Senegal Premier League ·
HLM vs Casamance
HLM
00:00
05/10/2026
Hoãn
Casamance
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
HLM
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Casamance
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
HLM
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Hòa | 17 | 58.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.9% |
Casamance
5 trận gần nhất
05/06/26Senegal Premier League
Casamance
1 - 2
AS Dakar Sacre Coeur
B
23/05/26Senegal Premier League
ASC Jaraaf
0 - 0
Casamance
H
18/05/26Senegal Premier League
Casamance
1 - 0
Pikine
T
14/05/26Senegal Premier League
SONACOS
0 - 3
Casamance
T
11/05/26Senegal Premier League
Casamance
1 - 2
Generation Foot
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Hòa | 16 | 59.26% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| HLM BT-BB | % thắng | Casamance BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-13 | 25% | 17-13 | 15% |
| Vòng 19 | 14-13 | 26% | 17-13 | 16% |
| Vòng 18 | 14-10 | 28% | 14-13 | 11% |
| Vòng 17 | 14-10 | 29% | 13-12 | 12% |
| Vòng 16 | 14-10 | 31% | 12-11 | 13% |
| Vòng 15 | 12-10 | 27% | 11-10 | 13% |
| Vòng 14 | 12-10 | 29% | 9-8 | 14% |
| Vòng 13 | 12-10 | 31% | 9-8 | 15% |
| Vòng 12 | 11-9 | 33% | 9-8 | 17% |
| Vòng 11 | 10-9 | 27% | 9-7 | 18% |
| Vòng 10 | 10-8 | 30% | 8-6 | 20% |
| Vòng 9 | 7-8 | 22% | 7-5 | 22% |
| Vòng 8 | 6-6 | 25% | 7-5 | 25% |
| Vòng 7 | 5-5 | 29% | 6-4 | 29% |
| Vòng 6 | 5-4 | 33% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 3-3 | 20% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 2-2 | 25% | 5-2 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 2-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | HLM ghi bàn | thủng lưới | Casamance ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 100% | 33.3% | 0% |
| 16-90+' | 100% | 0% | 0% | 100% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | HLM ghi bàn | thủng lưới | Casamance ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 16.7% | 16.7% | 14.3% |
| 16-30' | 7.1% | 33.3% | 11.1% | 0% |
| 31-45' | 21.4% | 11.1% | 11.1% | 14.3% |
| 46-60' | 7.1% | 5.6% | 22.2% | 14.3% |
| 61-75' | 14.3% | 16.7% | 16.7% | 42.9% |
| 76-90+' | 7.1% | 16.7% | 16.7% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.