Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Livingston
Hibernian
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Livingston
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
13/08/22Scottish Premiership
Livingston
2 - 1
Hibernian
B
30/04/22Scottish Premiership
Livingston
1 - 0
Hibernian
B
29/01/22Scottish Premiership
Hibernian
2 - 3
Livingston
B
09/12/21Scottish Premiership
Livingston
1 - 0
Hibernian
B
28/08/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Livingston
T
22/04/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 1
Livingston
T
20/03/21Scottish Premiership
Livingston
1 - 1
Hibernian
H
02/01/21Scottish Premiership
Hibernian
0 - 3
Livingston
B
08/08/20Scottish Premiership
Livingston
1 - 4
Hibernian
T
22/02/20Scottish Premiership
Hibernian
1 - 1
Livingston
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Hibernian thắng
5Hòa
7Livingston thắng
| Số trận thắng | Hibernian | Livingston |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hibernian | 5 | 2 |
| Sân nhà của Livingston | 3 | 5 |
Diễn biến
- 15’ J. Holt Thẻ đỏ
- 17’ R. Porteous Thẻ vàng
- 17’ A. Shinnie Thẻ vàng
- 24’ S. Pittman Thẻ vàng
- 33’ 1 - 0 K. Nisbet
- 35’ 2 - 0 C. Cadden Kiến tạo: K. Nisbet
- 40’ 3 - 0 K. Magennis Kiến tạo: T. Youan
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 46’ J. Longridge Thẻ vàng
- 50’ 4 - 0 K. Magennis Kiến tạo: T. Youan
- 70’ N. Devlin Thẻ vàng
- 84’ Isma Đá hỏng penalty
- 85’ J. Newell Thẻ vàng
- 85’ J. Fitzwater Đá hỏng penalty
- Hết giờ · 4 - 0
Thống kê
77%Kiểm soát bóng23%
27Tổng số cú sút8
11Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài2
8Sút bị chặn3
9Phạt góc1
4Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
548Số đường chuyền168
471Chuyền chính xác90
86%Tỷ lệ chuyền chính xác54%
Đội hình
Hibernian
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 David Marshall
Hậu vệ
- 12 Christopher Cadden
- 33 Rocky Bushiri Kiranga ↓
- 4 Paul Hanlon ↓
- 16 Lewis Stevenson ↓
Tiền vệ
- 5 Ryan Porteous
- 11 Joseph Peter Newell
Tiền vệ
- 7 Kyle Magennis ↓
- 32 Josh Campbell
- 23 Thody Elie Youan
Tiền đạo
- 15 Kevin Nisbet ↓
Dự bị
- 5 Marijan Cabraja ↑
- 9 Elias Hoff Melkersen ↑
- 2 William Fish ↑
- Harry McKirdy ↑
- 20 Ewan Henderson ↑
- Aiden McGeady
- 42 Nohan Kenneh
- 11 Demetri Mitchell
- 1 Ryan Schofield
HLV: Marink Reedijk
Livingston
4-3-3
Thủ môn
- 31 Ivan Konovalov
Hậu vệ
- 11 Cristian Montano ↓
- 5 Jack Fitzwater
- 6 Stephen Ayo Obileye
- 2 Nicky Devlin ↓
Tiền vệ
- 22 Andrew Shinnie
- 8 Scott Pittman
- 18 Jason Holt
Tiền đạo
- 17 Stephen Kelly ↓
- 9 Bruce Anderson ↓
- 7 Dylan Bahamboula ↓
Dự bị
- 40 Stephane Omeonga ↑
- Esmael Goncalves,Isma ↑
- 23 Jackson Longridge ↑
- 29 James Penrice ↑
- 4 Morgan Boyes ↑
- Sean Kelly
- 13 Jack Hamilton
- 3 Phillip Cancar
HLV: David Martindale
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
