German Bundesliga 2 ·
Hertha Berlin vs Darmstadt
Hertha Berlin
19:30
12/12/2026
Darmstadt
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Hertha Berlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tjark Ernst
- 2Julian Eitschberger
- 44Linus Gechter
- 27Niklas Kolbe
- 34Janne Berner
- 23Kennet Eichhorn
- 41Pascal Klemens
- 10Mickael Cuisance
- 30Paul Seguin
- 11Fabian Reese
- 17Sebastian Gronning
Dự bị trận trước
- 8Kevin Sessa
- 37Toni Leistner
- 6Diego Demme
- 24Soufian Gouram
- 26Niklas Hildebrandt
- 5Leon Jensen
- 14Maurice Krattenmacher
- 35Marius Gersbeck
Darmstadt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Schuhen
- 5Matej Maglica
- 20Aleksandar Vukotic
- 17Kai Klefisch
- 32Fabian Holland
- 31Niklas Schmidt
- 16Hiroki Akiyama
- 2Sergio Lopez Galache
- 34Killian Corredor
- 23Marco Richter
- 7Isac Lidberg
Dự bị trận trước
- 18Raoul Petretta
- 44Yosuke Furukawa
- 19Fynn Lakenmacher
- 22Serhat-Semih Guler
- 49Max Pfister
- 30Alexander Brunst-Zollner
- 4Grayson Dettoni
Phong độ
Hertha Berlin
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Augsburg
2 - 2
Hertha Berlin
H
30/09/26International Club Friendly
Hertha Zehlendorf
1 - 3
Hertha Berlin
T
20/09/26German Bundesliga 2
Dynamo Dresden
1 - 2
Hertha Berlin
T
13/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
1 - 3
Hertha Berlin
T
06/09/26German Bundesliga 2
Hertha Berlin
2 - 1
Magdeburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Darmstadt
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Darmstadt
3 - 1
Energie Cottbus
T
30/09/26International Club Friendly
San Antonio
0 - 7
Darmstadt
T
19/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
5 - 1
Darmstadt
B
12/09/26German Bundesliga 2
Darmstadt
2 - 1
Arminia Bielefeld
T
05/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
3 - 0
Darmstadt
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Hertha Berlin BT-BB | % thắng | Darmstadt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-30 | 45% | 43-31 | 35% |
| Vòng 19 | 37-30 | 42% | 41-29 | 37% |
| Vòng 18 | 37-30 | 44% | 37-29 | 33% |
| Vòng 17 | 35-27 | 47% | 35-27 | 35% |
| Vòng 16 | 33-22 | 50% | 33-26 | 31% |
| Vòng 15 | 31-21 | 47% | 32-23 | 33% |
| Vòng 14 | 29-20 | 43% | 30-23 | 29% |
| Vòng 13 | 28-19 | 46% | 29-22 | 31% |
| Vòng 12 | 23-17 | 42% | 28-21 | 33% |
| Vòng 11 | 22-17 | 36% | 24-19 | 27% |
| Vòng 10 | 22-16 | 40% | 23-17 | 30% |
| Vòng 9 | 21-15 | 44% | 23-15 | 33% |
| Vòng 8 | 21-14 | 50% | 21-12 | 38% |
| Vòng 7 | 21-13 | 57% | 18-9 | 43% |
| Vòng 6 | 19-12 | 50% | 17-7 | 50% |
| Vòng 5 | 18-6 | 60% | 16-6 | 60% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 16-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 11-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 7-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Hertha Berlin ghi bàn | thủng lưới | Darmstadt ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | - | 22.2% | 0% |
| 16-30' | 25% | - | 22.2% | 50% |
| 31-45' | 25% | - | 11.1% | 25% |
| 46-60' | 25% | - | 33.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Hertha Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josip Brekalo | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ trái | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | |
| 20 | Farid Alfa-Ruprecht | Tiền đạo cánh phải | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | |
| 9 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Julian Eitschberger | Hậu vệ phải |
Darmstadt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Noah Weisshaupt | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Lee Ho jae | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | |
| 5 | Marco Richter | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 36 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ trái | |
| 25 | William Mikelbrencis | Hậu vệ phải | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ tấn công |