German Bundesliga 2 ·
Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Tjark Ernst
- 44 Linus Gechter
- 37 Toni Leistner
- 31 Marton Dardai
- 33 Michal Karbownik ↓
- 6 Diego Demme ↓
- 30 Paul Seguin
- 11 Fabian Reese ↓
- 10 Mickael Cuisance
- 22 Marten Winkler ↓
- 18 Luca Schuler ↓
- 20 Maurice Krattenmacher ↑
- 17 Sebastian Gronning ↑
- 42 Deyovaisio Zeefuik ↑
- 8 Kevin Sessa ↑
- 27 Niklas Kolbe ↑
- 35 Marius Gersbeck
- 28 Jeremy Dudziak
- 2 Julian Eitschberger
- 9 Jon Dagur Thorsteinsson
HLV: Pal Dardai
- 1 Ron Ron Hoffmann
- 29 Lukas Frenkert ↓
- 3 Patrick Nkoa ↓
- 21 Kevin Ehlers
- 22 Fabio Di Michele Sanchez ↓
- 27 Sven Kohler
- 6 Florian Flick
- 8 Mehmet Can Aydin ↓
- 19 Leon Bell Bell
- 24 Sidi Sane
- 32 Christian Conteh ↓
- 15 Max Marie ↑
- Robert Ramsak ↑
- 37 Fabio Kaufmann ↑
- 30 Robin Heusser ↑
- 91 Sebastian Polter ↑
- 13 Elhan Kastrati
- 25 Sanoussy Ba
- Louis Breunig
- 17 Levente Szabo
HLV: Lars Kornetka
Lực lượng
Hertha Berlin
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | Chấn thương đùi |
| 41 | Pascal Klemens | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Marius Gersbeck
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 22Mads Giersing Valentin Pedersen
- 19Oluwaseun Adewumi
- 30Paul Seguin
- 8Kevin Sessa
- 7Josip Brekalo
- 23Jon Dagur Thorsteinsson
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 20Farid Alfa-Ruprecht
- 31Marton Dardai
- 43Tim Goller
- 33Soufian Gouram
- 41Pascal Klemens
- 9Gustaf Nilsson
- 18Luca Schuler
- 47Selim Telib
- 42Deyovaisio Zeefuik
Eintracht Braunschweig
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 5 | Frederik Jakel | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ron Ron Hoffmann
- 8Mehmet Can Aydin
- 21Kevin Ehlers
- 23Isidoros Koutsidis
- 3Noah Katterbach
- 6Florian Flick
- 15Max Marie
- 17Aaron Opoku
- 10Samuele di Benedetto
- 7Yann Sturm
- 27Jan Urbich
Dự bị trận trước
- 22Fabio Di Michele Sanchez
- 29Lukas Frenkert
- 4Andi Hoti
- 19Junior Ze
- 11Jovan Mijatovic
- 24Sidi Sane
- 20Lino Tempelmann
- 32Benjamin Uphoff
- 26Tristan Wagner
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Hertha Berlin | Eintracht Braunschweig |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hertha Berlin | 6 | 0 |
| Sân nhà của Eintracht Braunschweig | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hertha Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
Eintracht Braunschweig
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
So sánh theo vòng
| Hertha Berlin BT-BB | % thắng | Eintracht Braunschweig BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-17 | 55% | 29-34 | 35% |
| Vòng 19 | 29-15 | 53% | 27-34 | 32% |
| Vòng 18 | 29-14 | 56% | 27-32 | 33% |
| Vòng 17 | 27-13 | 53% | 27-32 | 35% |
| Vòng 16 | 26-12 | 56% | 26-32 | 31% |
| Vòng 15 | 25-10 | 60% | 25-28 | 33% |
| Vòng 14 | 25-10 | 64% | 21-27 | 29% |
| Vòng 13 | 25-10 | 69% | 20-27 | 23% |
| Vòng 12 | 25-10 | 75% | 17-25 | 17% |
| Vòng 11 | 25-8 | 82% | 17-23 | 18% |
| Vòng 10 | 19-6 | 80% | 14-20 | 20% |
| Vòng 9 | 16-6 | 78% | 13-19 | 22% |
| Vòng 8 | 16-4 | 88% | 12-17 | 25% |
| Vòng 7 | 13-4 | 86% | 11-13 | 29% |
| Vòng 6 | 11-3 | 83% | 10-10 | 33% |
| Vòng 5 | 9-3 | 80% | 9-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-0 | 100% | 3-8 | 25% |
| Vòng 3 | 6-0 | 100% | 1-7 | 0% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Hertha Berlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 4-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-5 | 16.7% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 6-0-6 | 50% | 4-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hertha Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Eintracht Braunschweig
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 8-4 | 66.7% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 5-4 | 41.7% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Eintracht Braunschweig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Hertha Berlin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Kaiserslautern 0-1 Hertha BerlinHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 3.55 / 2.66 | 7-3 |
| 01/11/25 | Hertha Berlin 2-0 Dynamo DresdenHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 4.05 / 4.05 | 3-5 |
| 28/10/25 | Hertha Berlin 3-0 SV ElversbergHT 1-0 · Germany Cup | 0 | T | H | 2.45 / 3.55 / 2.55 | 3-4 |
| 25/10/25 | Hertha Berlin 1-0 Fortuna DusseldorfHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.8 / 3.85 / 3.85 | 6-7 |
| 18/10/25 | VfL Bochum 3-2 Hertha BerlinHT 2-0 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.64 / 3.75 / 2.49 | 1-6 |
| 08/10/25 | VfL Wolfsburg 0-2 Hertha BerlinHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | Hertha Berlin 2-1 Preuben MunsterHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.8 / 3.7 | 5-4 |
| 28/09/25 | Nurnberg 0-3 Hertha BerlinHT 0-2 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | T | H | 2.33 / 3.65 / 2.65 | 6-1 |
| 20/09/25 | Hertha Berlin 0-2 SC Paderborn 07HT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Xỉu | 2.49 / 3.65 / 2.65 | 7-4 |
| 13/09/25 | Hannover 96 0-3 Hertha BerlinHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | H | 1.64 / 4.2 / 4.95 | 15-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hertha Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Eintracht Braunschweig
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Eintracht Braunschweig. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Hertha Berlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 2 | 0 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Eintracht Braunschweig
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Hertha Berlin ghi bàn | thủng lưới | Eintracht Braunschweig ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.2% | 25% | 12.2% | 17.5% |
| 16-30' | 6.1% | 16.7% | 10.2% | 12.3% |
| 31-45' | 20.4% | 16.7% | 20.4% | 15.8% |
| 46-60' | 22.4% | 29.2% | 10.2% | 12.3% |
| 61-75' | 10.2% | 4.2% | 16.3% | 15.8% |
| 76-90+' | 20.4% | 8.3% | 18.4% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Hertha Berlin ghi bàn | thủng lưới | Eintracht Braunschweig ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 13% | 11.4% | 19.8% |
| 16-30' | 9.3% | 14.8% | 10% | 11.6% |
| 31-45' | 17.3% | 20.4% | 21.4% | 14% |
| 46-60' | 21.3% | 29.6% | 10% | 11.6% |
| 61-75' | 12% | 5.6% | 18.6% | 16.3% |
| 76-90+' | 17.3% | 9.3% | 18.6% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | |
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trung tâm |
Eintracht Braunschweig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Christian Conteh | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ phải | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ trái | |
| 23 | Robert Ramsak | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Sidi Sane | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm |