German Bundesliga 2 ·
Hertha Berlin vs Kaiserslautern
Hertha Berlin
19:30
20/03/2027
Kaiserslautern
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hertha Berlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 34Janne Berner
- 23Kennet Eichhorn
- 41Pascal Klemens
- 10Mickael Cuisance
- 30Paul Seguin
- 11Fabian Reese
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 8Kevin Sessa
- 37Toni Leistner
- 6Diego Demme
- 24Soufian Gouram
- 26Niklas Hildebrandt
- 5Leon Jensen
- 14Maurice Krattenmacher
- 35Marius Gersbeck
Kaiserslautern
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Julian Krahl
- 37Leon Robinson
- 4Maxwell Gyamfi
- 14Jacob Rasmussen
- 2Simon Asta
- 6Fabian Kunze
- 41David Schramm
- 13Erik Wekesser
- 15Naatan Skytta
- 7Marlon Ritter
- 19Daniel Hanslik
Dự bị trận trước
- 10Mahir Madatov
- 16Atanas Chernev
- 26Paul Joly
- 20Mergim Berisha
- 11Kenny Prince Redondo
- 25Simon Simoni
- 30Avdo Spahic
- 3Florian Kleinhansl
- 5Ji-soo Kim
Phong độ
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Augsburg
2 - 2
Hertha Berlin
H
30/09/26International Club Friendly
Hertha Zehlendorf
1 - 3
Hertha Berlin
T
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
T
13/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 3
Hertha Berlin
T
06/09/26German Bundesliga 2
Hertha Berlin
2 - 1
Magdeburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Kaiserslautern
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
0 - 0
Kaiserslautern
H
03/10/26International Club Friendly
Kaiserslautern
1 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
H
19/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
1 - 0
Eintracht Braunschweig
T
12/09/26German Bundesliga 2
Magdeburg
3 - 0
Kaiserslautern
B
05/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
3 - 0
Darmstadt
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Hertha Berlin BT-BB | % thắng | Kaiserslautern BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-30 | 45% | 29-33 | 45% |
| Vòng 19 | 37-30 | 42% | 27-31 | 47% |
| Vòng 18 | 37-30 | 44% | 26-28 | 50% |
| Vòng 17 | 35-27 | 47% | 26-24 | 53% |
| Vòng 16 | 33-22 | 50% | 25-24 | 50% |
| Vòng 15 | 31-21 | 47% | 22-22 | 47% |
| Vòng 14 | 29-20 | 43% | 21-20 | 50% |
| Vòng 13 | 28-19 | 46% | 19-17 | 54% |
| Vòng 12 | 23-17 | 42% | 16-17 | 50% |
| Vòng 11 | 22-17 | 36% | 16-14 | 55% |
| Vòng 10 | 22-16 | 40% | 13-14 | 50% |
| Vòng 9 | 21-15 | 44% | 12-14 | 44% |
| Vòng 8 | 21-14 | 50% | 12-11 | 50% |
| Vòng 7 | 21-13 | 57% | 12-9 | 57% |
| Vòng 6 | 19-12 | 50% | 12-8 | 67% |
| Vòng 5 | 18-6 | 60% | 10-8 | 60% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 9-8 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ trái | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo cánh phải | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ phải |
Kaiserslautern
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ trái | |
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Ibrahim Kanate | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ phải | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | |
| 3 | Alex Murphy | Hậu vệ trái | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ tấn công | |
| 39 | Thierry Fidjeu-Tazemeta | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm |