GHQT Cấp CLB ·
Heider SV vs HEBC Hamburg
Heider SV
HEBC Hamburg
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Heider SV
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
HEBC Hamburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Jannik Schoon
- 27Lionel von Zitzewitz
- 18Jorma Eggers
- 15Janek Wrede
- 24Julius Emil Stegemann
- 33Christopher Grunewald
- 21Fabian Lemke
- 11Hammed Nawaz
- 8Piet Oldag
- 17Robert Schick
- 7Tjorven Kohler
Dự bị trận trước
- 1Nils Ahmann
- 16Muhammet Ali Akturk
- 3Laurel Aug
- 5Semir Demirovic
- 6Luca Garcia
- 22Meraja Magens
- 19Magnus Nagel
- 20Philip Onnen
- 10Malte Wilhelm
Phong độ
Heider SV
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 20% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua | 7 | 70% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 13 | 1.3 |
| Bàn thua (TB/trận) | 30 | 3 |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 43.33% |
HEBC Hamburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Heider SV BT-BB | % thắng | HEBC Hamburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-63 | 20% | 23-22 | 44% |
| Vòng 19 | 27-58 | 21% | 23-22 | 44% |
| Vòng 18 | 23-58 | 17% | 23-22 | 44% |
| Vòng 17 | 22-57 | 18% | 23-22 | 44% |
| Vòng 16 | 21-55 | 19% | 23-22 | 44% |
| Vòng 15 | 19-52 | 20% | 23-22 | 44% |
| Vòng 14 | 17-47 | 21% | 23-22 | 44% |
| Vòng 13 | 17-44 | 23% | 23-22 | 44% |
| Vòng 12 | 17-42 | 25% | 23-22 | 44% |
| Vòng 11 | 17-40 | 27% | 23-22 | 44% |
| Vòng 10 | 17-37 | 30% | 23-22 | 44% |
| Vòng 9 | 15-36 | 22% | 23-22 | 44% |
| Vòng 8 | 11-35 | 13% | 20-21 | 38% |
| Vòng 7 | 7-31 | 14% | 18-16 | 43% |
| Vòng 6 | 6-29 | 17% | 18-15 | 50% |
| Vòng 5 | 6-25 | 20% | 12-13 | 40% |
| Vòng 4 | 5-20 | 25% | 10-10 | 50% |
| Vòng 3 | 4-17 | 33% | 7-8 | 33% |
| Vòng 2 | 4-12 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-11 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng HEBC Hamburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-2 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 3-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của HEBC Hamburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Heider SV
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/24 | MTSV Hohenwestedt 1-1 Heider SVHT 1-0 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 30/03/24 | Heider SV 2-1 VfR NeumunsterHT 1-1 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/03/24 | SV Preussen 09 Reinfeld 1-3 Heider SVHT 0-2 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 13-1 |
| 25/02/24 | VfB Lübeck II 2-3 Heider SVHT 0-2 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 18/11/23 | Weiche Flensburg 08 II 0-4 Heider SVHT 0-1 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 08/10/23 | Inter Turkspor Kiel 2-2 Heider SVHT 1-1 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 24/09/23 | SV Eichede 4-1 Heider SVHT 3-0 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 15/09/23 | Heider SV 2-4 Union NeumunsterHT 0-3 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/08/23 | Heider SV 0-3 VfB Lübeck IIHT 0-2 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/08/23 | Dornbreite Lubeck 3-2 Heider SVHT 0-2 · Schleswig Holstein Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Heider SV. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước HEBC Hamburg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/24 | SV Rugenbergen 1-1 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga NOFV | - | - | - | - / - / - | 8-9 |
| 12/05/24 | HEBC Hamburg 3-3 SC Victoria HamburgHT 2-1 · Germany Oberliga NOFV | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 4.05 / 2.58 | 4-2 |
| 27/04/24 | Altona 93 1-0 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga NOFV | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 21/04/24 | HEBC Hamburg 1-1 ETSV HamburgHT 0-1 · Germany Oberliga NOFV | 0 | H | Xỉu | 2.33 / 3.7 / 2.22 | 3-1 |
| 07/04/24 | HEBC Hamburg 0-2 Tus DassendorfHT 0-1 · Germany Oberliga NOFV | 1/1.5 | B | Xỉu | 4.85 / 4.5 / 1.39 | 3-5 |
| 28/03/24 | HEBC Hamburg 2-0 USC PalomaHT 2-0 · Germany Oberliga NOFV | - | - | - | - / - / - | 2-12 |
| 22/03/24 | TuRa Harksheide 0-2 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga NOFV | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 17/03/24 | HEBC Hamburg 5-2 FC Türkiye WilhelmsburgHT 2-2 · Germany Oberliga NOFV | 1.5 | T | Tài | 1.26 / 5.1 / 6.1 | 10-2 |
| 10/03/24 | ETSV Hamburg 4-1 HEBC HamburgHT 2-0 · Germany Landespokal | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 03/03/24 | FC Alsterbruder 0-0 HEBC HamburgHT 0-0 · Germany Oberliga NOFV | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo HEBC Hamburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Heider SV
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
HEBC Hamburg
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Heider SV ghi bàn | thủng lưới | HEBC Hamburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 5.8% | 0% | 33.3% |
| 16-60' | 10% | 9.6% | 100% | 0% |
| 61-90+' | 45% | 26.9% | 0% | 66.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Heider SV ghi bàn | thủng lưới | HEBC Hamburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 5.8% | 0% | 33.3% |
| 16-60' | 10% | 9.6% | 100% | 0% |
| 61-90+' | 45% | 26.9% | 0% | 66.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Heider SV
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 2-1-7 | 13-30 | 7 | 20% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1-1-3 | 10-15 | 4 | 20% |
| Sân khách | 11 | 5 | 1-0-4 | 3-15 | 3 | 20% |