Japan Emperor's Cup ·
Hiroshima Sanfrecce vs Okinawa SV
Hiroshima Sanfrecce
Okinawa SV
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Hiroshima Sanfrecce
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Takuma Asano | Tiền đạo | Chấn thương bắp chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Issei Ouchi
- 19Sho Sasaki
- 4Hayato Araki
- 33Tsukasa Shiotani
- 7Shunki Higashi
- 35Yotaro Nakajima
- 6Hayao Kawabe
- 15Shuto Nakano
- 10Akito Suzuki
- 11Mutsuki Kato
- 22Sebastien Haller
Dự bị trận trước
- 5Naoto Arai
- 8Takumu Kawamura
- 14Taishi Matsumoto
- 45Shimon Kobayashi
- 3Taichi Yamasaki
- 1Keisuke Osako
- 16Takaaki Shichi
- 18Daiki Suga
- 23Shun Ayukawa
Okinawa SV
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Hiroshima Sanfrecce | Okinawa SV |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hiroshima Sanfrecce | 1 | 0 |
| Sân nhà của Okinawa SV | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/19 | Hiroshima Sanfrecce 4-0 Okinawa SVHT 0-0 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hiroshima Sanfrecce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Hiroshima Sanfrecce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Okinawa SV
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Hiroshima Sanfrecce BT-BB | % thắng | Okinawa SV BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-23 | 55% | 29-31 | 35% |
| Vòng 19 | 37-20 | 58% | 29-31 | 37% |
| Vòng 18 | 36-18 | 61% | 24-30 | 33% |
| Vòng 17 | 36-17 | 65% | 24-28 | 35% |
| Vòng 16 | 35-16 | 69% | 24-28 | 38% |
| Vòng 15 | 33-16 | 67% | 23-25 | 40% |
| Vòng 14 | 31-15 | 64% | 22-22 | 43% |
| Vòng 13 | 29-13 | 69% | 21-20 | 46% |
| Vòng 12 | 29-12 | 75% | 21-17 | 50% |
| Vòng 11 | 28-11 | 82% | 21-11 | 55% |
| Vòng 10 | 27-11 | 80% | 20-8 | 60% |
| Vòng 9 | 23-11 | 78% | 17-8 | 56% |
| Vòng 8 | 19-9 | 75% | 14-8 | 50% |
| Vòng 7 | 17-8 | 71% | 11-7 | 43% |
| Vòng 6 | 16-8 | 67% | 10-6 | 50% |
| Vòng 5 | 15-3 | 80% | 9-4 | 60% |
| Vòng 4 | 12-2 | 75% | 8-4 | 50% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hiroshima Sanfrecce
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-0 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hiroshima Sanfrecce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hiroshima Sanfrecce
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hiroshima Sanfrecce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Okinawa SV
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Giravanz Kitakyushu 1-1 Okinawa SVHT 0-1 · Japan Emperor's Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.4 | 3-7 |
| 13/07/26 | Okinawa SV 3-2 SingaporeHT 3-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/06/26 | Okinawa SV 4-1 Run Mel AomoriHT 2-0 · Japan Football League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 30/05/26 | Run Mel Aomori 0-0 Okinawa SVHT 0-0 · Japan Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Okinawa SV 1-0 Honda FCHT 0-0 · Japan Football League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.85 / 3.5 / 2.16 | 1-4 |
| 02/05/26 | J Lease FC 2-1 Okinawa SVHT 1-1 · Japan Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/26 | Okinawa SV 1-1 Maruyasu IndustriesHT 1-0 · Japan Football League | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.3 / 3.1 | 9-10 |
| 10/04/26 | Verspah Oita 1-3 Okinawa SVHT 0-0 · Japan Football League | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.05 / 2.91 | 2-4 |
| 04/04/26 | Okinawa SV 3-0 Veertien KuwanaHT 0-0 · Japan Football League | 0 | T | Tài | 2.82 / 2.88 / 2.51 | 1-3 |
| 28/03/26 | Okinawa SV 3-0 Minebea Mitsumi FCHT 1-0 · Japan Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Okinawa SV. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Okinawa SV
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hiroshima Sanfrecce ghi bàn | thủng lưới | Okinawa SV ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.3% | 15.4% | 10.7% | 12.2% |
| 16-30' | 17.4% | 15.4% | 25% | 14.3% |
| 31-45' | 17.4% | 7.7% | 19.6% | 10.2% |
| 46-60' | 4.3% | 7.7% | 16.1% | 20.4% |
| 61-75' | 21.7% | 7.7% | 23.2% | 16.3% |
| 76-90+' | 21.7% | 30.8% | 3.6% | 20.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo | |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Hậu vệ | |
| 19 | Sho Sasaki | Hậu vệ | |
| 5 | Naoto Arai | Hậu vệ | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ | |
| 22 | Sebastien Haller | Tiền đạo | |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo |