Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Saint Mirren
Hibernian
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Saint Mirren
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
15/05/25Scottish Premiership
Saint Mirren
2 - 2
Hibernian
H
16/02/25Scottish Premiership
Saint Mirren
0 - 0
Hibernian
H
09/11/24Scottish Premiership
Hibernian
1 - 2
Saint Mirren
B
04/08/24Scottish Premiership
Saint Mirren
3 - 0
Hibernian
B
03/02/24Scottish Premiership
Hibernian
0 - 3
Saint Mirren
B
09/11/23Scottish Premiership
Saint Mirren
2 - 2
Hibernian
H
28/09/23Scotland League Cup
Hibernian
4 - 2
Saint Mirren
T
06/08/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 3
Saint Mirren
B
06/05/23Scottish Premiership
Hibernian
2 - 1
Saint Mirren
T
04/02/23Scottish Premiership
Saint Mirren
0 - 1
Hibernian
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Hibernian thắng
6Hòa
6Saint Mirren thắng
| Số trận thắng | Hibernian | Saint Mirren |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hibernian | 4 | 4 |
| Sân nhà của Saint Mirren | 4 | 2 |
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 57’ M. Chaiwa Thẻ vàng
- 61’ 0 - 1 M. Freckleton Kiến tạo: D. John
- 70’ 1 - 1 R. Bushiri
- 90+3’ A. Gogic Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
55%Kiểm soát bóng45%
18Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài5
6Sút bị chặn1
10Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
412Số đường chuyền339
346Chuyền chính xác267
84%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
Đội hình
Hibernian
3-4-1-2
Thủ môn
- 13 Jordan Clifford Smith
Hậu vệ
- 4 Grant Hanley
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 15 Jack Iredale ↓
Tiền vệ
- 12 Christopher Cadden ↓
- 14 Miguel Chaiwa
- 6 Dylan Levitt
- 19 Nicky Cadden
Tiền vệ
- 23 Junior Hoilett ↓
Tiền đạo
- 10 Martin Boyle ↓
- 18 Thibault Klidje
Dự bị
- 17 Jamie McGrath ↑
- 21 Jordan Obita ↑
- Kieron Bowie ↑
- 8 Josh Mulligan ↑
- 1 Raphael Sallinger
- 16 Warren O Hora
- 32 Josh Campbell
- 27 Kanayo Megwa
- 20 Rudi Allan-Molotnikov
HLV: Marink Reedijk
Saint Mirren
3-5-2
Thủ môn
- 1 Shamal George
Hậu vệ
- 21 Miguel Freckleton
- 13 Alexandros Gogic
- 22 Marcus Fraser
Tiền vệ
- 24 Declan John
- 6 Mark OHara
- 25 Keanu Baccus
- 88 Killian Phillips ↓
- 2 Jayden Richardson
Tiền đạo
- 9 Mikael Mandron
- 11 Jonah Ananias Paul Ayunga ↓
Dự bị
- 6 Richard King ↑
- 33 Evan Mooney ↑
- 22 Tunmise Sobowale
- 8 Roland Idowu
- 18 Malik Dijksteel
- 17 Scott Tanser
- 31 Ryan Mullen
- 20 Fraser Taylor
- 15 Jalmaro Calvin
HLV: Craig McLeish
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
