German Bundesliga 2 ·
Hertha Berlin vs Karlsruher SC
Hertha Berlin
19:30
28/11/2026
Karlsruher SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hertha Berlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Marius Gersbeck
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 42Deyovaisio Zeefuik
- 30Paul Seguin
- 8Kevin Sessa
- 23Jon Dagur Thorsteinsson
- 33Soufian Gouram
- 7Josip Brekalo
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 19Oluwaseun Adewumi
- 20Farid Alfa-Ruprecht
- 31Marton Dardai
- 29Jerome Diallo
- 43Tim Goller
- 41Pascal Klemens
- 21Boris Lum
- 28Jelani Ndi
- 18Luca Schuler
Karlsruher SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hans Christian Bernat
- 2Sebastian Jung
- 28Marcel Franke
- 22Christoph Kobald
- 3Deniz Ofli
- 7Kevin Wiethaup
- 26Danyal Hakan Zor
- 36Rafael Pedrosa
- 10Marvin Wanitzek
- 11Noel Eichinger
- 9Moritz Broschinski
Dự bị trận trước
- 19Louey Ben Farhat
- 33Viktor Bergh
- 23Tim Civeja
- 13Shio Fukuda
- 30Robin Himmelmann
- 27John Davis Meyer
- 37Jason Ponente
- 15Paul Scholl
- 6Santeri Vaananen
Phong độ
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Augsburg
2 - 2
Hertha Berlin
H
30/09/26International Club Friendly
Hertha Zehlendorf
1 - 3
Hertha Berlin
T
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
T
13/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 3
Hertha Berlin
T
06/09/26German Bundesliga 2
Hertha Berlin
2 - 1
Magdeburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Karlsruher SC
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
SV Wehen Wiesbaden
1 - 2
Karlsruher SC
T
19/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 1
Nurnberg
B
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
B
05/09/26German Bundesliga 2
Hannover 96
2 - 2
Karlsruher SC
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Hertha Berlin BT-BB | % thắng | Karlsruher SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-30 | 45% | 32-42 | 30% |
| Vòng 19 | 38-30 | 47% | 31-37 | 32% |
| Vòng 18 | 36-27 | 50% | 28-36 | 28% |
| Vòng 17 | 34-22 | 53% | 25-35 | 24% |
| Vòng 16 | 32-21 | 50% | 22-32 | 25% |
| Vòng 15 | 30-20 | 47% | 22-29 | 27% |
| Vòng 14 | 29-19 | 50% | 19-28 | 21% |
| Vòng 13 | 24-17 | 46% | 19-27 | 23% |
| Vòng 12 | 23-17 | 42% | 19-26 | 25% |
| Vòng 11 | 23-16 | 45% | 15-25 | 18% |
| Vòng 10 | 22-15 | 50% | 15-22 | 20% |
| Vòng 9 | 22-14 | 56% | 14-19 | 22% |
| Vòng 8 | 22-13 | 63% | 12-18 | 13% |
| Vòng 7 | 20-12 | 57% | 10-16 | 14% |
| Vòng 6 | 19-6 | 67% | 9-14 | 17% |
| Vòng 5 | 10-6 | 60% | 5-10 | 20% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Hertha Berlin ghi bàn | thủng lưới | Karlsruher SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | - | 0% | 12.5% |
| 16-45' | 12.5% | - | 0% | 12.5% |
| 46-60' | 25% | - | 20% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ trái | |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ tấn công | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ phải |
Karlsruher SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | |
| 24 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | |
| 4 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Deniz Ofli | Hậu vệ trái | |
| 11 | Noel Eichinger | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | |
| 37 | Jason Ponente | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Danyal Hakan Zor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Hộ công | |
| 13 | Shio Fukuda | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ phải | |
| 33 | Viktor Bergh | Hậu vệ trái |