Finland Veikkausliga ·

HIFK vs AC Oulu

HIFK HIFK
1 - 6
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
AC Oulu AC Oulu

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 14 lần gặp nhau

5HIFK thắng
4Hòa
5AC Oulu thắng
Số trận thắngHIFKAC Oulu
Sân nhà của HIFK41
Sân nhà của AC Oulu14

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

43%Kiểm soát bóng57%
13Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích8
9Sút ra ngoài8
6Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
4Cứu thua3

Đội hình

HIFK 3-5-2
Thủ môn
  • 22 Ramilson Almeida
Hậu vệ
  • 2 Guillermo Sotelo
  • 20 Stale Saethre
  • 4 Daan Klinkenberg
Tiền vệ
  • 29 Ifeanyi Ani
  • 18 Roman Eremenko ↓
  • 19 Maximus Mikael Tainio
  • 7 Jusif Ali
  • 35 Savio Roberto
Tiền đạo
  • 32 Oliver Kangaslahti ↓
  • 27 Michael Bakare ↓
Dự bị
  • David Onyeanula
  • Jukka Halme ↑
  • 99 Felix Ferahyan
  • 13 Didis Lutumba-Pitah
  • Eetu Puro ↑
  • Eero Markkanen ↑
  • 4 Jesse Nikki

HLV: Tor Thodesen

AC Oulu 4-3-3
Thủ môn
  • 35 Calum Ward
Hậu vệ
  • 30 Noah Pallas
  • 70 Mehdi Hetemaj
  • 11 Rafael Scapini de Almeida,Rafinha
  • 6 Riku Selander
Tiền vệ
  • 20 Otso Liimatta ↓
  • 15 Jere Kallinen
  • 44 Magnus Breitenmoser ↓
Tiền đạo
  • 14 Niklas Jokelainen ↓
  • 10 Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos ↓
  • 7 Rasmus Karjalainen ↓
Dự bị
  • 16 Ibra Sekajja ↑
  • 42 Rafael Floro ↑
  • 41 Samuel Anini Jr ↑
  • 28 Armend Kabashi ↑
  • 6 Sandro Embalo
  • Juhani Pennanen
  • Michael Lopez ↑

HLV: Mikko Isokangas

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận HIFK vs AC Oulu diễn ra lúc mấy giờ?
Trận HIFK vs AC Oulu thuộc Finland Veikkausliga diễn ra lúc 20:00, Chủ Nhật 11/09/2022 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận HIFK vs AC Oulu là bao nhiêu?
Chung cuộc HIFK 1 - 6 AC Oulu (hiệp 1: 1 - 2).
Trận HIFK vs AC Oulu diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Sonera Stadium.
Lịch sử đối đầu giữa HIFK và AC Oulu thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 14 lần: HIFK thắng 5, hòa 4, AC Oulu thắng 5.