Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Aberdeen
Hibernian
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Aberdeen
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Hibernian
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Raphael Sallinger
Hậu vệ
- 6 Jason Kerr
- 4 Grant Hanley
- 15 Jack Iredale
Tiền vệ
- 25 Felix Passlack
- 8 Josh Mulligan
- 14 Miguel Chaiwa
- 3 Adam Mayor
Tiền vệ
- 23 Callum Wright
Tiền đạo
- 10 Martin Boyle
- 7 Owen Elding
Dự bị
- 47 Azeem Abdulai
- 19 Nicky Cadden
- 24 Jacob Devaney
- 18 Thibault Klidje
- 9 Nathan Lowe
- 11 Joseph Peter Newell
- 35 Freddie Owens
- Ante Suto
- 12 Alex Williams
HLV: Marink Reedijk
Aberdeen
3-5-2
Thủ môn
- 27 Marius Muller
Hậu vệ
- 21 Gavin Molloy
- 5 Mats Knoester
- 22 Jack Milne
Tiền vệ
- 24 Nesta Guinness-Walker
- 40 Findlay Marshall
- 32 Aremu Afeez
- 25 Connor Ronan
- 28 Christopher Cadden
Tiền đạo
- 15 Kevin Nisbet
- 20 Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Dự bị
- 17 Stuart Armstrong
- 10 Alexander Briedl
- 2 Nicky Devlin
- 26 Daniel Happe
- 30 Daniel Klein
- 14 Hicham Mahou
- Ayoub Mouloua
- 11 Lewis Smith
- 7 Tony Yogane
HLV: Steve Robinson
Lực lượng
Hibernian
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Nicky Cadden | Hậu vệ trái | Chấn thương lưng |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | Chấn thương gót chân Achilles |
| 27 | Kanayo Megwa | Hậu vệ phải | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 3 | Adam Mayor | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương lưng |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | Chấn thương lưng |
| 21 | Jordan Obita | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Raphael Sallinger
- 15Jack Iredale
- 4Grant Hanley
- 6Jason Kerr
- 3Adam Mayor
- 14Miguel Chaiwa
- 8Josh Mulligan
- 25Felix Passlack
- 23Callum Wright
- 7Owen Elding
- 10Martin Boyle
Dự bị trận trước
- 47Azeem Abdulai
- 19Nicky Cadden
- 24Jacob Devaney
- 18Thibault Klidje
- 9Nathan Lowe
- 11Joseph Peter Newell
- 35Freddie Owens
- 22Ante Suto
- 12Alex Williams
Aberdeen
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 4 | Kristers Tobers | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Hậu vệ trái | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Marius Muller
- 22Jack Milne
- 5Mats Knoester
- 21Gavin Molloy
- 28Christopher Cadden
- 25Connor Ronan
- 32Aremu Afeez
- 40Findlay Marshall
- 24Nesta Guinness-Walker
- 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya
- 15Kevin Nisbet
Dự bị trận trước
- 17Stuart Armstrong
- 10Alexander Briedl
- 2Nicky Devlin
- 26Daniel Happe
- 30Daniel Klein
- 14Hicham Mahou
- 9Ayoub Mouloua
- 11Lewis Smith
- 7Tony Yogane
Phong độ
Hibernian
5 trận gần nhất
16/09/26Scottish Premiership
Hibernian
0 - 1
Kilmarnock
B
12/09/26Scotland League Cup
Ross County
0 - 3
Hibernian
T
06/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
2 - 1
Hibernian
B
04/09/26Scottish Premiership
Hibernian
1 - 3
Heart of Midlothian
B
30/08/26Scottish Premiership
Dundee FC
1 - 2
Hibernian
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Aberdeen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Hibernian BT-BB | % thắng | Aberdeen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-19 | 45% | 33-26 | 55% |
| Vòng 19 | 27-19 | 47% | 32-25 | 58% |
| Vòng 18 | 27-19 | 50% | 31-21 | 61% |
| Vòng 17 | 24-19 | 47% | 31-19 | 65% |
| Vòng 16 | 24-17 | 50% | 29-19 | 63% |
| Vòng 15 | 23-15 | 53% | 28-19 | 60% |
| Vòng 14 | 22-13 | 57% | 26-17 | 64% |
| Vòng 13 | 19-12 | 54% | 24-17 | 62% |
| Vòng 12 | 17-11 | 50% | 24-15 | 67% |
| Vòng 11 | 17-10 | 55% | 22-12 | 73% |
| Vòng 10 | 17-9 | 60% | 21-12 | 70% |
| Vòng 9 | 12-8 | 56% | 21-11 | 78% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 18-5 | 88% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 16-5 | 86% |
| Vòng 6 | 6-4 | 50% | 14-5 | 83% |
| Vòng 5 | 5-2 | 60% | 12-4 | 80% |
| Vòng 4 | 3-1 | 50% | 8-3 | 75% |
| Vòng 3 | 1-0 | 33% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hibernian
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Trung vệ | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | |
| 6 | Jason Kerr | Trung vệ | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ phải | |
| 15 | Jack Iredale | Trung vệ | |
| 3 | Adam Mayor | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Jacob Devaney | ||
| 22 | Ante Suto | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Callum Wright | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | |
| 18 | Thibault Klidje | Tiền đạo | |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo |
Aberdeen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Marius Muller | Thủ môn | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo | |
| 21 | Gavin Molloy | Trung vệ | |
| 25 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Ayoub Mouloua | Tiền đạo | |
| 24 | Nesta Guinness-Walker | Tiền vệ trái | |
| 5 | Mats Knoester | Trung vệ | |
| 32 | Aremu Afeez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Christopher Cadden | Hậu vệ phải | |
| 40 | Findlay Marshall | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Lewis Mayo | Trung vệ | |
| 10 | Alexander Briedl | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Daniel Happe | Trung vệ | |
| 22 | Jack Milne | Trung vệ | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo |