzi
  • 20Adrian Kapralik
  • 19Phil Harres

Dự bị trận trước

  • 40Leon Parduzi
  • 11Gyan de Regt
  • 30Tayar Tasdelen
  • 31Marcel Engelhardt
  • 41Lio Rothenhagen
  • 5Noah Madsen
  • 3Niko Takahashi
  • 43Till Wiese
  • 44Mark Richter Monserrat

VfB Stuttgart

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
1Fabian BredlowThủ mônChấn thương bắp chân
23Dan Axel ZagadouHậu vệChấn thương cơ
28Nikolas NarteyTiền vệVa chạm nhẹ
8Tiago TomasTiền đạoChấn thương cơ
91Lazar JovanovicTiền đạo cánh phảiChấn thương lưng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Fabian Bredlow
  • 7Maximilian Mittelstadt
  • 24Julian Chabot
  • 29Finn Jeltsch
  • 6Angelo Stiller
  • 21Grischa Promel
  • 10Chris Fuhrich
  • 11Bilal El Khannouss
  • 26Deniz Undav
  • 18Jamie Leweling
  • 9Ermedin Demirovic

Dự bị trận trước

  • 2Ameen Al Dakhil
  • 33Marius Funk
  • 3Ramon Hendriks
  • 16Atakan Karazor
  • 43Jarzinho Malanga
  • 17Dzenan Pejcinovic
  • 44Leo Sauer
  • 47Yanik Spalt
  • 4Josha Vagnoman

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 5 lần gặp nhau

2Holstein Kiel thắng
1Hòa
2VfB Stuttgart thắng
Số trận thắngHolstein KielVfB Stuttgart
Sân nhà của Holstein Kiel11
Sân nhà của VfB Stuttgart11

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 0
Tài / Xỉu3 Tài · 2 Xỉu
Số trận5
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
08/03/25Holstein Kiel 2-2 VfB StuttgartHT 1-1 · German Bundesliga1/1.5TTài6.1 / 4.8 / 1.493-1
26/10/24VfB Stuttgart 2-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga2TXỉu1.21 / 7.5 / 129-5
24/05/20Holstein Kiel 3-2 VfB StuttgartHT 1-0 · German Bundesliga 20.5TTài3.6 / 3.75 / 1.984-5
20/10/19VfB Stuttgart 0-1 Holstein KielHT 0-0 · German Bundesliga 20.5/1TXỉu1.66 / 4.35 / 4.57-1
08/08/15Holstein Kiel 1-2 VfB StuttgartHT 1-1 · Germany Cup1HTài5.6 / 4.2 / 1.464-8

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Holstein Kiel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn9 26.47%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

VfB Stuttgart

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1157.9%
Hòa315.8%
Thua526.3%
Bàn thắng (TB/trận)361.89
Bàn thua (TB/trận)261.37

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn10 29.41%
Thắng cách biệt 1 bàn8 23.53%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.82%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 14.71%

So sánh theo vòng

Holstein Kiel
BT-BB
% thắngVfB Stuttgart
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-2530%44-2665%
Vòng 1924-2432%42-2663%
Vòng 1823-2333%41-2367%
Vòng 1723-2135%39-2365%
Vòng 1622-2038%36-2163%
Vòng 1521-1940%33-1867%
Vòng 1420-1936%29-1864%
Vòng 1319-1738%28-1669%
Vòng 1218-1733%26-1667%
Vòng 1115-1527%26-1173%
Vòng 1014-1130%22-1070%
Vòng 914-1033%18-1067%
Vòng 814-1038%18-1075%
Vòng 713-943%15-871%
Vòng 610-650%11-767%
Vòng 58-540%8-560%
Vòng 47-450%7-475%
Vòng 35-433%7-2100%
Vòng 23-40%4-2100%
Vòng 11-20%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Holstein Kiel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng207-3-1035%8-1140%
Sân nhà104-1-540%4-640%
Sân khách103-2-530%4-540%
6 trận gần nhất · kèoBHTTTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng208-3-940%7-835%
Sân nhà103-2-530%3-630%
Sân khách105-1-450%4-240%
6 trận gần nhất · kèoHBBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiTàiHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng VfB Stuttgart

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2011-0-955%9-645%
Sân nhà105-0-550%3-630%
Sân khách106-0-460%6-060%
6 trận gần nhất · kèoBTTBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng207-1-1235%8-1240%
Sân nhà102-0-820%3-730%
Sân khách105-1-450%5-550%
6 trận gần nhất · kèoBTTBTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của VfB Stuttgart trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Holstein Kiel

