Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Hobro
5-4-1
Hậu vệ
-
20
Anders Noshe
-
18
Emil Sögaard
-
4
Oliver Dorph
-
13
Frederik Dietz Nielsen
-
27
Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ
-
26
Theo Hansen
-
3
Christian Enemark
-
8
Mikkel Pedersen
-
11
Runar Hauge
Dự bị
-
43
August Breum
-
9
Frederik Rasmus Christensen
-
78
Hjalte Dahl
-
19
Vedad Halilovic
-
12
Marius Jacobsen
-
5
Mikkel Kristensen
-
16
Oscar Meedom
-
29
Onyebuchi Obasi
-
1
Andreas Sondergaard
Vejle
4-4-2
Hậu vệ
-
3
Christian Sorensen
-
4
Lasse Nielsen
-
15
Gunnar Vatnhamar
-
23
Johan Karlsson
Tiền vệ
-
18
Gustav Marcussen
-
34
Lundrim Hetemi
-
8
Mathias Jensen
-
16
Tobias Bach
Tiền đạo
-
10
Mikkel Duelund
-
11
Lucas From
Dự bị
-
20
Abdoulaye Camara
-
32
Bismark Edjeodji
-
21
Wahid Faghir
-
30
Nicolas Gammelgaard
-
2
Thomas Gundelund Nielsen
-
25
Max Jensen
-
31
Kasper Thiesson Kristensen
-
5
Valdemar Jensen
-
6
Mike Vestergaard
HLV: Ivan Prelec
Lực lượng
Hobro
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 25 | Jonas Dakir | Thủ môn | Chấn thương lưng |
|---|
| 7 | Oliver Klitten | Tiền vệ trung tâm | Va chạm nhẹ |
|---|
| 17 | Zander Hyltoft | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 21 | Jonathan Lind | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
| 23 | Marco Bruhn | Tiền đạo | Broken leg |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Jonas Dakir
- 27Lukas Sparre Klitten
- 13Frederik Dietz Nielsen
- 4Oliver Dorph
- 18Emil Sögaard
- 20Anders Noshe
- 11Runar Hauge
- 8Mikkel Pedersen
- 3Christian Enemark
- 26Theo Hansen
- 22Martin Huldahl
Dự bị trận trước
- 43August Breum
- 9Frederik Rasmus Christensen
- 78Hjalte Dahl
- 19Vedad Halilovic
- 12Marius Jacobsen
- 5Mikkel Kristensen
- 16Oscar Meedom
- 29Onyebuchi Obasi
- 1Andreas Sondergaard
Vejle
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Jelle Duin | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 21 | Giorgi Tabatadze | Hậu vệ trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nicolai Larsen
- 23Johan Karlsson
- 15Gunnar Vatnhamar
- 4Lasse Nielsen
- 3Christian Sorensen
- 16Tobias Bach
- 8Mathias Jensen
- 34Lundrim Hetemi
- 18Gustav Marcussen
- 11Lucas From
- 10Mikkel Duelund
Dự bị trận trước
- 20Abdoulaye Camara
- 32Bismark Edjeodji
- 19Wahid Faghir
- 30Nicolas Gammelgaard
- 2Thomas Gundelund Nielsen
- 25Max Jensen
- 31Kasper Thiesson Kristensen
- 5Valdemar Jensen
- 6Mike Vestergaard
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 23 lần gặp nhau
7Hobro thắng
4Hòa
12Vejle thắng
| Số trận thắng | Hobro | Vejle |
|---|
| Sân nhà của Hobro | 4 | 7 |
|---|
| Sân nhà của Vejle | 3 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hobro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hobro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 6-1 | 85.7% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 3-0 | 100% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-2 | 25% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTTBB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hobro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vejle
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 4-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 5-2 | 71.4% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 4-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vejle trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hobro
Kết quả6T 0H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hobro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vejle
Kết quả7T 3H 0B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vejle. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Hobro thắng30.43%
Hòa17.39%
Vejle thắng52.17%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hobro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Vejle
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hobro ghi bàn | thủng lưới | Vejle ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.4% | 18.8% | 20% | 11.1% |
|---|
| 16-30' | 15.4% | 12.5% | 12% | 27.8% |
|---|
| 31-45' | 15.4% | 12.5% | 20% | 38.9% |
|---|
| 46-60' | 3.8% | 12.5% | 4% | 5.6% |
|---|
| 61-75' | 26.9% | 21.9% | 20% | 5.6% |
|---|
| 76-90+' | 15.4% | 12.5% | 20% | 5.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hobro
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
7.65.607.37.17.96.65.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Oliver Dorph | Hậu vệ | 8.3 |
|---|
| 13 | Frederik Dietz Nielsen | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 25 | Jonas Dakir | Thủ môn | 7.6 |
|---|
| 20 | Anders Noshe | Tiền đạo | 7 |
|---|
| 27 | Lukas Sparre Klitten | Tiền vệ trái | 6.8 |
|---|
| 3 | Christian Enemark | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 11 | Runar Hauge | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 8 | Mikkel Pedersen | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 18 | Emil Sögaard | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 22 | Martin Huldahl | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 9 | Frederik Rasmus Christensen | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 26 | Theo Hansen | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
Vejle
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.1điểm trung bình
7.66.76.66.46.57.17.46.4
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Lasse Nielsen | Trung vệ | 8.2 |
|---|
| 3 | Christian Sorensen | Hậu vệ trái | 8.2 |
|---|
| 23 | Johan Karlsson | Hậu vệ phải | 7.8 |
|---|
| 1 | Nicolai Larsen | Thủ môn | 7.6 |
|---|
| 15 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 34 | Lundrim Hetemi | Tiền vệ | 7.1 |
|---|
| 16 | Tobias Bach | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 2 | Thomas Gundelund Nielsen | Hậu vệ phải | 7 |
|---|
| 20 | Abdoulaye Camara | Tiền đạo cánh trái | 6.9 |
|---|
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 32 | Bismark Edjeodji | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 18 | Gustav Marcussen | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 10 | Mikkel Duelund | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 19 | Wahid Faghir | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 11 | Lucas From | Tiền đạo | 6 |
|---|