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước VfB Stuttgart

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
29/01/26VfB Stuttgart 3-2 Young BoysHT 2-1 · UEFA Europa League2BTài1.2 / 6.9 / 9.88-4
25/01/26Borussia Monchengladbach 0-3 VfB StuttgartHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TH2.9 / 3.65 / 2.361-4
22/01/26AS Roma 2-0 VfB StuttgartHT 1-0 · UEFA Europa League0/0.5BXỉu2.31 / 3.35 / 2.852-4
18/01/26VfB Stuttgart 1-1 Union BerlinHT 0-0 · German Bundesliga1BXỉu1.6 / 4.25 / 5.53-8
13/01/26VfB Stuttgart 3-2 Eintracht FrankfurtHT 2-1 · German Bundesliga0.5/1TTài1.65 / 4.4 / 4.7510-2
10/01/26Bayer Leverkusen 1-4 VfB StuttgartHT 0-4 · German Bundesliga0/0.5TTài2.19 / 3.65 / 3.25-3
05/01/26VfB Stuttgart 3-2 LuzernHT 2-0 · International Club Friendly1.5BTài1.35 / 4.85 / 5.86-0
20/12/25VfB Stuttgart 0-0 TSG HoffenheimHT 0-0 · German Bundesliga0.5BXỉu1.97 / 3.95 / 3.554-2
14/12/25Werder Bremen 0-4 VfB StuttgartHT 0-2 · German Bundesliga0/0.5TTài2.85 / 3.7 / 2.361-9
11/12/25VfB Stuttgart 4-1 Maccabi Tel AvivHT 2-0 · UEFA Europa League2/2.5TTài1.15 / 7.7 / 12.57-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB Stuttgart. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Holstein Kiel thắng40%
Hòa20%
VfB Stuttgart thắng40%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Holstein Kiel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1110021
Sân nhà0000000
Sân khách1110021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200010000
Sân nhà000000000
Sân khách200010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010100002
Sân nhà0000000000
Sân khách0010100002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010100001
Sân nhà0000000000
Sân khách0010100001

VfB Stuttgart

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0021034
Sân nhà0000000
Sân khách0021034

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200010000
Sân nhà000000000
Sân khách200010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1200011012
Sân nhà0000000000
Sân khách1200011012

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1200000000
Sân nhà0000000000
Sân khách1200000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lướiVfB Stuttgart
ghi bàn
thủng lưới
1-15'4%0%7.4%18.8%
16-30'16%22.2%14.8%6.3%
31-45'12%22.2%18.5%25%
46-60'16%22.2%14.8%6.3%
61-75'16%11.1%22.2%0%
76-90+'16%5.6%18.5%31.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútHolstein Kiel
ghi bàn
thủng lướiVfB Stuttgart
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.4%6.9%15.4%13%
16-30'17%13.8%17.9%10.9%
31-45'15.1%24.1%10.3%21.7%
46-60'13.2%29.3%14.1%6.5%
61-75'13.2%10.3%14.1%8.7%
76-90+'17%5.2%20.5%28.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Holstein Kiel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.35điểm trung bình
5.976.917.767.296.596.666.77.98.16.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
28Jonas MeffertTiền vệ phòng ngự7.6
23Lasse RosenboomHậu vệ phải7.1
47John TolkinHậu vệ trái7
8Umut TohumcuTiền vệ trung tâm6.8
19Phil HarresTiền đạo cắm6.6
16Andu Yobel KelatiTiền đạo cánh trái6.5
20Adrian KapralikTiền đạo cánh phải6.4
18Aldin JakupovicTiền đạo cắm6.3
6Marko IvezicTrung vệ6.1
29Niklas NiehoffHậu vệ phải6.1
25Marcus MullerTiền đạo cắm6
21Jonas KrumreyThủ môn6
10Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ tấn công5.8
7Steven SkrzybskiTiền đạo cắm5.8
26David ZecTrung vệ5.4

VfB Stuttgart

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.82điểm trung bình
7.465.388.116.246.796.556.966.957.816.16

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
24Julian ChabotTrung vệ7.7
33Alexander NubelThủ môn7.5
4Josha VagnomanHậu vệ phải7.1
6Angelo StillerTiền vệ phòng ngự7
28Nikolas NarteyTiền vệ trung tâm7
9Ermedin DemirovicTiền đạo cắm7
11Bilal El KhannoussTiền vệ tấn công7
26Deniz UndavTiền đạo cắm7
7Maximilian MittelstadtHậu vệ trái6.8
18Jamie LewelingTiền đạo cánh phải6.8
29Finn JeltschTrung vệ6.7
16Atakan KarazorTiền vệ phòng ngự6.5
3Ramon HendriksTrung vệ6.5
30Chema AndresTiền vệ phòng ngự6.4
10Chris FuhrichTiền đạo cánh trái6.2
14Luca JaquezTrung vệ6

BXH

Thứ hạng hai đội

VfB Stuttgart

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng51911-3-536-263657.9%
Sân nhà596-2-113-112066.7%
Sân khách4105-1-423-151650%
6 trận gần nhất-64-2-012-41466.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